Teaching Blogs
Teaching Blogs
Mà là để mở thêm một cách suy nghĩ.
Khi học sinh đọc Toán, Khoa học hay những kiến thức đơn giản bằng tiếng Anh, các em không chỉ học nội dung.
Các em đang xây dựng một “hệ thống hiểu” thứ hai.
Ban đầu có thể chậm hơn. Nhưng về lâu dài sẽ sâu hơn.
Điều quan trọng không nằm ở việc mình “dạy bao nhiêu tiếng Anh”.
Mà là mình tạo ra bao nhiêu cơ hội để học sinh tự khám phá.
1️⃣Bắt đầu từ những điều rất nhỏ.
Cho học sinh đoán nghĩa qua hình ảnh trước khi dịch.
Cho các em tự nhận ra quy luật thay vì giải thích hết.
Cho phép các em đặt câu hỏi, kể cả khi chưa đúng.
Self-explore không xảy ra khi mọi thứ đều rõ ràng.
Nó xảy ra khi có một chút “chưa hiểu”, nhưng đủ an toàn để thử.
2️⃣Trong lớp học, giáo viên không cần công cụ phức tạp.
Chỉ cần những công cụ có chủ đích.
Một đoạn text ngắn có hình ảnh thay vì giải thích dài.
Một vài cấu trúc lặp lại xuyên suốt bài học.
Một routine suy nghĩ như “I see – I think – I wonder”.
Một word bank được xây dựng theo từng chủ đề.
Một không gian nơi học sinh được thử trước khi bị sửa.
3️⃣Thay vì giảng trước, hãy đưa một hình ảnh hoặc tình huống và hỏi “What do you see?”.
Thay vì dịch từ mới, hãy khoanh vùng nghĩa bằng lựa chọn hoặc ngữ cảnh.
Thay vì sửa ngay, hãy hỏi lại để học sinh tự điều chỉnh.
Thay vì cho đáp án, hãy cho gợi ý từng bước.
4️⃣Có thể thiết kế những hoạt động rất nhẹ.
Một góc từ vựng nhỏ trên bảng, cập nhật mỗi buổi.
Một tờ worksheet có hình ảnh + câu hỏi dẫn dắt.
Một hoạt động nhóm nơi học sinh phải dùng từ khóa để giải quyết vấn đề.
Một thói quen cuối giờ: “Today I learned…” bằng 1–2 câu đơn giản.
5️⃣Không cần làm lớn.
Chỉ cần làm đều.
Khi đó, tiếng Anh không còn là môn học.
Nó trở thành công cụ.
Và dần dần, học sinh sẽ ngừng hỏi “Từ này nghĩa là gì?”.
Các em bắt đầu hỏi “Ý này nghĩa là gì?”.
Khoảnh khắc đó, mới là lúc việc học thực sự bắt đầu
#selehelen
Rất nhiều thầy cô phát tài liệu xong là… để đó. Trong khi mỗi worksheet là:
• công sức thiết kế
• thời gian học hỏi, chọn lọc
• tiền bạc mua tài liệu/bản quyền
→ Nếu không tận dụng triệt để thì vừa lãng phí, vừa giảm hiệu quả học tập.
Tái chế worksheet không phải là “làm lại bài cũ”, mà là tạo thêm vòng lặp học có chủ đích.
Lợi ích khi tái sử dụng worksheet:
1️⃣Tăng số lần tiếp xúc (exposure):
Học sinh nhìn lại nhiều lần → não có cơ hội ghi nhớ thực sự, thay vì “học xong là quên”.
2️⃣Tạo lặp lại có ý nghĩa (meaningful repetition):
Không chỉ lặp lại câu chữ, mà lặp lại trong ngữ cảnh mới, từ vựng mới, hoạt động mới → hiểu sâu hơn.
3️⃣Củng cố concept (khái niệm):
Từ một worksheet ban đầu → phát triển thêm: nói, viết, hỏi đáp, biến đổi câu… → học sinh hiểu bản chất chứ không học vẹt.
4️⃣Xây dựng hệ thống kiến thức:
Một nội dung được khai thác nhiều góc độ → học sinh thấy được sự liên kết, không học rời rạc từng bài.
5️⃣Phát triển kỹ năng, không chỉ làm bài:
Cùng một worksheet có thể dùng cho:
• speaking (hỏi – đáp)
• writing (viết lại)
• game (thi đua)
• role-play
→ tăng tính ứng dụng
6️⃣Tiết kiệm thời gian chuẩn bị cho giáo viên:
Không cần mỗi buổi đều tạo tài liệu mới, mà tập trung vào cách khai thác sâu tài liệu cũ.
7️⃣Giảm áp lực cho học sinh:
Học sinh không bị “ngợp” vì tài liệu mới liên tục → có cảm giác quen thuộc, tự tin hơn khi học.
8️⃣Theo dõi tiến bộ dễ hơn:
Cùng một nội dung, làm lại sau vài buổi → thấy rõ học sinh tiến bộ hay còn hổng chỗ nào.
9️⃣Tiết kiệm chi phí & bảo vệ môi trường:
Ít in ấn hơn → giảm lãng phí giấy, mực, năng lượng.
Tóm lại:
Không phải dạy nhiều worksheet hơn, mà là khai thác sâu hơn mỗi worksheet.
Dạy ít lại, nhưng “xoay” cho đủ vòng → học sinh mới thật sự hiểu và nhớ.
#selehelen
Phần trước chúng ta đã nói về vì sao cần tái chế worksheet. Nhưng nếu chỉ dừng ở nhận thức thì… vẫn lãng phí như thường.
Dưới đây là một vài cách mình đã làm – rất đơn giản thôi nhưng hiệu quả cực kì rõ ràng:
1️⃣Từ “nhìn – đọc” → chuyển thành “nói”
Ban đầu các thẻ này chỉ để học từ vựng: cleaner, gardener, musician…
Nhưng mình không dừng ở đó.
Cách mình làm:
• Cho học sinh nhìn tranh → nói câu hoàn chỉnh: She is cleaning / He is playing the guitar
• Sau đó đổi ngược: mình nói → học sinh chọn tranh
→ Như vậy, một worksheet nhưng dùng được cho cả input + output, không còn là học thuộc từ đơn lẻ nữa.
2️⃣Tăng độ khó bằng viết lại (guided → free)
Như trong ảnh, các bạn nhỏ đã bắt đầu viết thêm câu lên thẻ.
Mình đi theo 3 bước:
• B1: Cho mẫu (He is + V-ing)
• B2: Cho viết lại có gợi ý
• B3: Cho tự viết thêm chi tiết (in the playground, at home…)
→ Worksheet cũ trở thành bài luyện viết có phân tầng, không cần in thêm tài liệu mới.
3️⃣Biến thành game – để “lặp lại mà không chán”
Nếu chỉ học đi học lại thì rất dễ chán. Nên mình “game hóa”:
• Lật thẻ đoán hành động
• Memory game (úp thẻ – tìm cặp đúng câu và tranh)
• Role play: bốc thẻ → diễn → bạn khác đoán
→ Cùng một nội dung nhưng mỗi buổi là một trải nghiệm khác.
4️⃣Kết nối sang chủ điểm khác
Đây là phần nhiều người bỏ lỡ nhất.
Ví dụ:
• “She is cleaning” → nối sang daily routines
• “He is playing guitar” → nối sang hobbies
• “He is smoking” → nói về good/bad habits
→ Worksheet không còn là bài riêng lẻ mà trở thành một mắt xích trong cả hệ thống bài học.
5️⃣Cá nhân hoá – để học sinh “gắn mình vào bài”
Mình luôn thêm một bước:
“What are YOU doing now?”
“What does your mom do at home?”
Học sinh sẽ:
• Dùng lại cấu trúc
• Nhưng nói về bản thân
→ Khi đó, kiến thức không còn là “của sách” nữa, mà trở thành của các con.
Kết lại một chút
Worksheet không cần nhiều.
Quan trọng là mỗi worksheet được dùng bao nhiêu lần – và mỗi lần có gì khác.
Một tài liệu nếu:
• chỉ dùng 1 lần → là chi phí
• được “tái chế đúng cách” → trở thành tài sản giảng dạy
Và thực tế là, học sinh không cần học nhiều thứ mới liên tục.
Các con cần được gặp lại kiến thức cũ – nhưng theo cách mới.
#selehelen
Không phải đứa trẻ nào cũng “bắt sóng” nhanh.
Nhưng hầu hết đều có khả năng hiểu — nếu được học theo đúng cách.
Học chậm không phải là thiếu năng lực.
Thường là vì cách não bộ xử lý thông tin khác nhau.
- Có những học sinh cần thời gian để “ngấm”.
Nghe xong chưa phản hồi ngay, nhưng vài phút sau lại hiểu rất rõ.
- Có những em cần nhìn thấy hình ảnh.
Chữ thôi là chưa đủ, phải có ví dụ, màu sắc, hoặc tình huống cụ thể.
- Có những em cần lặp lại nhiều lần.
Không phải vì kém, mà vì đang xây nền chắc hơn.
- Có những em không nói được ngay bằng lời.
Nhưng viết ra thì rất rõ ràng.
- Và cũng có những em cần cảm giác an toàn trước khi dám thử.
Nếu bị sửa quá sớm, các em sẽ chọn im lặng.
Nếu mình không nhận ra những điều này, rất dễ gắn nhãn “chậm”, “yếu”, hoặc “không tập trung” cho hs. Nhưng thực tế là: các em đang học, chỉ là theo một nhịp khác.
Trong lớp học, giáo viên có thể làm những điều rất cụ thể.
- Giảm tốc độ khi đưa input mới.
Không phải nói ít đi, mà là chừa khoảng trống để xử lý.
- Sau khi hỏi, đợi thêm 5–10 giây.
Khoảng im lặng đó chính là thời gian suy nghĩ.
- Cho học sinh “think – write – share” thay vì trả lời ngay.
Viết giúp những em chậm có cơ hội hoàn thành suy nghĩ.
- Dùng hình ảnh, sơ đồ, ví dụ thật.
Để học sinh không phải “dịch trong đầu” quá nhiều.
-Lặp lại có chủ đích.
Cùng một cấu trúc, nhưng đặt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Cho phép sai — nhưng không sửa ngay lập tức.
Hỏi lại, gợi ý, để học sinh tự điều chỉnh.
-Thiết kế hoạt động có nhiều “lối vào”.
Có em nói, có em viết, có em chọn đáp án, có em vẽ.
✏️Quan trọng nhất, thay đổi cách mình nhìn kết quả.
Không phải ai trả lời nhanh là giỏi hơn. Không phải im lặng là không hiểu.
Một lớp học tốt không phải là lớp học nhanh. Mà là lớp học mà nhiều kiểu người học khác nhau đều có chỗ.
Khi học chậm được bình thường hoá, học sinh không còn sợ bị bỏ lại. Và khi không còn sợ, các em sẽ đi xa hơn — theo cách của riêng mình.
#selehelen
Chúng ta được dạy làm bài cá nhân.
Được chấm điểm cá nhân.
Được khen khi “tự làm được”.
Nhưng rất ít khi được dạy cách lắng nghe.
Cách chia việc.
Cách không đồng ý mà vẫn tôn trọng.
Cách cùng làm mà không ai bị bỏ lại.
Thế nên khi đi làm, nhiều người giỏi chuyên môn nhưng lúng túng khi phải làm việc với người khác. Không phải vì họ không có khả năng, mà vì họ chưa từng được học.
Kỹ năng làm việc nhóm không tự nhiên mà có. Nó cần được luyện — từ rất sớm, trong lớp học. Nhưng “làm việc nhóm” không phải là ghép bàn lại.
Ở trên lớp học, nếu không có thiết kế, việc làm việc nhóm sẽ trở thành: một bạn làm hết, vài bạn ngồi nhìn.
💁🏻♀️✏️Vậy giáo viên có thể làm gì, thật cụ thể?
1️⃣Bắt đầu từ những điều rất nhỏ nhưng rõ ràng.
Chia vai trong nhóm, và xoay vòng mỗi buổi.
Ví dụ: leader (giữ tiến độ), recorder (ghi ý), speaker (trình bày), checker (kiểm tra).
Nếu không có vai, sẽ luôn có người “biến mất” trong nhóm.
2️⃣Thiết kế nhiệm vụ “không thể làm một mình”.
Mỗi học sinh giữ một phần thông tin khác nhau.
Muốn hoàn thành, bắt buộc phải hỏi – nghe – ghép lại.
3️⃣Dạy câu mẫu để giao tiếp, không giả định học sinh tự biết.
“I think…”
“Can you explain more?”
“I don’t agree because…”
“Let’s try this way.”
Nghe thì đơn giản, nhưng nếu không dạy, các em sẽ im lặng.
4️⃣Cho thời gian “think time” trước khi thảo luận.
Nếu không, nhóm sẽ luôn bị dẫn dắt bởi 1–2 bạn nhanh.
5️⃣Giới hạn việc “một người nói hết”.
Ví dụ: mỗi bạn phải đóng góp ít nhất 1 ý.
Hoặc dùng rule: “no one speaks twice until everyone speaks once”.
6️⃣Quan sát và can thiệp đúng lúc.
Không phải nhóm nào cũng cần giúp ngay.
Nhưng khi thấy 1 bạn bị bỏ ra ngoài, đó là lúc cần vào.
7️⃣Đánh giá cả quá trình, không chỉ kết quả.
Không chỉ hỏi “đúng chưa”, mà hỏi:
Nhóm mình đã hợp tác tốt chưa?
Ai đã giúp nhóm tiến lên?
Có ai chưa được lắng nghe không?
8️⃣Dành 3 phút cuối giờ để reflect.
Một câu thôi cũng đủ:
“Hôm nay em làm tốt điều gì trong nhóm?”
“Lần sau em muốn cải thiện điều gì?”
Và quan trọng nhất: đừng kỳ vọng học sinh “biết làm việc nhóm” ngay.
Đây là một kỹ năng cần được dạy, được luyện, được sai.
Một lớp học tốt không phải là lớp học im lặng. Mà là lớp học có sự trao đổi, có va chạm, nhưng vẫn tôn trọng. Khi học sinh quen với việc làm cùng nhau,
các em không chỉ học tốt hơn maf em còn học cách trở thành một phần của tập thể.
Và đó mới là nền tảng thật sự của một người lãnh đạo.
#selehelen
Góc khuất của những lớp học online mà ai cũng từng gặp
“Cô hỏi kìa, trả lời đi, không thì nói là không biết.”
“Sao lại không biết?”
Những câu nói tưởng như rất bình thường, thậm chí xuất phát từ sự lo lắng và quan tâm… lại vô tình tạo thêm áp lực cho trẻ.
Khi một đứa trẻ đang suy nghĩ, việc bị chen ngang không giúp con nhanh hơn — mà khiến dòng suy nghĩ bị đứt quãng. Trẻ không chỉ phải đối diện với câu hỏi của giáo viên, mà còn phải xử lý thêm áp lực từ phía ba mẹ. Lâu dần, thay vì cố gắng trả lời, trẻ chọn cách im lặng. Không phải vì không biết, mà vì sợ sai, sợ bị đánh giá.
Trong lớp học online, áp lực ấy còn rõ ràng hơn. Một bên là cô giáo đang chờ câu trả lời. Một bên là ba mẹ ngồi ngay cạnh. Không gian học tập vốn cần sự an toàn lại trở thành nơi trẻ phải “trả bài” trước hai người lớn cùng lúc.
Nhiều phụ huynh mong con tự lập, chủ động hơn trong học tập. Nhưng sự hiện diện liên tục, những lời nhắc dồn dập, hay việc “giám sát 24/7” lại vô tình thiêu dụi tinh thần tự giác. Quan tâm khác với kiểm soát. Khi trẻ luôn có cảm giác bị theo dõi, các con sẽ học cách phụ thuộc — hoặc thu mình lại.
Học tập cần một môi trường đủ an toàn để sai. Vì chính trong những lần sai đó, việc học mới thật sự diễn ra.
Nếu ba mẹ là người có thể kiên nhẫn lắng nghe, dẫn dắt và giải thích, trẻ sẽ tìm đến khi cần giúp đỡ. Nếu ba mẹ có thể nhẹ nhàng đón nhận lỗi sai của con, trẻ sẽ dám hỏi: “Ba mẹ ơi, bài này làm thế nào?”
Còn nếu bme cảm thấy điều đó chưa dễ làm ngay — cũng không sao cả. Sự kiên nhẫn không phải thứ có thể học trong một đêm.
Khi đã lựa chọn đồng hành cùng giáo viên, hãy thử tin tưởng — không chỉ vào chuyên môn của giáo viên, mà còn vào khả năng của chính con mình. Đôi khi, điều trẻ cần không phải là thêm một lời nhắc, mà là một khoảng lặng đủ để tự nghĩ, tự thử, và tự tin lên tiếng.
Vì cuối cùng, mục tiêu không phải là một câu trả lời đúng ngay lập tức.
Mà là một đứa trẻ dám nói, dám sai, và dám học.
P/s nghề dạy đã dạy mình một thứ quý giá. Đó là sự kiên nhẫn.
Rất nhiều phụ huynh nghĩ rằng hè lớp 5 nên cho con nghỉ ngơi hoặc học trước chương trình lớp 6. Nhưng điều con thực sự cần không phải là “học trước”, mà là chuẩn bị trước.
Vì từ lớp 5 lên lớp 6 không chỉ là đổi trường, đổi thầy cô, đổi cách học. Đó là một cú nhảy rất lớn về tốc độ, lượng kiến thức và cách tư duy.
Nếu ở tiểu học, tiếng Anh thường thiên về:
• học từ vựng theo chủ đề
• mẫu câu ngắn, quen thuộc
• bài học nhiều tranh ảnh, trò chơi
• giáo viên nhắc rất kỹ
Thì lên cấp 2, tiếng Anh bắt đầu chuyển sang:
• nhiều ngữ pháp hơn
• bài dài hơn, ít hình hơn
• phải tự đọc, tự suy luận
• học nhanh hơn và ít được “cầm tay chỉ việc”
Nhiều bạn không yếu tiếng Anh. Chỉ là chưa có bước đệm nên bị “ngợp”.
Hè lớp 5 là thời điểm tốt nhất để chuẩn bị 5 nhóm kiến thức quan trọng dưới đây:
1. CỦNG CỐ CHẮC THÌ HIỆN TẠI ĐƠN VÀ ĐỘNG TỪ “TO BE”
Lên lớp 6, rất nhiều bài đều mặc định học sinh đã dùng thành thạo:
• I am / She is / They are
• have / has
• do / does
• câu hỏi, câu phủ định
Nếu con còn nhầm “He have”, “She don’t”, “Where you live?” thì càng lên cao càng rối.
Thay vì học thêm cấu trúc mới, hãy giúp con nói và viết thật chắc những câu đơn giản:
• giới thiệu bản thân
• nói về gia đình
• sở thích
• thói quen hằng ngày
2. TẠO ĐỆM TRƯỚC CHO CÁC THÌ MỚI SẼ GẶP Ở LỚP 6
Lớp 6 bắt đầu xuất hiện nhiều hơn:
• hiện tại tiếp diễn
• quá khứ đơn
• tương lai gần
• so sánh hơn, so sánh nhất
Không cần học thuộc công thức như học sinh cấp 2. Chỉ cần cho con làm quen trước bằng ngữ cảnh.
Ví dụ:
• I am playing football now.
• Yesterday I visited my grandma.
• Next week we are going to Da Nang.
Khi lên lớp 6, con sẽ thấy quen thay vì thấy “một đống công thức mới”.
3. BỔ SUNG TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ CỦA CẤP 2
Từ vựng lớp 6 không còn chỉ là “cat, dog, school bag”. Chủ đề bắt đầu rộng hơn:
• school subjects
• daily routine
• places in town
• technology
• hobbies
• health
• environment
Nhiều bạn bị chậm không phải vì không hiểu ngữ pháp, mà vì đọc bài nào cũng có quá nhiều từ mới.
Hè là lúc rất phù hợp để tích lũy trước mỗi ngày 5–10 từ theo chủ đề, nhưng quan trọng là phải dùng lại nhiều lần trong câu và hội thoại.
4. LUYỆN KỸ NĂNG ĐỌC HIỂU VÀ TỰ SUY LUẬN
Ở tiểu học, học sinh thường chỉ cần tìm từ trong bài rồi trả lời. Nhưng lên lớp 6, đề bắt đầu hỏi kiểu:
• Why does Nam like this?
• What can we infer?
• Which sentence is true?
Nghĩa là con phải hiểu cả đoạn, không chỉ dịch từng từ.
Phụ huynh có thể cho con đọc những đoạn ngắn 4–5 câu và tập:
• đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh
• tìm ý chính
• trả lời câu hỏi bằng câu hoàn chỉnh
Đây là kỹ năng khiến nhiều học sinh lớp 6 bị hụt nhất.
5. QUAN TRỌNG NHẤT: TẬP CHO CON CÁCH HỌC KIỂU CẤP 2
Thứ khiến học sinh “sốc” nhất không phải kiến thức, mà là việc không còn ai nhắc từng bước nữa.
Lên cấp 2, con cần biết:
• tự ghi chép
• tự học từ mới
• tự ôn bài cũ
• biết hỏi khi chưa hiểu
• biết làm bài dù không có ai ngồi cạnh
Vì vậy, hè lớp 5 hãy bắt đầu bằng những việc rất nhỏ:
• mỗi ngày tự học 15–20 phút
• có sổ ghi từ mới riêng
• học xong phải biết tự nói lại hoặc viết lại
Một đứa trẻ được chuẩn bị trước sẽ không thấy lớp 6 “quá khó”. Con sẽ vào năm học mới với cảm giác: “À, mình đã gặp những thứ này rồi.”
Đó mới là mục tiêu của hè lớp 5: không phải học trước để hơn bạn, mà là tạo bước đệm để con không bị ngợp khi bước vào cấp 2.
Rất nhiều giáo viên và phụ huynh nghĩ rằng học sinh “học trước quên sau” là vì các em chưa đủ chăm hoặc trí nhớ kém.
Nhưng nếu nhìn kỹ vào chương trình tiếng Anh từ tiểu học đến THPT, sẽ thấy một sự thật khác: các chủ điểm không hề rời rạc.
Ngược lại, chúng được thiết kế có logic rất rõ ràng, lặp lại có chủ đích và phát triển theo từng giai đoạn nhận thức. Vấn đề nằm ở chỗ trên lớp, sự liên kết đó thường không được làm nổi bật.
📌Ở cấp tiểu học, thế giới xoay quanh “em”. Các chủ điểm như bạn bè, gia đình, trường học hay thế giới xung quanh đều rất gần gũi. Học sinh học cách gọi tên sự vật, nói những câu đơn giản về bản thân: tôi thích gì, tôi làm gì mỗi ngày, tôi có gì xung quanh
Đây là giai đoạn xây nền ngôn ngữ và cũng là giai đoạn tư duy còn cụ thể.
📌Lên THCS, “em” bắt đầu bước ra ngoài. Các chủ điểm chuyển thành cộng đồng, di sản, các quốc gia, thành phố, văn hóa. Vẫn là những thứ quen thuộc như trường học, bạn bè, sở thích… nhưng được đặt trong bối cảnh rộng hơn.
Học sinh không chỉ nói về bản thân mà bắt đầu so sánh, miêu tả, kể chuyện. Ngôn ngữ lúc này không còn dừng ở “tôi thích” mà chuyển sang “tại sao tôi thích”, “nó khác gì”, “nó như thế nào”.
📌Đến THPT, góc nhìn thay đổi hẳn. Chủ điểm không còn là những thứ nhìn thấy trực tiếp mà chuyển sang các khái niệm lớn hơn: cuộc sống, xã hội, môi trường, tương lai.
Những gì học sinh đã học từ trước không biến mất mà được nâng cấp. Gia đình trở thành khoảng cách thế hệ. Thời tiết trở thành biến đổi khí hậu. Sở thích cá nhân trở thành lối sống. Học sinh không chỉ nói hay miêu tả nữa mà bắt đầu phân tích, đưa quan điểm, lập luận.
Nếu nhìn theo chiều dọc, có thể thấy rõ một trục phát triển xuyên suốt: từ cái gần gũi đến cái rộng lớn, từ cụ thể đến trừu tượng, từ việc gọi tên đến việc diễn đạt suy nghĩ. Cùng một chủ đề, nhưng được “xoắn ốc” qua nhiều năm.
Mỗi lần quay lại, học sinh gặp lại kiến thức cũ trong một phiên bản khó hơn, sâu hơn. Đó chính là cách não bộ học hiệu quả nhất.
⚠️Tuy nhiên, điều này chỉ có ý nghĩa khi học sinh nhận ra sự lặp lại đó. Thực tế trên lớp lại thường đi theo hướng ngược lại.
Giáo viên dạy xong một bài là chuyển sang bài mới, hiếm khi kết nối lại với những gì học sinh đã học trước đó. Kết quả là mỗi bài trở thành một mảnh rời rạc. Học sinh không thấy “quen”, chỉ thấy “mới”. Mà khi cái gì cũng mới, não sẽ không giữ lại.
Ngay trong một cấp học, các bài cũng đã được thiết kế để liên kết với nhau. Ví dụ ở tiểu học, các bài về bạn bè, hoạt động hằng ngày, sở thích đều xoay quanh cùng một cấu trúc “I + do something”.
Ở THCS, các chủ điểm như trường học, thời gian rảnh, cộng đồng liên tục tái sử dụng cùng một hệ ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Đến THPT, các bài về cuộc sống, xã hội, tương lai đều yêu cầu học sinh sử dụng lại kỹ năng đưa quan điểm và lập luận. Nếu những mối liên kết này không được chỉ ra, học sinh sẽ không nhận ra rằng mình đang “dùng lại” chứ không phải “học mới”.
💡Vì vậy, câu hỏi quan trọng không còn là “dạy xong bài chưa”, mà là “học sinh có nhận ra mình đã gặp lại kiến thức này chưa”.
Khi học sinh nhận ra sự quen thuộc, não sẽ tự động kết nối, củng cố và lưu giữ lâu hơn. Ngược lại, nếu mỗi bài học đều bị dạy như một điểm bắt đầu mới, thì dù có học bao nhiêu năm, cảm giác vẫn là bắt đầu lại từ đầu.
Chương trình không có vấn đề. Nó đã có logic, có lặp lại, có phát triển. Nhưng nếu giáo viên không làm nổi bật sợi dây nối giữa các bài học, thì toàn bộ hệ thống đó sẽ bị đứt gãy trong trải nghiệm của học sinh. Và khi sợi dây bị đứt, kiến thức không còn là một mạng lưới, mà chỉ là những mảnh rời dễ quên.
💡Dạy tiếng Anh, vì thế, không chỉ là dạy nội dung của bài học. Quan trọng hơn, là giúp học sinh nhìn thấy: mình đang học lại một thứ quen thuộc, nhưng ở một mức cao hơn. Khi làm được điều đó, việc ghi nhớ không còn là nỗ lực. Nó trở thành hệ quả tự nhiên của việc hiểu và kết nối.
❓“Hãy nghĩ xem, nếu hôm nay các con nghỉ học, ngày mai cô phát bài tập liên quan đến nội dung này, các con có tự tin mình làm được không?”❓
Cả lớp im lặng… rồi lắc đầu.
Và đó là lý do vì sao các bạn trong lớp tôi đi học rất đều.
Vì chỉ cần nghỉ một vài buổi, mạch nhận thức sẽ bị đứt — và đến một lúc nào đó… sẽ mất gốc.
⚠️Tôi không hề nói quá.
Nhưng nhiều phụ huynh lại chưa thực sự nhìn thấy điều này.
Mọi người thường nghĩ: nghỉ vài buổi không sao, hôm sau học tiếp vẫn theo kịp, vì mỗi ngày chỉ là một kiến thức mới — học sinh khá thì vẫn tiếp thu được.
Ở trường, vì thời lượng có hạn, gần như mỗi tiết là một nội dung mới.
Kiến thức đi nhanh, nhưng thời gian để “ngấm” thì gần như không có.
Vậy thử nghĩ xem:
nếu chỉ cần học trên lớp là đủ, thì tại sao các con vẫn cần đi học thêm?
✅Trong lớp của tôi, tôi không dạy nhiều.
Mỗi buổi chỉ một lượng kiến thức vừa đủ với khả năng tiếp nhận của học sinh.
Nhưng tôi lặp lại nó — nhiều lần, trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Để các con kịp hiểu, kịp quen, kịp dùng — trước khi bước sang cái mới.
Và ngay cả khi dạy kiến thức mới, tôi vẫn luôn quay lại cái cũ.
Không phải nhắc lại cho có, mà là kết nối nó.
Cứ như vậy, từng chút một, tôi giúp học sinh nhìn ra rằng:
mỗi mảnh kiến thức các con học hôm nay không hề rời rạc —
mà là một phần của cả một hệ thống.
Thiếu một mắt xích, cả hệ thống sẽ lung lay.
🌀Nhưng có một câu hỏi mà rất nhiều giáo viên và phụ huynh đều băn khoăn🌀
Lặp lại như vậy… làm sao để không nhàm chán?
Câu trả lời là:
Không phải “lặp lại nhiều” là đủ.
Mà phải lặp lại có biến tấu.
Tôi vẫn dạy cùng một cấu trúc,
nhưng mỗi lần là một cách tiếp cận khác.
Hôm nay các con chỉ và nói:
“This is my book.”
Ngày mai, các con đi quanh lớp hỏi bạn:
“Is this yours or his?”
Ngày kia, các con chơi trò lật thẻ, đoán nhanh:
“hers” hay “his”?
Rồi sau đó, các con nhập vai, nói chuyện như tình huống thật:
“Where is my bag?”
“This one is yours.”
Cùng một kiến thức —
nhưng trải nghiệm luôn mới.
Tôi cũng không drill theo kiểu đọc chay.
Thay vào đó, tôi tạo phản xạ.
Tôi nói “my book” — học sinh phải đổi thành “your book” khi nói với bạn.
Tôi đổi ngữ cảnh — các con phải tự điều chỉnh: “his”, “her”, “hers”.
Không còn là lặp lại máy móc,
mà là xử lý thông tin trong thời gian thực.
Tôi nối kiến thức thành chuỗi.
Và đó là lý do vì sao việc đi học đều đặn lại quan trọng đến vậy.
Bởi vì khi một đứa trẻ nghỉ học giữa quá trình đó,
các con không chỉ bỏ lỡ một bài học —
mà là mất đi một mắt xích trong cả chuỗi nhận thức.
Học ngôn ngữ chưa bao giờ là học từng bài riêng lẻ.
Đó là một quá trình tích lũy, liên kết và phát triển liên tục.
Và drilling — nếu được làm đúng cách —
chính là thứ giúp giữ cho dòng chảy đó luôn liền mạch, vững vàng và có ý nghĩa.
#selehelen
Trẻ con không phải lúc nào cũng thể hiện sự hiểu bằng lời nói. Nhiều khi các con hiểu, nhưng không trả lời được. Hoặc trả lời theo kiểu đoán ý giáo viên.
Vậy ngoài CCQs, còn những cách nào kiểm tra hiệu quả hơn?
1️⃣Cho trẻ “làm” thay vì “nói”
Thay vì hỏi: “Is he running or walking?”
→ Hãy yêu cầu: “Show me running!”
Trẻ làm đúng → hiểu.
Trẻ làm sai → chưa hiểu.
Không cần nói nhiều, nhưng độ chính xác rất cao.
2️⃣TPR (Total Physical Response)
Đặc biệt hiệu quả với kids.
Ví dụ:
• “Stand up if it’s correct”
• “Touch something red”
• “Jump if it’s past tense”
Trẻ phản xạ bằng cơ thể nhanh hơn bằng lời → bạn thấy ngay mức độ hiểu.
3️⃣Mini tasks (nhiệm vụ siêu nhỏ)
Không cần bài tập dài.
Chỉ cần:
• Match 2 hình với 2 từ
• Circle đáp án đúng
• Chọn nhanh trong 5 giây
Nếu đa số làm đúng → input đã “vào”.
4️⃣Check qua sản phẩm (output gián tiếp)
Thay vì hỏi lại kiến thức vừa dạy, hãy xem trẻ dùng được không:
• Vẽ tranh theo sự hiểu ( như mình đã làm trong lớp và ảnh là sản phẩm của các bạn)
• Sắp xếp lại câu
• Nói lại bằng 1 từ/1 cụm
Output đơn giản nhưng đúng → hiểu thật.
5️⃣Peer checking (kiểm tra chéo)
Cho trẻ kiểm tra lẫn nhau:
• A nói – B chọn đúng/sai
• Nhóm này đoán nhóm kia
Trẻ thường thoải mái hơn khi không bị “thầy cô hỏi trực tiếp”.
6️⃣Game hóa việc kiểm tra
Kids phản ứng tốt hơn khi không có cảm giác “bị kiểm tra”:
• Slap the board
• Run & choose
• True/False corners
Bạn vẫn check được hiểu, nhưng lớp học vẫn vui.
7️⃣Quan sát thay vì hỏi
Nhiều khi câu trả lời nằm ở:
• Ánh mắt (đơ, lạc nhịp)
• Hành động chậm hơn cả lớp
• Nhìn bạn để bắt chước
Đây là “data thật” hơn rất nhiều so với câu trả lời miệng.
Điểm quan trọng nhất:
Đừng phụ thuộc vào 1 công cụ (CCQs).
#selehelen
Sau bài viết “đừng dạy trẻ em nếu bạn muốn bắt đầu hành trình dạy ngoại ngữ”, có bạn hỏi: rốt cuộc dạy cấp 1 khó nhất ở đâu?
Câu trả lời không nằm ở phát âm hay ngữ pháp, mà nằm ở cách giáo viên hình dung về việc học của trẻ. Sai lầm lớn nhất là dùng tư duy dạy người lớn để dạy trẻ nhỏ.
1️⃣Rất nhiều giáo viên tin rằng cứ giải thích rõ thì học sinh sẽ hiểu, hiểu rồi sẽ nhớ, nhớ rồi sẽ dùng được.
Nhưng với trẻ tiểu học, thứ tự đó gần như ngược lại: các em cần thấy nhiều, nghe nhiều, bắt chước, dùng được trong những tình huống quen thuộc, rồi sau đó mới dần hiểu.
Ngôn ngữ ở giai đoạn này không đi từ ý thức xuống hành vi, mà đi từ hành vi lặp lại đủ nhiều để hình thành trực giác.
Khi giáo viên giải thích quá sớm, các em không những không hiểu mà còn mất luôn cảm giác “mình làm được”, và khi cảm giác đó mất đi, động lực học cũng biến mất.
2️⃣Áp lực chương trình khiến nhiều lớp học chạy rất nhanh: phải hết unit, phải xong workbook, phải kiểm tra đúng tiến độ.
Nhưng với trẻ nhỏ, nhanh gần như đồng nghĩa với chưa kịp hình thành trí nhớ. Một từ vựng không thể trở thành “của mình” nếu chỉ đi qua tai một lần; nó cần được nghe, được nói, được nhìn, được đặt vào câu, được chơi với nó, rồi gặp lại ở những bối cảnh khác nhau.
Khi thiếu sự lặp lại có chủ đích, học sinh chỉ “quen mặt” chứ không “sở hữu” ngôn ngữ, dẫn đến hiện tượng tưởng biết rồi nhưng vài tuần sau mất sạch. Đây không phải là năng lực kém, mà là não chưa kịp tạo đường mòn.
3️⃣Một sai lầm khác là lạm dụng quy tắc ở giai đoạn trẻ chưa sẵn sàng cho tư duy trừu tượng.
Khi chương trình bắt đầu học về các thì, chia động từ, câu hỏi, câu phủ định, giáo viên dễ rơi vào vòng luẩn quẩn: không dạy quy tắc thì học sinh làm sai, dạy quy tắc thì các em không hiểu, không hiểu thì chán, mà chán thì không học. Vấn đề không nằm ở việc giải thích chưa đủ, mà là thời điểm giải thích chưa đúng.
Với trẻ, cần được dùng trước, được lặp lại trong nhiều ngữ cảnh, được “cảm” cấu trúc qua trải nghiệm, rồi quy tắc mới có đất để bám vào. Dạy trẻ nhỏ thực chất là dạy bằng trải nghiệm có thiết kế, chứ không phải bằng định nghĩa.
4️⃣Nhiều lớp học trông rất “ngoan”: học sinh ngồi yên, chép bài, làm bài, ít nói. Nhưng với việc học ngôn ngữ, sự im lặng kéo dài thường là dấu hiệu của việc không hiểu hoặc không dám thử. Trẻ không thể học nói nếu không được nói, không thể hình thành phản xạ nếu không được sai và sửa trong một môi trường an toàn. Một lớp học hiệu quả với cấp 1 thường có độ ồn vừa phải, nơi ngôn ngữ được sử dụng liên tục, chứ không chỉ được nghe và chép lại.
5️⃣Cũng vì nhìn từ góc độ người lớn, giáo viên dễ quy việc quên bài của trẻ cho sự lười. Nhưng phần lớn trường hợp, trẻ quên vì chưa gặp đủ số lần, chưa dùng đủ số lần, chưa thấy từ đó sống trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, hoặc đơn giản là chưa có nền tảng tiếng Việt đủ vững để neo ý nghĩa. Não trẻ cần thời gian để tích lũy và kết nối; tiến bộ ở giai đoạn này thường chậm nhưng nếu được xây đúng cách thì rất chắc.
6️⃣Một điều ít được nói đến là khi dạy cấp 1, giáo viên không chỉ dạy tiếng Anh mà còn đang dạy cách học. Học sinh chưa biết nghe như thế nào, đọc như thế nào, ghi nhớ ra sao, tập trung trong bao lâu, hay tự điều chỉnh khi không hiểu. Mỗi tiết học vì thế là sự kết hợp giữa ngôn ngữ, kỹ năng học, kỷ luật và khả năng chú ý. Đây chính là lý do khiến dạy trẻ nhỏ mệt hơn dạy người lớn, nhưng cũng là lý do khiến giáo viên tiến bộ nhanh nhất nếu đi qua giai đoạn này một cách nghiêm túc.
Và cũng chính vì khó, nên ai dạy được cấp 1 sẽ buộc phải thay đổi: nói ngắn lại, giải thích ít lại, thiết kế hoạt động nhiều hơn, quan sát học sinh kỹ hơn và hiểu sâu hơn cách não trẻ tiếp nhận ngôn ngữ.
Khi đã có những năng lực này, việc dạy cấp 2, cấp 3 hay người lớn sẽ trở nên nhẹ hơn rất nhiều, bởi lúc đó bạn không còn “truyền đạt kiến thức” nữa, mà đang thiết kế trải nghiệm học đúng cách.
#selehelen
Dạy người lớn khó về chuyên môn.
Dạy trẻ em thì khó về… mọi thứ còn lại.
Nhiều người mới vào nghề nghĩ rằng:
dạy trẻ em thì dễ.
Từ vựng đơn giản.
Ngữ pháp cơ bản.
Không cần kiến thức sâu.
Nhưng thực tế thì ngược lại.
1️⃣Bạn không chỉ dạy tiếng Anh
Bạn đang dạy một bộ não đang phát triển
Học sinh cấp 1 – đầu cấp 2
không phải là phiên bản nhỏ của người lớn.
Các em:
• vốn từ tiếng Việt còn hạn chế
• tư duy logic chưa hoàn chỉnh
• khả năng tập trung ngắn
• chưa hiểu khái niệm quy tắc trừu tượng
Vì vậy khi dạy tiếng Anh,
bạn không chỉ dạy ngôn ngữ.
Bạn đang đồng thời:
• dạy cách nghe
• dạy cách chú ý
• dạy cách ghi nhớ
• dạy cách hiểu khái niệm
• dạy cách suy luận
Nói cách khác:
Bạn đang vừa dạy tiếng Anh
vừa tham gia vào quá trình phát triển nhận thức của trẻ.
Và đó là lý do nó mệt.
2️⃣Bạn không thể giải thích như với người lớn
Với người lớn, bạn có thể nói:
“Thì hiện tại đơn dùng cho thói quen,
thêm -s khi chủ ngữ số ít.”
Trẻ lớp 3–4 nghe xong sẽ hỏi:
Thói quen là gì?
Sao lại thêm s?
Khi nào là số ít?
Con mèo là số ít hay số nhiều?
Tại sao lại phải thêm?
Và bạn nhận ra:
Không phải các em không thông minh.
Mà là các em chưa đủ ngôn ngữ để hiểu lời giải thích của bạn.
Đó là lý do dạy cấp 1:
• không thể dạy bằng quy tắc
• không thể dạy bằng định nghĩa
• không thể dạy bằng giải thích dài
Bạn phải dạy bằng:
• ví dụ
• lặp lại
• tình huống
• trò chơi
• phản xạ
Mà dạy kiểu này thì…
tốn năng lượng gấp 3 lần.
3️⃣Bạn phải chấp nhận dạy chậm
rất chậm
và lặp lại rất nhiều
Người mới dạy thường sốt ruột:
“Sao học mãi mà không nhớ?”
“Sao dạy rồi mà quên?”
“Sao tuần trước biết, tuần này lại không?”
Vì với trẻ nhỏ:
Học = tiếp xúc nhiều lần
không phải = nghe giải thích một lần
Một từ vựng
có khi cần gặp 10–20 lần
trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
mới thành của mình.
Nhưng thực tế lớp học:
• chương trình phải chạy
• phụ huynh muốn thấy tiến bộ
• trung tâm muốn hết unit
Và giáo viên bị kẹt ở giữa.
4️⃣Giai đoạn khó nhất: cuối cấp 1 → đầu cấp 2
Đây là giai đoạn cực kỳ mệt với giáo viên.
Vì lúc này:
• chương trình bắt đầu nhiều ngữ pháp hơn
• bài dài hơn
• yêu cầu viết nhiều hơn
• kiểm tra nhiều hơn
Nhưng học sinh thì:
• chưa đủ từ
• chưa đủ đọc hiểu
• chưa đủ tư duy để hiểu quy tắc
Nên giáo viên rơi vào tình huống:
Không giải thích → học sinh không hiểu
Giải thích → học sinh không hiểu luôn
Và bạn phải tìm cách dạy bằng:
• ví dụ
• pattern
• luyện phản xạ
• cho dùng rồi mới hiểu
Đây là kiểu dạy khó nhất trong nghề.
5️⃣Bạn phải làm nhiều vai cùng lúc
Dạy tiếng Anh cấp 1 không chỉ là dạy.
Bạn là:
• giáo viên
• người tổ chức trò chơi
• người giữ kỷ luật
• người tạo động lực
• người giải quyết cảm xúc
• người dạy kỹ năng học
Có tiết bạn dạy được 10 phút
20 phút còn lại là:
“Ngồi xuống”
“Mở sách ra”
“Không nói chuyện”
“Nhìn lên bảng”
“Làm lại nào”
Ai chưa dạy sẽ nghĩ: nhẹ.
Ai dạy rồi sẽ biết: mệt kinh khủng.
6️⃣Vì vậy, người mới vào nghề thường sốc
Nhiều người nghĩ:
Mình giỏi tiếng Anh → dạy cấp 1 dễ.
Nhưng thực tế:
Dạy trẻ nhỏ cần:
• hiểu tâm lý học
• hiểu phát triển nhận thức
• hiểu cách trẻ học ngôn ngữ
• hiểu cách thiết kế hoạt động
• hiểu cách kiểm soát lớp
Không có mấy cái đó
dạy rất dễ… kiệt sức.
🛑Nếu mới vào nghề, có những ngách dễ thởhơn
Không phải ai cũng nên bắt đầu bằng cấp 1.
Một số hướng dễ hơn:
📚Dạy người lớn mất gốc
Họ hiểu quy tắc
giải thích được
tiến bộ nhanh
ít quản lý lớp
📚Dạy luyện thi (khi đã vững chuyên môn)
Rõ mục tiêu
rõ nội dung
ít trò chơi
ít quản lý hành vi
📚Dạy kỹ năng riêng lẻ (speaking / pronunciation / phonics)
Nội dung hẹp hơn
dễ thiết kế hơn
ít áp lực chương trình
📚Dạy online 1–1
ít ồn
ít quản lý lớp
tập trung vào chuyên môn
📌Nhưng nếu bạn dạy được trẻ em
bạn sẽ lên tay rất nhanh
Vì dạy cấp 1 buộc bạn phải học:
• cách làm bài dễ hiểu
• cách nói ngắn gọn
• cách thiết kế hoạt động
• cách dạy không phụ thuộc giải thích
• cách dạy bằng trải nghiệm
Và đó là kỹ năng rất ít giáo viên lớn có.
Nên đúng là:
Dạy trẻ em cực nhất.
Nhưng cũng là con đường làm bạn trưởng thành nhanh nhất trong nghề.
#selehelen
Mà vì não chưa được gặp lại kiến thức đủ nhiều, đủ đúng lúc, đủ đúng ngữ cảnh.
Một từ vựng, một cấu trúc,
nếu chỉ xuất hiện trong 1 tiết học
→ gần như chắc chắn sẽ quên.
Không phải vì dạy chưa kỹ.
Mà vì chưa có đủ vòng lặp.
Nhiều giáo viên dạy rất chắc bài.
Học sinh làm được bài trong lớp.
Đạt mục tiêu tiết học.
Nhưng sang hôm sau:
• không dùng lại
• không hỏi lại
• không đặt lại vào ngữ cảnh mới
• không bắt buộc phải nhớ
→ não hiểu rằng:
“Không cần giữ cái này lâu.”
Và thế là quên.
Trong thực tế, việc dạy vội để kịp chương trình là điều dễ hiểu.
Ở trường cần đi hết số tiết.
Trung tâm cần học hết giáo trình.
Phụ huynh muốn thấy học bài mới.
Nhưng nếu bài mới luôn xuất hiện,
còn bài cũ không bao giờ quay lại,
thì kết quả sẽ là:
✔ mỗi buổi học đều có vẻ hiệu quả
✔ học sinh làm được trong lớp
❌ nhưng sau 1 tuần gần như mất sạch
Không phải do học sinh lười.
Không phải do trí nhớ kém.
Mà vì kiến thức không được tái sử dụng.
Vậy giải pháp là gì?
Không phải dạy chậm lại.
Không phải giảm bài.
Mà là thiết kế để kiến thức cũ luôn quay lại.
💡ĐÂY LÀ 5 GIẢI PHÁP 💡
1️⃣Luôn có phần Revision ở đầu giờ — nhưng phải là revision thật, không phải hỏi cho có
Không phải chỉ hỏi:
• apple là gì
• yesterday là gì
• go quá khứ là gì
Mà phải hỏi theo cách buộc học sinh dùng lại
Ví dụ:
• Make a sentence with yesterday
• Tell me 2 things you did yesterday
• Ask your friend about yesterday
• Use must / mustn’t in a rule
Revision phải làm cho não hiểu:
Kiến thức cũ vẫn đang được dùng
→ phải giữ lại
2️⃣Từ vựng phải xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
Học từ “run” không chỉ là:
run = chạy
Mà phải gặp lại trong:
• run fast
• run away
• run a company
• run out of time
• run every morning
Nếu chỉ gặp 1 lần → quên
Nếu gặp nhiều ngữ cảnh → nhớ lâu
Não nhớ theo mạng lưới,
không nhớ theo danh sách.
3️⃣Bài hôm nay phải dùng lại kiến thức của hôm trước
Đây là lỗi rất phổ biến.
Hôm qua học: should / shouldn’t
Hôm nay học: comparatives
Ngày mai học: past simple
→ không liên quan gì nhau
→ não xoá bài cũ
Giải pháp:
Bài mới vẫn phải kéo bài cũ vào
Ví dụ:
Today: comparatives
→ use should
You should eat healthier food
This food is healthier than that
Today: past simple
→ use yesterday vocab
Yesterday I went to the market
I bought vegetables
Kiến thức phải chồng lên nhau,
không phải thay nhau.
4️⃣Kiểm tra bài cũ phải kiểm tra đủ rộng, không chỉ hỏi vài bạn
Nếu mỗi buổi chỉ hỏi 2–3 học sinh
→ cả lớp hiểu rằng:
“Không bị gọi thì không cần nhớ.”
Cách tốt hơn:
• mini quiz nhanh 3 phút
• viết bảng
• nói theo cặp
• game nhỏ
• viết câu
Không cần lâu.
Nhưng phải làm cho ai cũng phải dùng lại.
Não chỉ giữ cái gì
mà nó biết là sẽ còn cần.
5️⃣Thiết kế bài học theo vòng lặp, không theo đường thẳng
Dạy theo đường thẳng:
Lesson 1 → xong
Lesson 2 → xong
Lesson 3 → xong
Dạy theo vòng lặp:
Lesson 5 vẫn dùng từ của lesson 1
Lesson 8 vẫn dùng cấu trúc lesson 2
Lesson 10 vẫn dùng thì lesson 3
Đó mới là cách não học.
⚠️Học ngôn ngữ không phải là đi thẳng.
Mà là quay lại — nhưng mỗi lần cao hơn một chút.
Nếu lớp học có hiện tượng học trước quên sau,
thì gần như chắc chắn là:
- chưa đủ lặp lại
- chưa đủ ngữ cảnh
- chưa đủ sử dụng lại
- chưa thiết kế vòng lặp
Không phải lỗi của học sinh.
Mà là lỗi của cách thiết kế bài học.
Và khi sửa phần này,
chất lượng lớp học thay đổi rất rõ.
#Selehelen
Nghe có vẻ nặng.
Nhưng đây là điều đang xảy ra mỗi ngày.
Rất nhiều phụ huynh sau khi cho con học tiếng Anh, về nhà thường hỏi:
• “Quả táo tiếng Anh là gì?”
• “Cái bút nói tiếng Anh sao?”
• “Con gấu tiếng Anh là gì?”
• “Học mấy tháng rồi mà không biết à?”
Và khi con không trả lời được ngay,
bố mẹ bắt đầu nghi ngờ:
• Con học không vào
• Con không nhớ bài
• Giáo viên dạy không hiệu quả
• Trung tâm quảng cáo quá
Nhưng sự thật là:
👉 Có thể con đang học rất tốt.
👉 Chỉ là phụ huynh đang kiểm tra theo cách làm chậm não của trẻ.
❗ Trẻ em bây giờ KHÔNG học tiếng Anh bằng cách dịch
Ngày xưa chúng ta học kiểu:
táo → apple
cái bàn → table
con chó → dog
Tức là luôn đi qua tiếng Việt.
Nhưng phương pháp dạy trẻ hiện đại đi theo hướng hoàn toàn khác:
hình ảnh → âm thanh → hiểu → nói
Trẻ nhìn thấy 🍎
→ nghe “apple”
→ hiểu
→ nói “apple”
Không có bước dịch.
Và chính điều này giúp trẻ nói nhanh, tự nhiên, và phản xạ tốt.
Khi phụ huynh hỏi:
“Quả táo tiếng Anh là gì?”
Não trẻ phải làm thêm bước:
táo → apple → nói
Trong khi ở lớp trẻ được học theo chiều ngược lại.
➡️ Não phải xử lý hai chiều
➡️ Tốn thời gian hơn
➡️ Trẻ trả lời chậm
➡️ Thậm chí không trả lời được
Không phải vì không biết.
Mà vì bị hỏi sai cách.
❗ Hiểu lầm rất phổ biến của phụ huynh
Ở lớp, giáo viên nhận xét:
• Con hiểu bài
• Con phát âm tốt
• Con phản xạ tốt
• Con tiếp thu nhanh
Nhưng về nhà phụ huynh hỏi:
“Cái ghế tiếng Anh là gì?”
“Cái bảng tiếng Anh là gì?”
“Nói thử xem”
Con im.
Và ngay lập tức:
• “Học gì mà không biết?”
• “Cô khen mà về nhà không nói được?”
• “Con học kém thế?”
Phụ huynh không biết rằng:
👉 Con đang học đúng
👉 Nhưng đang bị kiểm tra bằng phương pháp cũ
Giống như bắt một đứa trẻ đang học đi xe đạp
phải chứng minh bằng cách… chạy bộ.
❗ Nguy hiểm hơn: cách hỏi sai làm trẻ mất phản xạ nói
Trẻ nhỏ học ngôn ngữ bằng phản xạ, không phải bằng suy luận.
Nếu liên tục bị hỏi kiểu:
• dịch nghĩa
• kiểm tra từ
• bắt trả bài
• so đúng sai
Não sẽ chuyển sang trạng thái:
• sợ sai
• suy nghĩ quá nhiều
• nói chậm
• ngại nói
• không dám nói
Tệ hơn nữa là khi phụ huynh nói:
• “Con học không vào”
• “Con dốt tiếng Anh”
• “Học phí tốn mà không biết gì”
Trẻ bắt đầu:
• mất tự tin
• bối rối
• không hiểu mình có đang học đúng không
• ngại nói dù ở lớp nói rất tốt
Rất nhiều trẻ nói tiếng Anh tốt ở lớp,
nhưng về nhà lại im lặng
chỉ vì bị kiểm tra sai cách quá nhiều.
❗ Hỏi đúng cách – con nói ngay
❗ Hỏi sai cách – con đứng hình
Thay vì hỏi:
❌ “Quả táo tiếng Anh là gì?”
Hãy hỏi giống cách con được học:
✅ What’s this?
✅ Is this an apple?
✅ Show me the apple.
✅ Where is the bear?
✅ Can you say apple?
Khi hỏi đúng cách:
• não không cần dịch
• phản xạ bật ra tự nhiên
• trẻ tự tin
• trẻ nói nhanh hơn
Đây chính là cách dạy tiếng Anh hiện đại cho trẻ em trên thế giới.
Phụ huynh không cố ý.
Nhưng hoàn toàn có thể vô tình
làm hỏng phản xạ ngôn ngữ mà con đang xây dựng.
#selehelen
Nhiều bố mẹ nghĩ:
Lớp 3,4,5 học ổn, điểm thi Tiếng Anh lúc nào cũng 9 với 10 thì lên lớp 6 sẽ tự theo được.
Nhưng thực tế,
chương trình tiếng Anh lớp 6 không tăng từ từ,
mà đổi hẳn cách học.
Nếu không có bước đệm,
học sinh phải vừa học kiến thức mới,
vừa tự vá lỗ hổng cũ.
Vì vậy nhiều bạn dù rất chăm,
vẫn không theo kịp.
🚨 Mất gốc TIẾNG ANH nhiều nhất không phải ở cấp 2 — mà ở thời điểm từ lớp 5 lên lớp 6
Rất nhiều phụ huynh nghĩ rằng
lên lớp 6 chỉ là khó hơn lớp 5 một chút.
Giống như từ lớp 3 lên 4,
hay từ lớp 4 lên 5.
Nhưng với môn tiếng Anh,
đây là bước chuyển lớn nhất trong cả quá trình học ở trường.
Và cũng là giai đoạn
rất nhiều học sinh bắt đầu mất gốc tiếng Anh
mà bố mẹ không hề nhận ra.
❗ Vì sao lên lớp 6 học sinh dễ mất gốc tiếng Anh?
Ở tiểu học, tiếng Anh chủ yếu là:
• học từ vựng theo chủ đề
• mẫu câu đơn giản
• nghe – nói là chính
• bài kiểm tra khá nhẹ
Nhiều bạn chỉ cần:
hiểu sơ sơ,
nhớ mang máng,
làm theo thói quen
vẫn có thể được điểm tốt.
Nhưng lên lớp 6, cách học tiếng Anh thay đổi hoàn toàn.
Học sinh bắt đầu phải học:
• các thì trong tiếng Anh
• chia động từ
• cấu trúc câu đầy đủ
• viết câu đúng ngữ pháp
• đọc hiểu đoạn dài
• làm bài theo dạng đề cấp 2
Bài kiểm tra cũng khác hẳn:
• chia động từ theo thì
• viết lại câu
• chọn dạng đúng của từ
• đọc hiểu nhiều hơn
• viết câu, viết đoạn
Từ đây trở đi,
không thể học kiểu “biết biết” nữa,
mà phải hiểu rõ quy tắc.
Chỉ cần hổng từ đầu lớp 6,
rất dễ xảy ra tình trạng:
• sai thì liên tục
• chia động từ sai
• không viết được câu
• đọc không hiểu bài
• càng học càng sợ tiếng Anh
Và chỉ sau 1 năm,
nhiều bạn rơi vào đúng vòng lặp quen thuộc:
👉 mất gốc tiếng Anh
👉 học mãi không lên
👉 càng lên lớp càng đuối
👉 phải học lại từ đầu
✔ Hè lớp 5 là thời điểm quan trọng nhất để tránh mất gốc tiếng Anh
Không cần học trước chương trình lớp 6.
Nhưng cần:
• hiểu bản chất các thì cơ bản
• biết cách chia động từ
• viết được câu đúng
• làm quen dạng bài cấp 2
• tập đọc hiểu có hướng dẫn
Chỉ cần chuẩn bị đúng trong hè,
lên lớp 6 sẽ nhẹ hơn rất nhiều.
Chuẩn bị sai,
rất dễ mất gốc ngay từ học kỳ 1.
📌 Vì hiểu rõ điều này nên lớp của mình luôn làm bước đệm TIẾNG ANH từ hè lớp 5
Trong các lớp hè cho học sinh chuẩn bị lên lớp 6,
mình không chạy trước chương trình,
mà tập trung vào những phần quan trọng nhất để không mất gốc:
• hệ thống lại ngữ pháp & nền tảng ngữ âm
• hiểu rõ thì và chia động từ
• luyện viết câu đúng
• hướng dẫn đọc hiểu từng bước
• làm quen dạng bài kiểm tra cấp 2
Rất nhiều bạn trước đó học bình thường,
nhưng sau hè lớp 5 được chuẩn bị đúng,
lên lớp 6 học tiếng Anh nhẹ hơn hẳn,
ít sai vặt,
tự tin hơn,
và không bị mất gốc.
Phụ huynh thường thấy rõ sự khác biệt chỉ sau 1 học kỳ.
#1Hiểu rõ tính Dependency trong văn học thuật
🔗Dependency không chỉ là dùng từ nối.
Nó là:
Mỗi câu tồn tại vì câu trước đó.
Nếu bỏ một câu đi mà đoạn văn vẫn “ổn”,
→ dependency yếu.
Nếu bỏ một câu đi mà lập luận bị gãy,
→ dependency mạnh.
🔗Vì sao dependency quan trọng trong IELTS?
Trong tiêu chí chấm:
Coherence and Cohesion band 7+ yêu cầu:
• Clear progression throughout
• Ideas logically sequenced
• Cohesive devices used appropriately
• Referencing clear and effective
Dependency chính là thứ tạo ra “clear progression”.
🔗Phân tích cụ thể
Topic: The negative impact of social media on students
One significant way in which social media affects students is by reducing their ability to concentrate. Many teenagers spend several hours each day scrolling through online platforms instead of focusing on academic tasks. This constant exposure to short and fast-paced content gradually weakens their attention span. As a result, when they attempt to study, they often struggle to maintain focus for extended periods of time. Consequently, their academic performance may decline due to inefficient learning habits.
1️⃣ Topic Sentence
One significant way in which social media affects students is by reducing their ability to concentrate.
Vai trò:
• Giới hạn phạm vi (focus vào concentration)
• Không nói chung chung “negative impact”
• Tạo khung cho toàn đoạn
Dependency:
→ Mọi câu sau bắt buộc phải liên quan đến “concentration”.
→ Nếu câu sau chuyển sang self-esteem hoặc cyberbullying → mất coherence.
2️⃣ Explanation Sentence
Many teenagers spend several hours each day scrolling through online platforms instead of focusing on academic tasks.
Dependency với câu 1:
• Giải thích cơ chế gây mất tập trung.
• Nếu bỏ câu 1, câu này không còn rõ đang giải thích vấn đề gì.
Đây là dependency dạng:
Claim → Behavioral evidence
3️⃣ Development Sentence
This constant exposure to short and fast-paced content gradually weakens their attention span.
Dependency:
• “This constant exposure” = reference trực tiếp tới câu 2.
• Nếu câu 2 bị xóa → “This” không còn antecedent.
Đây là dependency dạng:
Specific example → mechanism
4️⃣ Result Sentence
As a result, when they attempt to study, they often struggle to maintain focus for extended periods of time.
Dependency:
• “As a result” = causal link rõ ràng.
• Nếu bỏ câu 3, hệ quả này thiếu nguyên nhân.
Đây là:
Cause → Immediate academic consequence
5️⃣ Concluding Impact Sentence
Consequently, their academic performance may decline due to inefficient learning habits.
Dependency:
• “Consequently” tổng hợp toàn bộ chuỗi logic.
• Không có các câu trước → kết luận vô căn cứ.
Đây là:
Chain effect → Academic outcome (link back to thesis)
Mô hình Dependency trong đoạn này
Claim
↓
Behavior
↓
Cognitive effect
↓
Study difficulty
↓
Academic decline
Đây gọi là causal progression chain
🔗 3 mức độ dependency
🔹 Level 1 – Topic related (yếu)
Các câu cùng chủ đề nhưng không phụ thuộc.
Ví dụ:
Social media is popular.
Students use smartphones daily.
Education is important.
Chung chủ đề → nhưng không cần nhau.
🔹 Level 2 – Logical linked (trung bình)
Có từ nối nhưng mối quan hệ chưa sâu.
Social media is popular among students.
Therefore, it affects their study habits.
Có link nhưng chưa giải thích “how”.
🔹 Level 3 – Causal chain (mạnh)
Mỗi câu tạo tiền đề cho câu sau.
Students spend hours on social media.
This reduces the time available for homework.
As a result, their academic performance declines.
Đây là kiểu dependency mà academic writing yêu cầu.
🔗 Dấu hiệu một đoạn có dependency mạnh
✔ Có pronoun reference rõ ràng (this, such, these)
✔ Có quan hệ nhân–quả
✔ Có narrowing down (general → specific)
✔ Có progression (không lặp lại ý cũ)
✔ Không có câu “đứng chơi”
🔗Vì sao học sinh Việt thường thiếu dependency?
Vì tư duy viết tiếng Việt:
• Ưu tiên đủ ý
• Ưu tiên chiều rộng
• Không yêu cầu mỗi câu phải “đẩy” lập luận
Trong khi tiếng Anh học thuật:
Writing is not listing ideas.
It is constructing an argument.
#2Hiểu rõ tư duy tuyến tính trong văn học thuật
Phần này dài nên mình sẽ chia sẻ trong bài viết sau
#selehelen
Mình đã làm gì để đạt 8 tiêu chí CC trong IELTS Writing(T2)-Phần 2
#Linearity nghĩa là:
Mỗi câu phải đẩy lập luận tiến lên một bước mới.
Không quay lại ý cũ. Không mở nhánh mới. Nhưng vẫn support cho câu chủ đề
#Phân tích từng câu cụ thể
Topic: Whether children should use digital devices for learning.
One key benefit of using digital devices in education is that they can significantly increase students’ access to information. In the past, learners relied mainly on textbooks and teachers as their primary sources of knowledge. However, with the help of the internet, students can now instantly search for explanations, academic articles, and educational videos. This wider access allows them to explore topics in greater depth and from multiple perspectives. As a result, digital technology can support more independent and effective learning.
Claim – Luận điểm chính
One key benefit of using digital devices in education is that they can significantly increase students’ access to information.
Vai trò:
• Đặt luận điểm của đoạn
• Xác định trục phát triển của toàn đoạn
Trục logic ở đây là:
Digital devices → access to information
Tất cả các câu sau phải phục vụ trục này.
Context – So sánh với quá khứ
In the past, learners relied mainly on textbooks and teachers as their primary sources of knowledge.
Câu này làm gì?
→ Tạo điểm đối chiếu.
Logic lúc này:
access to information
↓
Trước đây access bị hạn chế
Change – Công nghệ tạo ra thay đổi
However, with the help of the internet, students can now instantly search for explanations, academic articles, and educational videos.
Cấu trúc:
Past limitation
↓
Technology change
Đường logic:
trước đây hạn chế
→ bây giờ mở rộng
Linearity vẫn giữ đúng trục access to information.
Development – Hệ quả học tập
This wider access allows them to explore topics in greater depth and from multiple perspectives.
Câu này phát triển hệ quả trực tiếp.
Logic:
Internet
↓
More access
↓
Deeper exploration
Đây gọi là logical expansion.
Result – Kết luận học thuật
As a result, digital technology can support more independent and effective learning.
Câu cuối tổng hợp toàn bộ chuỗi logic.
Toàn bộ progression:
devices
→ access
→ deeper learning
→ independent learning
Đây là kết quả cuối cùng của đường thẳng lập luận.
Như vậy, không có câu nào:
• quay lại ý cũ
• nhảy sang chủ đề khác
• mở nhánh song song
Nếu phá vỡ linearity thì sao?
Ví dụ viết kiểu học sinh band 5:
Digital devices help students access information.
Technology is becoming more popular in schools.
Students can watch videos online.
Teachers also use projectors in class.
Therefore, digital learning is useful.
Vấn đề:
• câu 2 → đổi chủ đề
• câu 4 → thêm ý mới không liên quan
• logic không tiến về phía trước
Đây gọi là idea listing, không phải linear argument.
Dấu hiệu của một đoạn có linearity tốt (IELTS 7–9)
Mỗi câu trả lời câu hỏi “so what next?”
Mỗi câu thu hẹp hoặc phát triển ý trước
Không mở topic mới giữa đoạn
Có progression chain
HỌ DẠY KHÁC
Gen Z không thiếu trách nhiệm.
Họ thiếu kiên nhẫn với cách cũ.
Rất nhiều giáo viên Gen Z bị gắn nhãn:
• lười
• thiếu tâm
• không chịu hy sinh
• làm nghề chưa đủ “nghiêm túc”
Nhưng nếu quan sát kỹ hơn,
bạn sẽ thấy một điều khác:
Họ không né công việc.
Họ né những cách làm khiến họ kiệt sức.
Giáo viên Gen Z không cố gắng bằng cách:
• soạn thêm
• làm thêm
• gồng thêm
Họ cố gắng bằng cách:
• dạy theo hệ thống
• tái sử dụng tư duy
• thiết kế lại cách vận hành lớp học
Không phải vì họ lười,
mà vì họ hiểu rất rõ:
gồng lâu là sẽ gãy.
Thế hệ này không muốn trở thành
“giáo viên giỏi nhưng kiệt sức”.
Họ muốn:
• dạy lâu
• dạy bền
• dạy mà vẫn còn đời sống cá nhân
Nên họ đặt câu hỏi khác:
Làm sao để dạy mà không phải tiêu hao bản thân?
Giảm burnouts
không đồng nghĩa với giảm chất lượng.
Ngược lại,
khi giáo viên không phải dồn toàn bộ năng lượng
cho việc kiểm soát lớp học,
họ có thêm không gian để:
• quan sát
• điều chỉnh
• phản hồi đúng chỗ
Đó là một cách dạy tỉnh táo hơn,
không phải hời hợt hơn.
Tối ưu năng lượng
không phải là trốn tránh trách nhiệm.
Đó là một lựa chọn có ý thức:
dạy học như một hành trình dài,
không phải một cuộc chạy nước rút.
Có thể,
điều khiến nhiều người khó chịu
không phải vì Gen Z lười.
Mà vì họ đang đặt lại
những chuẩn mực từng được xem là hiển nhiên.
Và điều đó
luôn làm thế hệ trước cảm thấy… bị thách thức.
Giáo viên giỏi - ứng biến.
Giáo viên bền vững - có hệ thống.
Ứng biến là một kỹ năng quý.
Nhưng dạy học chỉ dựa vào ứng biến
là cách nhanh nhất để… kiệt sức.
Vì mỗi buổi dạy đều là:
• quyết định mới
• xử lý mới
• tiêu hao năng lượng mới
Không có điểm tựa.
Không có thứ gì được tái sử dụng.
Giáo viên dạy lâu bắt đầu nhận ra:
Mình không thể “bùng nổ” mãi.
Không thể mỗi lesson:
• nghĩ lại từ đầu
• soạn lại từ đầu
• gồng lại từ đầu
Lúc này, hệ thống không còn là lựa chọn.
Nó là điều kiện để tồn tại.
Hệ thống bắt đầu từ những thứ rất cụ thể:
• một lesson framework rõ ràng
• cấu trúc quen thuộc cho học sinh
• tiến trình lặp lại có chủ đích
Không phải để dạy máy móc.
Mà để giải phóng não cho những phần cần sáng tạo thật sự.
Khi có hệ thống,
giáo viên không cần nhớ từng chi tiết.
Họ nhớ:
• mục tiêu
• logic
• vai trò của từng hoạt động
Tư duy trở thành thứ có thể tái sử dụng.
Đó là reusable thinking —
năng lực mà giáo viên càng dạy lâu
càng phải có.
Dạy bằng cảm hứng
rất đẹp.
Nhưng chỉ hệ thống
mới giúp bạn dạy:
• đều
• lâu
• và không mệt.
Tháng 3 tới, mình còn 2 vé mentorship cho thầy cô muốn có framework bài bản cho việc dạy học TA tích hợp 4 kĩ năng (tuần tự các bước từ warm-ups cho đến wrap-ups, thiết kế bài giảng nhanh, gon, hiểu quả và các hoạt động khả thi với từng lớp học)
Nhưng mình cũng đã từng dám thừa nhận trước bọn trẻ là mình không chắc những gì mình biết là đúng
Và mình cũng rất tự hào vì đã chia sẻ với bọn trẻ là mình cảm thấy hạnh phúc khi còn phải học hàng ngày.
Bọn trẻ đến học với mình có suy nghĩ rất sâu
Một phần chúng lo lắng về điểm số trên trường, nhưng phần lớn chúng hiểu được phần ảo của điềm số, ý nghĩa của việc có thêm kiến thức, và muốn có được cảm giác thoả mãn khi biết thêm điều thú vị
Có lẽ đó là lí do chúng ở lại với mình lâu đến vậy
Hàng ngày, mình rất hào hứng chia sẻ với tụi nhỏ bản thân đã học được những gì và mong muốn được học cái mới. Đó là niềm động lực nuôi dưỡng tinh thần của tui nhỏ.
————-
Khoảnh khắc thay đổi
là khi giáo viên quay lại vai người học.
vì càng dạy lâu,
vị trí đó càng trở nên “an toàn”.
Khi quay lại học một điều mới —
một công nghệ,
một phương pháp,
hay thậm chí một kỹ năng rất cơ bản —
nhiều giáo viên cảm thấy khó chịu.
Không quen:
• hỏi những câu “ngớ ngẩn”
• mất thời gian hiểu chậm
• bị người khác chỉnh lại
Đó chính là cảm giác của học sinh
mà ta đã rất lâu không còn chạm tới.
Học lại đòi hỏi giáo viên
phải tạm bỏ vị thế.
Bỏ việc luôn là người đúng.
Bỏ việc luôn là người dẫn đầu.
Bỏ cả thói quen học để… dạy lại cho người khác.
Và điều này
khó hơn rất nhiều so với việc đứng lớp.
Khi giáo viên chấp nhận nói:
“Cái này tôi chưa rõ.”
“Tôi đang học lại từ đầu.”
Một điều thú vị xảy ra trong lớp học.
Học sinh:
• bớt sợ sai
• dám hỏi hơn
• dám thử hơn
Vì các em thấy
việc chưa biết
không còn là điều đáng xấu hổ.
Có những lớp học
nơi giáo viên học cùng học sinh:
• cùng thử một công cụ mới
• cùng phân tích một vấn đề mở
• cùng tìm câu trả lời chưa có sẵn
Lúc này,
giáo viên không mất quyền lực.
Họ đổi sang một loại quyền lực khác:
quyền lực của người học suốt đời.
Giảng nhiều
không bằng thiết kế đúng.
Có những tiết học,
giáo viên nói rất hay.
Giải thích kỹ.
Ví dụ đầy đủ.
Nội dung không thiếu.
Nhưng học sinh vẫn… không học được bao nhiêu.
Vấn đề không nằm ở năng lực giảng.
Mà nằm ở cách lớp học được thiết kế.
Khi giáo viên đứng ở vai “người giảng”,
trọng tâm nằm ở:
• nói gì
• nói thế nào
• nói có đủ chưa
Nhưng khi chuyển sang tư duy facilitator,
câu hỏi đổi hướng:
• học sinh sẽ làm gì
• nghĩ gì
• va chạm với kiến thức ra sao
Giáo viên không còn là nguồn phát chính,
mà là người tạo điều kiện cho việc học xảy ra.
Một lesson, lúc này,
không còn là chuỗi slide hay phần giảng nối tiếp.
Nó là một trải nghiệm:
• có mở đầu để khơi gợi
• có va chạm để học sinh tự nhận ra vấn đề
• có không gian thử – sai
• có điểm dừng để phản tư
Giống như thiết kế một hành trình,
không phải đọc một bài diễn văn.
Trong vai trò mới này,
giáo viên cần:
• ít nói hơn
• quan sát nhiều hơn
• hỏi đúng hơn
• can thiệp đúng lúc hơn
Không phải để kiểm soát lớp học,
mà để giữ cho trải nghiệm không bị lệch hướng.
Điều khó nhất của vai trò này
không phải kỹ thuật.
Mà là chấp nhận:
• mình không còn là trung tâm
• học sinh sẽ học theo nhịp riêng
• lớp học có thể “ồn” hơn
nhưng sâu hơn
Giảng hay
là một lợi thế.
Nhưng thiết kế được trải nghiệm học
mới là năng lực giúp giáo viên dạy lâu dài
trong một thế giới đang đổi rất nhanh.
Viết kém
hiếm khi chỉ là vấn đề ngôn ngữ.
Rất nhiều giáo viên nói:
“Tôi dạy ổn, chỉ là viết không tốt.”
Nhưng trong thực tế,
viết lủng củng thường phản ánh
một vấn đề sâu hơn:
tư duy chưa được tổ chức rõ ràng.
Viết
không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ.
Viết là:
• sắp xếp ý
• xác định trọng tâm
• làm rõ mối quan hệ giữa các phần
Nói cách khác,
viết chính là tư duy ở dạng nhìn thấy được.
Khi một lesson rối,
thường không phải vì học sinh kém.
Mà vì:
• mục tiêu không rõ
• tiến trình thiếu logic
• hoạt động không phục vụ mục tiêu
Và tất cả những điều đó
sẽ lộ rất nhanh
khi giáo viên buộc phải… viết ra.
Viết kế hoạch dạy học,
viết hướng dẫn hoạt động,
viết phản hồi cho học sinh…
Không phải để đẹp.
Mà để tự nhìn lại cách mình đang nghĩ.
Rất nhiều giáo viên
chỉ nhận ra vấn đề trong cách dạy
khi họ thử viết nó ra giấy.
Viết giúp giáo viên:
• dạy rõ hơn
• giải thích ngắn hơn
• phản hồi trúng hơn
Và quan trọng nhất:
dạy có chủ đích hơn,
thay vì dạy theo thói quen.
Không cần viết hay như nhà văn.
Chỉ cần viết đủ rõ
để chính mình hiểu:
Mình đang dạy cái gì – và vì sao?
Trong rất nhiều năm,
một tiết học tốt được hiểu là:
• giáo viên giảng rõ
• học sinh nghe đủ
• nội dung đi hết
Giáo viên là trung tâm.
Học sinh là người tiếp nhận.
Mô hình này từng hiệu quả
khi thông tin khan hiếm.
Nhưng trong một thế giới
nơi học sinh có thể tiếp cận kiến thức
nhanh hơn cả giáo viên,
vai trò trung tâm bắt đầu dịch chuyển
Không phải vì giáo viên kém quan trọng hơn,
mà vì trung tâm của việc học đã đổi chỗ.
Khi dạy học không còn là trung tâm,
giáo viên không biến mất.
Họ chuyển vai.
Từ người truyền đạt
sang người thiết kế.
Thiết kế:
• câu hỏi
• hoạt động
• trải nghiệm học tập
Thay vì hỏi:
“Mình sẽ giảng gì hôm nay?”
giáo viên bắt đầu hỏi:
“Học sinh sẽ làm gì để học được điều này?”
Trong mô hình này,
học sinh không còn là người ngồi chờ.
Các em:
• tham gia
• thử nghiệm
• sai
• và tự rút ra kết luận
Giáo viên đứng sang bên,
không phải vì buông trách nhiệm,
mà vì tạo không gian cho việc học xảy ra.
Dạy học không còn là trung tâm
không làm giáo viên yếu đi.
Nó làm giáo viên khó hơn.
Khó hơn vì:
• phải thiết kế trước
• phải dự đoán phản ứng
• phải linh hoạt điều chỉnh
Nhưng cũng chính vì vậy,
việc dạy trở nên có ý nghĩa hơn.
Có thể,
điều khiến nhiều giáo viên mệt
không phải vì họ dạy quá nhiều.
Mà vì họ đang cố giữ một vị trí
không còn cần phải giữ nữa.
Trong lớp học,
giáo viên hiếm khi dạy một cách trung lập.
Mỗi lesson luôn mang theo:
• giá trị cá nhân
• trải nghiệm riêng
• những điều mình tin là “đúng”
Và điều đó không sai.
Vấn đề chỉ xuất hiện khi
niềm tin của giáo viên trở thành trung tâm của bài học.
Ta thường ưu tiên:
• những dạng bài mình quen tay
• những cách làm mình từng thành công
• những nội dung mình cảm thấy chắc chắn
Không phải vì chúng tốt nhất,
mà vì chúng giữ ta ở vùng an toàn.
Dạy cái quen
ít rủi ro hơn dạy cái mới.
Ít bị hỏi ngược hơn.
Ít bị lộ lỗ hổng hơn.
Nhưng học sinh hôm nay
không lớn lên trong cùng hệ quy chiếu với giáo viên.
Các em:
• tiếp nhận thông tin nhanh
• học qua nhiều kênh
• quen với sự tương tác
• và cần lý do để tin một điều gì đó
Khi giáo viên dạy bằng hệ giá trị của mình
mà không đặt câu hỏi: học sinh cần gì,
khoảng cách thế hệ bắt đầu xuất hiện.
Khoảng cách ấy không ồn ào.
Nó hiện diện qua:
• ánh mắt lơ đãng
• sự tham gia hời hợt
• việc làm bài cho xong
Lớp học vẫn chạy.
Giáo án vẫn hoàn thành.
Nhưng việc học thì không chạm.
Một bài học tốt
không phải là bài học phản ánh niềm tin của giáo viên.
Mà là bài học:
• xuất phát từ nhu cầu của người học
• được điều chỉnh theo bối cảnh hiện tại
• và sẵn sàng thay đổi khi người học thay đổi
Điều này đòi hỏi giáo viên
phải bước ra khỏi vùng an toàn của chính mình.
Có thể,
điều khó nhất không phải là học thêm kỹ năng mới.
Mà là việc tự hỏi:
Mình đang dạy để bảo vệ điều mình tin,
hay để phục vụ người đang ngồi trước mặt mình?
Có một khoảnh khắc rất quen trong lớp teens.
Bạn đang giảng.
Cả lớp im.
Không ai phá.
Nhưng bạn biết:
các em đang “nghe cho xong”.
Không phải vì bài khó.
Không phải vì bạn dạy dở.
Mà vì:
bạn đang nói nhiều hơn mức
các em có thể giữ được sự chú ý.
Và sau tiết đó,
bạn mệt.
Hoặc
Bạn chuẩn bị hoạt động rất kỹ.
Trò chơi đủ.
Worksheet đủ.
Nhưng chỉ cần chuyển hoạt động,
lớp bắt đầu:
– lơ đãng
– hỏi lại yêu cầu
– làm sai vì… không nghe
Bạn bực.
Nhưng mệt hơn là bối rối:
“Mình đã nói rõ rồi mà?”
Hoặc:
Một học sinh nói:
“Cô ơi, làm vậy có được không?”
Không phải câu hỏi sai.
Nhưng nó khiến bạn phải quyết định rất nhanh:
• cho phép → sợ lớp loạn
• không cho → lớp tắt động lực
Và bạn nhận ra:
mình đang gồng để giữ lớp
thay vì dẫn dắt việc học.
Rất nhiều giáo viên teens giỏi
bắt đầu mệt ở giai đoạn này.
Vì:
• học sinh không còn ngồi yên nghe giảng
• attention span ngắn
• động lực học không đến từ “cô nói đúng”
Trong khi đó,
giáo viên vẫn đang gánh vai trò:
người nói – người sửa – người quyết định mọi thứ.
Nên họ làm nhiều hơn:
• nói kỹ hơn
• kiểm soát chặt hơn
• can thiệp sớm hơn
Nhưng lớp không nhẹ hơn.
Và giáo viên mệt hơn.
Vì vấn đề không nằm ở:
bạn chưa đủ nghiêm
hay chưa đủ tâm.
Mà ở chỗ:
bạn đang dùng
hệ tư duy kiểm soát
để dạy một nhóm người học
cần được tham gia.
Dạy teens giỏi
không bảo vệ bạn khỏi kiệt sức
nếu bạn vẫn phải là trung tâm mọi nhịp học.
Và mệt – trong trường hợp này –
không phải dấu hiệu sai.
Nó là tín hiệu rất đúng:
Đã đến lúc phải nghĩ lại cách tổ chức lớp học.
Có thể,
bạn không cần nói hay hơn.
Chỉ cần:
nói ít lại – nhưng đặt đúng chỗ
Kinh nghiệm giúp bạn đứng vững –
cho đến khi nó giữ bạn đứng yên.
Kinh nghiệm từng là lợi thế lớn nhất của giáo viên.
Nó cho bạn:
• sự tự tin khi đứng lớp
• khả năng xử lý tình huống
• cảm giác mình “đã đi qua rồi”
Nhưng thế giới học tập đã thay đổi nhanh hơn kinh nghiệm tích lũy.
Học sinh đổi.
Công cụ đổi.
Cách tiếp cận tri thức đổi.
Trong khi đó,
kinh nghiệm lại có xu hướng đóng khung:
• cái từng hiệu quả
• cái từng được khen
• cái từng đúng trong một bối cảnh khác
Và rất khó để tự thừa nhận rằng:
cái từng giúp mình thành công
có thể không còn phù hợp nữa.
“Ngày xưa cô dạy thế này”
thường không phải là một lập luận.
Nó là một tấm khiên.
Một cách nói rằng:
• tôi đã làm lâu rồi
• tôi có quyền tin vào cách này
• tôi không cần thay đổi
Nhưng học sinh hôm nay
không sống trong “ngày xưa” đó.
Kinh nghiệm trở thành rào cản
khi nó không còn được dùng để quan sát,
mà dùng để bảo vệ.
Bảo vệ:
• thói quen quen tay
• giáo án cũ
• vai trò cũ của giáo viên
Và điều nguy hiểm là:
bạn vẫn dạy được,
lớp học vẫn chạy,
nhưng việc học thì không tiến thêm.
Giáo viên giỏi là người có kinh nghiệm.
Nhưng giáo viên có năng lực là người biết
• cập nhật lại chính mình
• đặt câu hỏi với cách mình đang dạy
• cho phép kinh nghiệm được chỉnh sửa
Kinh nghiệm nên là nền,
không phải là trần.
Có thể,
điều khiến giáo viên tụt lại phía sau
không phải vì thiếu năng lực,
mà vì bám quá chặt vào những gì từng đúng.
Và đôi khi,
buông một phần kinh nghiệm
lại là cách duy nhất để tiếp tục đứng vững.
Một lớp học im lặng
chưa chắc là một lớp học đang học.
Trong rất nhiều năm,
“lớp ngoan” là tiêu chuẩn an toàn của một tiết dạy tốt.
Học sinh ngồi ngay ngắn.
Ít nói chuyện.
Làm đúng yêu cầu.
Giáo viên đứng lớp nhẹ nhàng,
không phải xử lý quá nhiều tình huống.
Nhìn vào,
mọi thứ đều có vẻ ổn.
Một lớp học có thể rất ngoan
và vẫn:
• không đặt câu hỏi
• không phản biện
• không kết nối kiến thức
• không nghĩ sâu hơn những gì được đưa ra
Sự im lặng ấy đôi khi
không phải là tập trung,
mà là thụ động.
Học sinh ngoan
thường là học sinh biết làm theo.
Các em:
• nghe đủ
• chép đủ
• làm đúng form
Nhưng khi ra khỏi khuôn mẫu,
nhiều em không biết bắt đầu từ đâu.
Không phải vì các em kém.
Mà vì các em chưa từng được khuyến khích nghĩ khác.
Ngược lại,
những lớp học ồn hơn một chút
thường khiến giáo viên mệt hơn.
Có tranh luận.
Có ý kiến trái chiều.
Có những câu hỏi không nằm trong giáo án.
Nhưng chính trong sự ồn ấy,
tư duy đang diễn ra.
Học sinh đang:
• thử sai
• diễn đạt
• bảo vệ quan điểm
• và học cách lắng nghe người khác
Vấn đề không phải là chọn giữa trật tự và hỗn loạn.
Vấn đề là:
ta đang ưu tiên điều gì trong lớp học?
Yên ổn cho giáo viên?
Hay tiến bộ cho học sinh?
Một lớp học tốt
không phải là lớp học im lặng tuyệt đối.
Mà là lớp học nơi:
• học sinh dám nói
• dám sai
• dám nghĩ khác
• và được dẫn dắt để nghĩ tốt hơn
Và điều đó
đôi khi đồng nghĩa với việc
giáo viên phải chấp nhận
ít yên ổn hơn một chút.
Mà là khoảnh khắc đứng trong lớp
và nhận ra:
có một học sinh đang ‘làm hay’ hơn mình.
Nỗi sợ này hiếm khi được gọi tên.
Nhưng nó lộ ra rất rõ trong cách lớp học vận hành.
1️⃣ Sợ bị hỏi ngược
Những câu hỏi rất “vô hại”:
“Tại sao lại như vậy ạ?”
“Có cách khác không?”
Lại khiến nhiều giáo viên chột dạ.
Không phải vì câu hỏi khó,
mà vì nó đặt giáo viên ra khỏi vị trí quen thuộc: người kiểm soát cuộc chơi.
Phản xạ thường thấy là:
• trả lời nhanh cho xong
• cắt ngang để quay về giáo án
• hoặc khép lại bằng một đáp án “chuẩn”
2️⃣ Sợ bị lộ lỗ hổng
Giáo viên được đào tạo để biết,
không được đào tạo để chưa biết.
Thế nên khi học sinh:
• đọc rộng hơn
• cập nhật nhanh hơn
• tiếp cận nguồn thông tin khác
lỗ hổng không nằm ở kiến thức,
mà nằm ở cảm giác bị soi ngược.
Và cảm giác đó rất khó chịu,
đặc biệt với những người đã quen được tin là “giỏi”.
3️⃣ Sợ mất vị thế
Nhiều giáo viên vô thức gắn vị thế của mình với một điều rất mong manh:
mình phải giỏi hơn học sinh.
Nên khi học sinh phản biện tốt,
đặt câu hỏi sâu,
hoặc tỏ ra độc lập trong suy nghĩ,
thay vì mừng,
lại thấy bất an.
Vì nếu học sinh giỏi hơn,
vai trò của giáo viên sẽ nằm ở đâu?
Nhưng có một sự thật cần chấp nhận sớm:
Học sinh giỏi hơn giáo viên ở một số mặt
không làm giáo viên kém đi.
Nó chỉ buộc giáo viên đổi vai.
Từ người trả lời mọi câu hỏi
sang người tạo ra những câu hỏi tốt hơn.
Từ người đứng cao hơn
sang người đi cùng.
Lớp học không mất trật tự
khi giáo viên thừa nhận mình chưa biết.
Nó chỉ mất trật tự
khi giáo viên cố giữ hình ảnh biết hết.
Và đôi khi,
câu nói mạnh mẽ nhất trong lớp học lại là:
“Câu này hay. Để mình cùng tìm hiểu thêm.”
GIÁO VIÊN ‘GIỎI’ ≠ GIÁO VIÊN ĐÚNG
Có một thời gian dài, tôi tin rằng:
cứ giỏi là sẽ đúng.
Giỏi kiến thức.
Giỏi kinh nghiệm.
Giỏi đứng lớp.
Và khi đã “giỏi”, ta mặc nhiên bước vào một vị trí rất quen thuộc trong lớp học:
vị trí của người đúng.
Trong nhiều lớp học, hệ quy chiếu rất rõ ràng:
• Giáo viên hỏi – học sinh trả lời
• Giáo viên nhận xét – học sinh sửa
• Giáo viên đúng – học sinh sai
Lâu dần, đúng – sai không còn là một công cụ học tập,
mà trở thành thói quen tư duy.
Và thói quen đó âm thầm tạo ra một cái tôi nghề nghiệp rất khó nhận ra:
“Mình là người biết.”
“Mình có kinh nghiệm.”
“Mình không thể sai những điều cơ bản.”
Cái tôi ấy không hình thành vì giáo viên xấu.
Nó hình thành vì vị trí đứng lớp.
Khi bạn là người luôn được mong đợi phải có câu trả lời,
khi ánh mắt học sinh dồn về phía bạn mỗi khi có vấn đề,
khi sự im lặng trong lớp đồng nghĩa với việc bạn phải nói điều gì đó cho đúng —
việc quen với vai trò “người đúng” là điều rất tự nhiên.
Nhưng vấn đề bắt đầu khi:
“Đúng” trở thành nơi trú ẩn an toàn.
An toàn vì:
• không bị chất vấn
• không bị lộ lỗ hổng
• không phải thừa nhận rằng: có thể mình chưa hiểu hết
Và từ lúc nào không hay,
“đúng” bắt đầu làm một việc rất nguy hiểm với giáo viên:
👉 Nó khiến ta ngừng học.
Khi đã quen với việc mình đúng,
ta sẽ ít đặt câu hỏi hơn.
Ít nghe hơn.
Ít thử hơn.
Ít sẵn sàng để bị sai.
Không phải vì ta lười.
Mà vì sai trong vai trò giáo viên thường bị hiểu là:
– kém năng lực
– thiếu chuẩn bị
– không xứng đáng đứng lớp
Trong khi thực tế, sai chỉ đơn giản là một trạng thái của việc học.
Giáo viên ‘giỏi’ là người có nhiều kiến thức.
Nhưng giáo viên đang học là người còn cho phép mình:
• chưa chắc đúng
• cần tìm hiểu thêm
• sẵn sàng điều chỉnh cách dạy
Và đôi khi,
chỉ cần nói với học sinh một câu rất nhỏ:
“Cô/thầy chưa chắc đúng.
Để mình cùng tìm hiểu thêm nhé.”
Lớp học đã khác đi rất nhiều.
Có thể, điều khiến giáo viên mệt mỏi
không phải vì dạy kém,
mà vì phải gồng giữ hình ảnh người đúng quá lâu.
Và có thể,
buông bớt “đúng”
chính là cách để tiếp tục học – và tiếp tục dạy – lâu hơn.
Bạn đã bao lâu rồi chưa tự hỏi:
mình có thể sai ở điểm nào?
Ai cũng làm đúng nghề đúng ngành đúng nghề của chính mình trên một đoạn đường nào đó. Thời thế này thì hợp với ngành này. Hoàn cảnh kia thì phù hợp với nghề kia.
Tư duy khan hiếm trói buộc lựa chọn của bạn trong:
- ngành đầu tiên mà bạn học trên đại học
- Việc làm thêm đầu tiên mà kiếm ra tiền
- Trải nghiệm ở công ty đầu tiên mà bạn làm
- Những điều những người thân, bạn học thời thơ ấu, gia đình nói về bạn
Khiến cho bạn bị quanh quẩn trong vài sự lựa chọn mà bạn nghĩ sẽ hợp hoặc không hợp với mình (bạn có thể đọc thêm về hiệu ứng con vịt hay hiệu ứng mỏ neo)
Tại sao lại có khái niệm là:
- tôi làm trái ngành (trong khi ngành trái đấy lại làm nhiều năm và nhiều kinh nghiệm hơn ngành ban đầu?)
- Tôi rẽ tay ngang (trong khi ngành thứ hai lại dành nhiều thời gian tiền bạc và công sức hơn ngành ban đầu?)
Cũng chính vì có suy nghĩ lệch lạc về vị trí giá trị cái nghề mình đang làm, nên nhiều người chưa tự tin về việc mình làm.
Vẫn hay lấy lí do ‘làm trái ngành’ biện minh cho sự thiêu sót và nài xin sự khoan dung.
Nếu có tư duy mở thì:
Ngành gì cũng đúng. Cũng cần cho một khoảng thời gian nhất định
Thời thế thay đổi
Ngày xưa khái niệm ổn định là việc cả đời làm một nghề
Ngày này khái niệm ổn định lại là có khả năng thích nghi(khả năng đứng vững) với sự thay đổi.
Cá nhân mình làm nghề dạy học cũng không ít lần gặp trường hợp GV mới vào nghề xin kinh nghiệm.
Nhưng mình thấy họ còn giỏi và nhiều đột phá hơn mình nhiều
Họ chỉ thiếu một chút ‘dám’ nữa thui
7 năm đúc kết kinh nghiệm làm nghề, mentor cho một vài GV và trung tâm (khoá mentoring: the art of flow) mình ngộ ra được rằng GV càng có trải nghiệm về ngành khác thì càng sáng tạo và khả năng nhạy bén và thích nghi càng cao. Chỉ là có thể GV chưa biết cách dùng điểm mạnh ấy như thê nào vào lớp học.
Kết lại: học ngành gì thì đừng gán nhãn là phải theo ngành ấy. Và học ngành ấy không có nghĩa là vô ích đối với những ngành khác.
Ps: biết ơn NEU nhìu vì có những năm tháng đó mới có ngày hôm nay, mới có được góc nhìn rộng hơn về kinh tế về tài chính về thị trường và những cú lừa kinh điển 😆😆😆 và quan trọng là tư duy lập kế hoạch đã xuyên suốt con đường tui làm việc.
Selehelen
Bài viết này không đại diện cho tất cả, không quy chụp, không gán nhãn đúng – sai cho bất kỳ thế hệ nào.
Nhưng nếu bạn thấy khó chịu ở đâu đó, có thể là vì… nó chạm.
1️⃣ Khi nghề dạy học bị “đạo đức hoá” quá mức
Với nhiều giáo viên truyền thống, nghề dạy học không chỉ là công việc,
mà là một danh xưng gắn với toàn bộ đời sống cá nhân.
Từ đó sinh ra những “luật bất thành văn” điển hình
• Là giáo viên thì không nên xăm hình, nhuộm tóc sáng màu
• Là giáo viên thì không nên đăng hình mặc hở, mặc bikini dù là đi biển
• Là giáo viên thì không nên tập trung kiếm tiền quá nhiều, quá công khai
• Là giáo viên thì không nên làm nghề tay trái
• Là giáo viên thì không nên nói chuyện, sinh hoạt quá thân thiết với giới trẻ
Giáo viên, bằng cách nào đó, được kỳ vọng phải:
sống “đúng vai”,
hy sinh đời sống cá nhân,
và giữ ‘khoảng cách’ với học sinh.
2️⃣ Giáo viên Gen Z: dạy học không đồng nghĩa với tự xoá mình
Với nhiều giáo viên Gen Z, dạy học chỉ là một phần của cuộc đời,
không phải cái mác để kiểm soát toàn bộ lối sống.
Họ tin rằng:
• Một giáo viên vẫn có thể sống trọn vẹn, vui vẻ, tự do
• Một giáo viên không cần phải “đóng vai đạo đức” 24/7
Họ không coi việc:
• kiếm thêm thu nhập
• làm nghề tay trái
• xây dựng thương hiệu cá nhân
là phản bội nghề giáo.
Ngược lại, họ coi đó là:
cách để tồn tại lâu dài với nghề.
3️⃣ Khi giáo viên dám thừa nhận: “Tôi cũng có thể sai”
Giáo viên truyền thống thường được đặt vào vị trí:
người biết – người dạy – người đúng.
Trong khi đó, giáo viên Gen Z chấp nhận một sự thật khó chịu hơn:
• Kiến thức hôm nay có thể lỗi thời ngày mai
• Điều mình từng dạy có thể chưa hoàn toàn đúng
• Và bản thân giáo viên cũng đang học mỗi ngày
Họ không sợ nói với học sinh:
“Cô/thầy chưa chắc đúng.”
“Cái này để cô/thầy tìm hiểu thêm.”
Và họ cũng hiểu rằng:
• Học sinh có năng lực
• Có góc nhìn riêng
• Thậm chí giỏi hơn giáo viên ở nhiều lĩnh vực: công nghệ, sáng tạo, tư duy mới
4️⃣ Từ “thợ dạy” sang người dẫn đường
Giáo viên Gen Z không muốn chỉ là người đứng giảng và truyền đạt.
Họ muốn – và thường phải – đảm nhận nhiều vai trò:
• Facilitator – người tạo không gian học
• Mentor – người đồng hành
• Friend (đủ chừng mực) – người hiểu và lắng nghe
• Artist – người thiết kế trải nghiệm học tập
Họ hiểu rằng:
• Học sinh không học tốt nhất khi chỉ ngồi im và nghe giảng
• Việc học cần trải nghiệm, tương tác, thử – sai, và cả cảm xúc
Có lẽ vấn đề không nằm ở việc:
bạn thuộc thế hệ nào.
Mà nằm ở việc:
Chúng ta đang bảo vệ giá trị cốt lõi của nghề giáo,
hay chỉ đang bảo vệ một hình ảnh giáo viên quen thuộc vì nó… an toàn?
Chúng ta đang dạy học sinh trở thành người học độc lập, hay đang vô tình dạy các em rằng: “lớn lên thì phải giống thầy cô”?
Selehelen
1. Tư duy dạy học lấy người học làm trung tâm
Không chỉ “giảng” mà phải biết kích hoạt, tạo môi trường cho học sinh tự nói – tự khám phá – tự thực hành.
Lớp học không còn xoay quanh giáo viên, mà xoay quanh trải nghiệm của học sinh.
2. Kỹ năng thiết kế hoạt động linh hoạt
Giáo viên thời nay cần những hoạt động:
• dễ triển khai
• dễ điều chỉnh theo trình độ
• tăng nói – tăng tương tác
• không tốn quá nhiều thời gian chuẩn bị
Đây là nhu cầu rất lớn vì phần lớn GV dạy nhiều lớp, lịch dày, không thể soạn quá mất thời gian.
Trong ebook 86 của mình có chia các hoạt động sáng tạo + dễ áp dụng trong lớp EFL thành các nhóm kĩ năng, thầy cô có thể tham khảo để biến hoạt động lớp học trở nên sáng tạo và hiệu quả hơn
3. Khả năng ứng dụng công nghệ thông minh – nhưng tối giản
Không cần kỹ thuật cao siêu, nhưng cần biết dùng:
• công cụ quản lí lớp,
• nền tảng tương tác,
• tài nguyên số,
• AI hỗ trợ soạn bài, tạo bài tập, kiểm tra.
Quan trọng nhất: biết dùng đúng – chứ không phải dùng nhiều.
4. Kỹ năng đánh giá năng lực học sinh theo hướng thực hành
Không chỉ kiểm tra ngữ pháp, mà phải đánh giá:
• khả năng giao tiếp
• phản xạ
• tư duy ngôn ngữ
• nhiệm vụ thực tế (task-based)
Học sinh cần biết dùng tiếng Anh, chứ không chỉ “làm bài đúng”.
5. Tư duy phát triển kỹ năng toàn diện 4 kỹ năng
Nghe – Nói – Đọc – Viết phải được lồng ghép tự nhiên.
Giáo viên cần biết cách:
• kết nối kỹ năng,
• tạo hoạt động đa nhiệm (multi-skill),
• giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chứ không học rời rạc.
6. Sự sáng tạo bền vững (không kiệt sức)
GV EFL cần “ngân hàng hoạt động” để:
• tránh bí ý tưởng phút chót
• đảm bảo lớp luôn có năng lượng
• giảm căng thẳng khi dạy quá nhiều
• vẫn giữ được chất lượng mỗi tiết học
Hiện tại mình cũng có nhận Mentor cho GV về tư duy thiết kế và triển khai hoạt động trong lớp, bao gồm personalized flow map, checklist, activity bank, production framework.
Tìm hiểu thêm về Mentoring session
7. Kỹ năng quản lý lớp học hiện đại
Điều phối sự tham gia, tạo động lực, xử lý các kiểu lớp “trầm – ồn – thụ động – ngại nói”.
Quan trọng: tạo được môi trường an toàn để học sinh dám nói.
8. Tư duy nghề nghiệp mở – học tập suốt đời
Giáo viên thời đại mới phải sẵn sàng:
• học thêm phương pháp
• cập nhật kỹ thuật giảng dạy
• đổi mới cách làm bài
• cải thiện liên tục
Giáo viên không chỉ dạy… mà còn không ngừng phát triển chính mình.
Nói các bác không tin chứ dạy IELTS còn dễ hơn dạy giao tiếp
Nhiều bạn đến với tôi bảo là em chỉ muốn học giao tiếp cơ bản thôi, nhưng bạn không biết là đằng sau cái chữ ‘cơ bản thôi’ ấy là cả 1 vấn đề
Thà bảo em muốn 7.0 ielts thì mình còn ok ngay chứ bảo là muốn học giao tiếp nhưng chưa hiểu giao tiếp là gì thì mình rất ngại nhận.
Ielts test các bạn 4 kĩ năng( nghe-nói-đọc-viết) trong một thời điểm nhất định nhưng lại tách rời các thành tố trong giao tiếp, chỉ riêng kĩ năng nói là được giao tiếp 1 chút với giám khảo. Nhưng nhiều thí sinh lại coi bài thi nói này là bài thi ‘nghe câu hỏi và trả lời’. Nên nhiều bạn kĩ năng này là yếu nhất
Còn giao tiếp, bạn cần phải học
1. linguistic skills ( nghe nói đọc viết, tương tự ielts nhưng tập trung vào bối cảnh khác)
Bởi khi giao tiếp phải có ngừoi nói và người nghe, có người gửi và người nhận. Hay là phải có inputs (nghe-đọc) và outputs( nói-viết)
Vì vậy dạy giao tiếp trước hết là phải dạy đủ nghe-nói-đọc-viết. Chứ không phải chỉ dạy mỗi skill nói như các bạn hay nghĩ đâu nha
2. Strategic skills: khi nào nên nói khi nào không.
3. Socio-linguistic skills: hàm ý trong câu nói, ảnh hưởng của văn hoá khi giao tiêp, cử chỉ điệu bộ, địa vị xã hội v.v… ví dụ nói chuyện với GV sẽ dùng 1 vài elements ngôn ngữ khác với khi nói với bạn bè
4. Discourse: giao tiếp sao cho mạch lạc logic, nói cho người nghe hiểu, viết sao cho người đọc hiểu ý xuyên suốt,…
Nên là, đừng ai nói vs tui là dạy giao tiếp dễ nhaaaa
Với tui dạy giao tiếp là skill đỉnh nóc kịch trần nha.
Vì 9.0 ielts chưa chắc hiểu được trò đùa, chuyện cười và những lời nói xỏ xiên của người bản xứ đâu.
Tui dạy nhiều năm mà tui vẫn phải còn học hàng ngày để hiểu thêm. Chứ chưa ai hoàn hảo ngay được
Tiết kiệm 2 tiếng soạn bài nhờ AI
Thay vì tìm kiếm hình ảnh lòi mắt thì mình chỉ cần gõ vài câu lệnh để Gemini tạo ra hình ảnh như ý muốn để phục vụ cho bài giảng
Thay vì mệt mỏi tìm kiếm nhiều đoạn văn có đúng từ vựng để học sinh luyện đọc thì chỉ cần vài câu lệnh chuẩn form để tạo ra cả đại dương thông tin
Nhưng có 1 vấn đề thầy cô nhất định cần lưu tâm
Đó là tính chính xác của các kết quả AI
Suy cho cùng, kĩ năng cả GV và HS cần được rèn luyện nhiều nhất trong mỗi tiết hoc là critical thinking (tư duy phản biện)
Biết nhận biết
Biết áp dụng
Biết đánh giá
Biết phân tích
Biết bảo vệ ý kiến
Biết tôn trọng sự khác biệt
Là đích đến cũng là kim chỉ nam trong lớp học của Helen
Helen cũng thử nhiều công cụ nhưng để dùng tủ thì chỉ vài cái. Vì công cụ là công cụ để đạt được mục đích.
Ko phải liều thuốc tiên giải quyết mọi vấn đề.
Thay vì thần thánh hoá AI thì hãy học AI để hiểu và dùng đúng phạm vi nhu cầu của mình là được
Tưởng học nhiều là giỏi - nhưng chăm chỉ mà không đúng cách thì giống như đi mãi 1 con đường cuối cùng là đến ngõ cụt
Nhiều phụ huynh thắc mắc tại sao mình không dạy 2h/ ca học, thay vào đó chỉ dạy 1h30p
Tui còn đang tính chỉ giảm xuống còn 1h thôi đây này :))
Nghe giảng nhiều không đồng nghĩa với việc tiếp thu được nhiều kiến thức.
Theo thang nhận thức Bloom, nghe giảng là phương pháp đọng lại ít kiến thức nhất
Đừng nhầm với việc nó không quan trọng.
Chỉ là không đủ để biến kiến thức mình nghe được thành của mình và áp dụng được khi cần.
Ngoài nghe giảng, tiếp xúc lặp lại là rất quan trọng
Nếu phụ huynh không có đủ thời gian và tiền bạc để ngày ngày cho con tiếp xúc với Tiếng Anh thì con sẽ tiến bộ chậm hơn khả năng của con có thể đạt được
Không nhất thiết phải gửi con đến lớp hàng ngày, hay cố gắng cho conn ở với thầy cô lâu hơn
Cái cần ở đây là ngay cả khi ở nhà các con được tiếp xúc có lộ trình và hướng dẫn rõ ràng + có sự theo sát và can thiệp kịp thời của thầy cô.
Lớp học của Helen hướng tới điều đó.
Hướng tới sự rèn luyện mỗi ngày.
Chứ không phải cố gắng nhét hết kiến thức của 1 tuần vào 2h tiếng trên lớp.
Bên cạnh đó Helen tập trung thiết kế lộ trình cá nhân hoá để phù hợp với từng người( lý do mình nhận rất ít hs trong 1 lớp) như vậy, mỗi học sinh ở lớp Helen sẽ được nhận tối đa những gì mà bạn ấy có thể tiếp nhận.
Sự thật thì hiếm khi có ai tập trung 100% trong suốt 2 tiếng và ép bộ não làm việc quá mức thì thường dẫn tới phản tác dụng
📍Hiệu quả thời gian minh chứng qua các lớp của Helen,
có lớp học 1 tiếng,
có những lớp online giao tiếp 30phút / mỗi ngày nhưng tiến bộ rất rõ ràng và nhanh hơn lớp 1h30phút/ buổi
💊Minh chứng cho phương pháp (hình ảnh dưới đây là lớp Pre-ielts)
Các bạn tìm đến mình phổ biến là các bạn mới vào cấp 3 nhưng đã tìm vội học kĩ năng làm bài IELTS mà chưa có nền tảng ngữ pháp và từ vựng, kĩ năng đọc hiểu và viết câu viết đoạn.
Vì vậy, mình luôn có lộ trình cho giai đoạn chuyển giao này trước bằng cách
- cô động kiến thức cần thiết
- đúng trọng tâm của các bài thi học thuật,
Nhờ đó sau 2 tháng bạn có thể viết được 1 đoạn văn trình bày cơ bản được quan điểm của mình mà ko có lỗi ngữ pháp nhiều rồi nè
Hôm nay buộc mình phải thừa nhận sự thật đằng sau các lớp học của Helen
Hầu như các lớp 10,11,12 của Helen đều đi theo con đường bắt đầu từ 1,2 bạn/ lớp rồi phát triển lên 10 bạn/lớp.
Các lớp đó theo mình từ đầu cho đến hết 3 năm cấp 3. Không tuyển sinh nhưng mọi người biết đến và ở lại với mình là vì niềm tin đằng sau:
Mình không chỉ dạy TA mà còn cung cấp thêm những kiến thức xã hội khác.
Luôn giữ vững tinh thần của một lớp học thêm - học là để thêm kiến thức chứ không phải là học trước trên lớp hay chỉ học kiến thức trong sách, Helen thường bổ sung thêm tri thức của nhiều lĩnh vực khác nhau như văn hoá, lịch sử, công nghệ, thậm chí có thiên văn học luôn.
——. ——-. ——-.———
Không phải mình dạy giỏi cũng không phải TA của mình xuất sắc đến mức người học từ các xã xung quanh đều biết đến.
Mà vì mình được là chính mình trong khi dạy, mình thoải mái và hăng say nên mình có thể cháy hết mình, vì thế, học sinh cũng cảm nhận sự hết mình đó mà truyền tai nhau rủ các bạn khác đến học cùng.
Phụ huynh biết đến mình cũng là do duyên số, nhưng phụ huynh tin tưởng gửi các bạn nhỏ tiểu học cho mình rất nhiều năm nay là bởi niềm vui của các bạn khi đến lớp.
Sự an toàn, cảm thấy được tôn trọng và lắng nghe, cảm thấy việc học dễ dàng và thú vị (các bạn nhỏ feebdback cho mình) là cái níu giữ các bạn ở lại.
—-.—-.——.——
Cái mình có thể cho mình cũng đã cho nên khi nhắm mắt mỗi buổi tối mình thấy an lòng vì đã làm hết mình không còn điều gì phải day dứt
Có điều, ban ngày vẫn còn những thứ khiến mình trăn trở. Làm sao để làm tốt hơn bây giờ. Làm sao để các bạn được tiếp cân tri thức một cách chủ động hơn, sáng tạo hơn, làm sao để phát huy tinh thần tự học, làm sao để nuôi dưỡng bản chất của việc học: học để hiểu, để biết, để chung sống và phát triển. Chứ không phải học để điểm cao hay học chỉ để sau này kiếm nhiều tiền
—.—-.——.——.———-
Cũng có vài thầy cô nhắn với mình làm sao để bài giảng hấp dẫn.
Thật sự với mình, đó là việc luôn hướng việc học ngôn ngữ tới mục đích sau cùng của nó là biết thêm tri thức
Ví dụ bài đọc về Industrialization.
Ultimate goals trong tiết học của Helen, không dừng lại ở việc có từ vựng và ngữ pháp để hiểu về chủ đề đó, mà là học sinh có thêm tri thức về các cuộc cách mạng công nghiệp trên thế giới, nó có ảnh hưởng gì, vân vân
Tại sao Anh được biết đến với cái tên “Xứ sở sương mù”?
Tại sao ghi chép về nước Anh lại có câu nói nổi tiếng “Mặt trời không bao giờ lặn ở nước Anh”?
Đó là những cái mà hs lớp Helen được thảo luận nhiều hơn cả khi học về chủ đề Industrialization và đó cũng là 1 trong những điều thú vị và độc đáo - cái tạo lớp học của Helen
—.—-.——.——.———-
Mình không cần giỏi nhất, chỉ cần là chính mình thì mình luôn là duy nhất rồi!
Thầy cô nào còn chưa biết mình mạnh ở điểm gì và Unique Selling Point của mình là gì thì contact với mình với 3 chữ cái duy nhất “USP”, mình gửi roadmap checklist để mọi người tự khám phá nhé khám phá nhé.
Tôn trọng trẻ em là cốt lõi trong phương pháp Montessori. Mỗi trẻ em được coi là một cá nhân riêng biệt, được tự do dẫn dắt quá trình học của mình.
Tôn trọng khuyến khích trẻ em tự do:
Chọn hoạt động của mình
Làm việc theo tốc độ của mình
Sửa chữa lỗi của mình
Tự làm mọi việc
Giáo viên Montessori quan sát và lắng nghe, tạo cơ hội cho trẻ tự dẫn dắt việc học mà không làm gián đoạn khi trẻ đang tập trung.
Tiến sĩ Maria Montessori nhận thấy rằng trẻ em có những giai đoạn phát triển đặc biệt khi chúng học được những kỹ năng và kiến thức tốt nhất. Bà gọi chúng là "thời kỳ nhạy cảm" - là những cơ hội học tập đặc biệt.
Trong các giai đoạn này, trẻ em thường có sự tập trung mạnh mẽ, lặp lại các nhiệm vụ và có thể tập trung trong thời gian dài.
Giáo viên Montessori tạo ra môi trường học tập hỗ trợ trẻ em trong những thời kỳ này.
Giai đoạn đầu đời từ 0-6 tuổi rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ. Montessori gọi giai đoạn này là "tâm hồn hấp thụ" vì trẻ có thể hấp thụ thông tin rất nhanh.
Trẻ em học hỏi và xây dựng nền tảng trí tuệ, văn hóa, và nhân cách trong giai đoạn này.
Môi trường học tập được chuẩn bị cẩn thận rất quan trọng trong phương pháp Montessori. Môi trường này tạo cơ hội cho trẻ học tập độc lập và hiệu quả.
Mọi thứ trong lớp học đều có mục đích và vị trí riêng, giúp trẻ học tập một cách tự nhiên và dễ dàng.
Montessori giáo dục toàn diện, phát triển trí tuệ, thể chất, cảm xúc, và xã hội của trẻ em.
Mục tiêu là giúp trẻ phát triển toàn diện và kết nối các yếu tố trong sự phát triển của mình.
Một nguyên tắc quan trọng trong Montessori là trẻ em có thể tự học. Giáo viên tạo môi trường học tập và hướng dẫn trẻ tự học.
Mọi tài liệu và công cụ trong lớp học giúp trẻ tự do học hỏi và khám phá.
Phương pháp Montessori tập trung vào học tập cá nhân hóa. Mỗi trẻ em sẽ học theo tiến độ riêng của mình.
Giáo viên cung cấp các bài học riêng biệt cho mỗi học sinh, giúp đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân.
Các lớp học Montessori được chia thành các nhóm độ tuổi hỗn hợp (ví dụ 3-6 tuổi). Trẻ em ở các độ tuổi khác nhau học hỏi lẫn nhau.
Điều này giúp trẻ học cách hợp tác, làm gương cho các bạn nhỏ hơn và phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Trẻ em học tốt nhất khi có thể tự chọn nơi ngồi và những hoạt động mà chúng muốn làm. Montessori khuyến khích sự tự do và độc lập trong phạm vi giới hạn.
Montessori tin rằng học tập là phần thưởng lớn nhất. Trẻ em học vì chúng thấy vui khi hoàn thành công việc, không cần phần thưởng bên ngoài.
Trẻ tự chủ trong việc học, lựa chọn hoạt động và giải quyết vấn đề.
Chu Kỳ Học Tập Mô Phỏng Của Trẻ Em
Quan Sát Hoạt Động Của Người Lớn: Trẻ quan sát người lớn thực hiện các công việc hàng ngày.
Cố Gắng Mô Phỏng: Trẻ thử bắt chước hành động đã quan sát được.
Biến Đổi Giới Hạn: Trẻ sáng tạo và thay đổi hành động sao cho phù hợp.
Học Kỹ Năng: Trẻ phát triển các kỹ năng vận động và nhận thức.
Vai trò của nghệ thuật và thủ công
Nghệ thuật và thủ công mang lại nhiều giá trị quan trọng trong sự phát triển của trẻ em. Đầu tiên, nó giúp giới thiệu các khái niệm khoa học và toán học cơ bản, đồng thời mở rộng kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp. Các hoạt động nghệ thuật kích thích khả năng nhận thức và cảm giác, đồng thời hỗ trợ sự phát triển cảm xúc và khả năng điều tiết cảm xúc của trẻ. Ngoài ra, trẻ cũng học cách chú ý đến các chi tiết môi trường và nâng cao nhận thức về thế giới xung quanh.
Nghệ thuật còn khuyến khích sự sáng tạo và biểu đạt cá nhân, giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động tinh như phối hợp tay-mắt và sự khéo léo. Các hoạt động này còn tăng cường khả năng tích hợp và chức năng nhận thức của não bộ, tạo nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Cuối cùng, nghệ thuật và thủ công mang lại niềm vui và sự thỏa mãn, đồng thời khuyến khích trẻ đánh giá và sáng tạo những tác phẩm của chính mình và người khác.
Dưới đây là những công cụ nghệ thuật cần thiết cho lớp học Montessori: nước màu lỏng giúp tạo ra các dự án nghệ thuật đầy màu sắc; lọ thủy tinh để lưu trữ và tổ chức vật liệu; bình nhỏ giọt giúp áp dụng chất lỏng chính xác; giấy là phương tiện chính để thể hiện nghệ thuật; thảm làm việc cung cấp không gian sạch sẽ cho các hoạt động nghệ thuật; bút sáp với nhiều màu sắc cho việc vẽ; cọ vẽ là công cụ để tạo kết cấu và vẽ tranh; và khay đựng sơn giúp dễ dàng sử dụng trong quá trình vẽ.
Quá trình thực hiện một bài tập nghệ thuật gồm các bước sau: quan sát và hiểu rõ nhu cầu của trẻ để xác định khả năng và sở thích; xác định các kỹ năng và mục tiêu cần thiết cho hoạt động nghệ thuật; lên kế hoạch bài tập với mục tiêu và phương pháp rõ ràng; thu thập các vật liệu cần thiết; thực hiện bài tập để trẻ tham gia và luyện tập; cuối cùng là trình bày bài tập nghệ thuật đã hoàn thành cho người khác.
Giới Thiệu Âm Thanh: Bắt đầu làm quen với âm thanh của từng chữ cái.
Kết Nối Chữ Cái: Dạy trẻ kết nối mỗi âm thanh với chữ cái tương ứng.
Làm Chủ Ngữ Âm: Đạt được sự lưu loát trong việc nhận diện và phát âm các âm thanh ngữ âm.
Phát Hiện Âm Thanh: Trẻ học cách nhận diện và phân biệt âm thanh, tạo nền tảng thính giác cho ngôn ngữ.
Chữ Cái Cụ Thể: Giới thiệu các chữ cái cụ thể giúp trẻ kết nối âm thanh với ký hiệu, nâng cao khả năng hiểu biết.
Viết Thực Hành: Trẻ bắt đầu viết bằng tay, giúp phát triển kỹ năng viết và hình thành chữ cái.
Thành Thạo Viết và Đọc: Đạt được sự lưu loát trong việc viết và đọc thông qua việc sử dụng tài liệu Montessori tích hợp.
Thì chắc hẳn GV sẽ thấy mình là người hạnh phúc nhất vì chuyên môn dạy của mình vẫn còn có ích, đặc biệt, vẫn hữu ích với những ngưới ưu tú ấy.
GV - người có chuyên môn dạy, việc chính của họ là giảng dạy. Nhưng giảng dạy ở đây, thật sự là gì?
- Là nhìn thấy nút tiềm năng và năng lực của trò mình, kích hoạt nút ấy lên, giúp trò đạt đến tối đa sức mạnh.
- Là cung cấp thêm thông tin, bổ sung góc nhìn, gợi ý công cụ để trò thấy rõ ràng hơn tương lai, đích đến của chúng theo cách của chúng.
- Là người mở đường, thấy chỗ bụi rậm, gai góc, thấy bẫy, thấy nhiều trắc trở thì nhắc nhở các trò tránh ra.
Hay nói cách khác GV là 1 người bình thường như bao người, xã hội có người này người kia, với hơn 8 tỉ hệ quy chiếu khác nhau, không thể so sánh người này ưu việt hơn người kia. Nhưng những bình thường này có chuyên môn của họ là có thể đứng trước đám đông - là các trò(có trò biết có trò chưa biết) làm cho các trò hiểu thêm về thế giới đang vận hành như thế nào theo từng góc độ.
Như vậy, GV
- Không phải là người mặc định ưu tú nhất lớp
- Không phải là người biết tất cả
- Không phải là người có sức mạnh tri thức to lớn đang truyền lại chút công lực cho người chưa biết gì.
Họ đơn giản người chèo thuyền, nhưng khi trò có sáng kiến là đi thuyền động cơ nhanh hơn, thì GV phải thấy được ý tưởng ưu việt ấy mà ủng hộ và đưa tài năng ấy ra ánh sáng.
GV thi văn có thể không được điểm 10, nhưng dạy cho trò được điểm 10 là chuyện bình thường. Trò thi được điểm 10 nhưng chưa chắc dạy được cho người khác. Đó là sự khác nhau giữa GV và trò.
GV là nghề luôn phải học hỏi liên tục, cập nhật và nâng cấp liên tục, bằng cấp nhiều là chuyện thường tình, có được trải nghiệm và tri thức mới là cái cần có. Trò mình còn học ngày học đêm, không lẽ GV lại dậm chân tại chỗ?
Thế nhưng tại sao, GV từ trước đến nay lại đóng 1 vai trò rất to lớn thậm chí quyết định cuộc đời của các trò. Đó là bởi, trò chưa có hình dung được mục đích, tương lai riêng của trò. ( ba mẹ giáo dục con sớm quan trọng như thế nào xin chia sẻ ở bài viết sau)
Thật đáng buồn, ngày càng nhiều những đứa trẻ không có ước mơ, không dám mơ, và không được ủng hộ giấc mơ của chúng. Xã hội đặt nặng tính khuân mẫu, áp lực khiến cho những đứa trẻ dù lớn hay chưa lớn rất khó để là chính mình, được sáng tạo và thử nghiệm theo cách chính mình. Trò, vì thế, có 1 người đồng hành và giúp đỡ mình tìm ra được chính mình thì thấy thật đáng quý.
Thế nên, vai trò của GV lại càng bị đặt nặng hơn trong chính sự kì vọng của xã hội, kì vọng của trò và PH. Là cái vai trò mà “biến một người - người khác thấy có vẻ như- chưa biết gì thành một người biết gì như ai đó”
GV nhiều vai trò quá. Mờ nhạt đi cái vai trò ban đầu và chuyên môn vốn có của họ.
Bài này tôi viết dành cho các thầy cô đang ngày đêm cố gắng vì một môi trường giáo dục tốt hơn. Mệt mỏi thì nghỉ lại chút rồi đi tiếp, nhưng đừng bao giờ mất niềm tin là mình có thể làm tốt vai trò của mình.
#selehelen #chuyennghegiao
Chia lớp thành các nhóm (>4b/nhom) để thực hiện task:
Nếu nhóm có 1 bạn nữ, còn lại là nam.
—> thì nhóm vẫn hoạt động bình thường
Nếu nhóm có 1 bạn nam, còn lại là nữ
—> thì nhóm vẫn hoạt động bình thường, NHƯNG trước khi hoạt động thì sẽ có câu nói vang lên “mỗi mình bạn ấy là con trai”
Những câu nói tương tự sẽ được lên tiếng bởi bạn nam đó, hoặc các bạn nữ trong nhóm đó, hoặc cũng có thể từ các bạn trong nhóm khác. Câu nói thể hiện sự bất thường khi nữ giới chiếm phần đa trong một nhóm người.
Nếu nhóm ‘1 nữ, còn lại là nam’ thì sẽ không có ý kiến và chấp nhận đương nhiên việc làm việc cùng nhau. Theo mình quan sát chủ yếu là các bạn nam thảo luận cùng nhau rất sôi nổi, nếu bạn nữ kia không chủ động góp phần thì rất khó để cảm thấy có tiếng nói và hoà nhập.
Điều này mình nhìn thấy ở mọi lứa tuổi học sinh và kể cả người lớn. Ngoại trừ môi trường cần có sự đóng góp ý kiến của từng cá nhân, những môi trường mà không có sự rõ ràng vai trò của từng người ( thường là môi trường có tính tranh luận, nêu giải pháp cho vấn đề, chia sẻ ý kiến cá nhân) thì rất dễ nhận ra sự chiếm ưu thế nghiêng về phía nam giới. Nhóm có duy nhất 1 nam thì bạn nam đó cũng được ‘đối xử’ nhưng những bạn nữ khác, nhưng nhóm có duy nhất 1 bạn nữ thì bạn nữ đó thường xuyên bị ‘xem nhẹ’, trừ trường hợp nữ là người lãnh đạo và ưu việt hơn những người khác và ai cũng thấy rõ điều đó.
Vậy nên khi hoạt động nhóm, việc quan trọng nhất là cần rõ ràng vai trò của từng người trong nhóm, như vậy mỗi trường mới có đóng góp và hoạt động nhóm như vậy mới là hiệu quả.
Những câu thắc mắc về sự khác nhau giữa tỷ lệ nam nữ phản ánh sự thiên lệnh trong góc nhìn về giới. Giới khác giới tính. Phân biệt giới và giới tính, xin đọc bài viết này. https://www.facebook.com/photo/?fbid=2431113417052683&set=gm.3580193022218916&idorvanity=3292747247630163
Quan điểm về giới sẽ bị ảnh hưởng từ nhỏ, bắt đầu từ những câu chuyện ba mẹ nói với đứa trẻ nam và đứa trẻ nữ, đồ chơi, sách vở, quần áo quần áo ba mẹ chọn.
Vào nhà người lạ, dễ dàng đoán được nhà này có con gái hay trai thông qua rổ đồ chơi. Cũng như bây giờ bạn hãy nghĩ đến hình ảnh phi hành gia. Bạn nghĩ đến hình ảnh là nam giới đúng không?
Sự tiếp xúc ban đầu hình thành nên tính cách. Tính cách hình thành nên sự nghiệp. Đó là lí do tại sao cảnh sát thường là nam và y tá thường là nữ.
Nếu bạn là giáo viên, bạn có thể mở nhiều loại sách giáo khoa ra và bắt đầu xem xét. Sách này có chú trọng đến việc bình đẳng giới hay không nhờ vào xem chủ đề về nghề nghiệp, màu sắc, đồ chơi,…
Vậy, bình đẳng giới là gì?
- là phải chuyển những nghề nghiệp như lính cứu hoả, phi hành gia, lái xe thành nữ giới?
- Không
- Bình đẳng giới là người nam hay người nữ đều có quyền được tiếp cận mọi thông tin như nhau, được trải nghiệm như nhau, đưa ra quyết định như nhau.
Hay nói cách khác, là nam giới có quyền khóc, được yếu đuối hoặc mạnh mẽ, nam giới có quyền được chọn ở nhà nội trợ hoặc đi làm, nam giới có quyền chọn để tóc dài, tóc ngắn, áo hồng, …. Và nữ giới có quyền được bầu cử, có quyền được tín nhiệm trong việc lái xe, công việc có độ khó và chính xác cao. Nữ giới cũng có quyền được thể hiện khả năng có thể dùng logic, lý chí chứ không dừng lại ở dùng tình cảm….
Như vậy, bình đẳng giới là cho cả 2 giới, ai cũng có quyền như nhau. Là bảo vệ cho cả 2 giới, vì 2 giới đều là con người.
Hy vọng mỗi người đọc đến đây, đều có quyết định của chính mình là do bản thân mình muốn vậy chứ không phải do những thiên lệnh trong xã hội ép bạn muốn vậy.
#selehelen #chuyennghegiao
Bạn được mắc lỗi khi bạn chẳng là ai - Nhưng khi bạn là Mark Zuckerberg lỗi lầm của bạn sẽ ảnh hưởng cả thế giới.
Mình luôn khuyến khích học trò mắc lỗi nhiều nhất có thể.
Don't get me wrong! Mình không gài bẫy để trò mắc lỗi mà mình chỉ nhấn mạnh sự không hoàn hảo luôn hiện hữu và sự không hoàn hảo đó đưa ta đến nơi mà động lực hay thậm chí kiên trì cũng không làm được.
Những động tác dưới đây là những việc mình hay làm trong lớp của mình, nó thật sự thay đổi cục diện. Những kỹ thuật này thầy cô cần xem xét kĩ để customise với môi trường với từng lớp học khác nhau, vì không có phương pháp nào là one-size-fit-all cả:
1."Hôm nay, là ngày đặc biệt, lớp mình sẽ chỉ tập trung hoàn toàn vào sự trôi chảy của lời nói, hãy bỏ qua hết ngữ pháp, ngữ nghĩa, cho dù là lỗi sai gì đi nữa, quên hết đi, mình cùng sang 1 thế giới không có những quy tắc cấu trúc nào hết, chúng mình free một hôm!"
2." Đây chính là tốc độ thực tế, có nhiều sự lặp từ, ngập ngừng tự sửa, nhiều sự sai ngữ pháp của người bản xứ nói tiếng nước họ. Chúng ta nói tiếng Việt có ngập ngừng suy nghĩ không?"
3." Trong phim khác ngoài đời ở chỗ nào? Có phải khác ở chỗ nhân vật học thuộc lời thoại không? Vậy nếu các bạn cho rằng người nói tiếng Anh tốt là phải nói với tốc độ và giọng điệu trong phim ư?
4. " Các bạn đang trả tiền để được mắc lỗi, những sau này các bạn đi làm, người ta trả tiền cho bạn để bạn không được mắc lỗi. Sau này em mắc lỗi, cô không ở đây sửa cho em được nữa rồi!"
5."10.000 lần thí nghiệm, Edison mới thành công cho ra bóng đen dây tóc, nhưng ông không hề coi 9999 lần trước đó là thất bại. Em đã tích lũy được bao nhiêu lần mắc lỗi rồi, đã sắp đạt đến được cột mốc nào chưa? Cùng ăn mừng những cột mốc mác lỗi sai của chúng ta nào!"
Mỗi lời nói cần có hành động biểu cảm rõ ràng, cần có hình ảnh hoặc tình huống thực tế minh họa thì càng tốt, tránh lời nói xáo rỗng.
Những câu nói phổ biến và nghe có vẻ rất hợp lý mà chúng ta khó có thể cưỡng lại trước tình huống HS/con cái làm tốt những gì được yêu cầu:
"Con làm giỏi lắm/ con rất thông minh/ con nhanh quá/ con xuất sắc nhất,...."
Lời khen và tán dương này thường ngắn gọn dễ nói để lại cảm xúc mạnh cho người được khen. Hs/con cái thường có xu hướng lấy lời khen đó làm động lực cho những lần cố gắng tiếp theo.
"Con làm nhanh quá" bạn ấy có xu hướng sẽ muốn làm nhanh nhất có thể ở những lần tiếp theo để được ghi nhận đúng với lời khen, điều này có thể dẫn đến việc thiếu thận trọng trong quá trình suy luận và làm bài (Labelled).
"You're the best"," Excellent!" những lần tới Excellent thì không sao, nhưng sẽ không tránh khỏi những lúc bạn gặp những câu khó, ngay lập tức không thể đưa ra đáp án, bạn ấy có thể sẽ tự label (dán nhãn) cho mình là đã đạt đến giới hạn của suy luận và dễ dàng từ bỏ. Hơn nữa, các bạn cũng sẽ đổ lỗi cho chính mình, mất niềm tin vào chính mình nếu như những lần tới không được khen những câu tương tự. Tệ hơn, các bạn ấy có thể đổ lỗi cho viêc GV ra đề khó, không liên quan đến bài giảng, gây nhiều hiểu lầm, Đây là 1 minh chứng cho câu nói
"Trẻ con không biết nói dối, nhưng chưa chắc đã nói đúng".
Việc khen tập trung vào kết quả liên tục và tức thời khiến những bạn thường xuyên nhận lời khen này thường có xu hướng tự mãn sớm trước những kết quả mà chúng đạt và thường có hành vi coi thường những bạn không được nhận lời khen tương tự.
Theo như mình quan sát 90% những bạn trong lớp của mình ở độ tuổi tiểu học: nếu mình đưa ra lời khen quá vội vàng và đưa ra lời trách "con làm sai rồi/ Con làm như này là không được rồi" thì ngay lập tức các bạn sẽ thấy tự ti về năng lực bản thân và tạo môi trường lý tưởng để các bạn làm khá hơn coi thường. Do đó, sự phân hóa càng ngày càng CHỦ ĐỘNG lớn dần.
Việc tập trung vào quá trình, các bước suy luận để đưa ra lời khen đặc biệt quan trọng, nhất là với môn Toán, logic sai vẫn có thể đưa đến kết quả đúng. Điều này cũng đúng ở môn TA, việc thêm 's' vào động từ đúng chưa chắc đảm bảo bạn ấy nhận ra sự khác biệt của ngôi thứ 3 số ít. Vì vậy thay vì khen "con làm tốt lắm!", hãy thử đổi sang "con đã phân biệt được chủ ngữ số ít và số nhiều, chúc mừng con"
Để tránh đưa lời khen và lời trách chung chung và gây ra nhiều tiêu cực tương tự như mình kể trên, thì chúng ta hãy có thói quen kìm nén lời khen, lời trách lại 1 chút, trước khi làm vậy hãy hỏi các bạn ấy giải thích quá trình suy luận để đưa ra kết quả đó. Dù bạn làm sai hay đúng thì việc các bạn ấy tự giải thích quá trình giúp chúng tự nhận ra những bước chúng đang suy luận sai, các bạn sẽ hiểu sâu hơn, và tự mình thấy được điểm mạnh và điểm yếu của mình trong quá trình làm bài.
Tất nhiên điều này là không dễ, khi HS/con cái đang quen nhận được lời đánh giá nhanh chóng từ chúng ta lại phải chờ 1 chút để tự đánh giá mình. Nhưng về lâu dài, HS khá giỏi không còn sẽ không quá ngạo mạn và coi thường nhưng bạn khác, các bạn yếu hơn sẽ có cơ hội được chứng minh năng lực và tự nhận ra lỗi của mình.
Tóm lại, có 2 điều cần lưu ý ở đây là: thứ nhất, khen tập trung vào quá trình logic, không đưa lời khen chung chung, thứ 2, dù đúng hay sai cũng cần hỏi lý do dẫn đến kết quả như vậy
#khen_chê #techique #selehelen
Biết là GV vất vả nhưng ko nghĩ nó vất vả đến vậy. Sau cuộc thảo luận trực tiếp với hơn 30 thầy cô, chúng mình cùng liệt kệ chi tiết công việc mà GV đang phải đảm nhận sau đây:
1. Truyền đạt kiến thức
2. Soạn giáo án
3. Nghiên cứu khoa học
4. Chấm bài
5. Giao bài tập
6. Họp hành
7. Dự giờ chuyên môn
8. Đánh giá người học
9. Truyền cảm hứng, tạo động lực
10. Thấu hiểu nhu cầu người học
11. Tạo mối quan hệ với người học
12. Lắng nghe phản hồi
13. Báo cáo tình hình học tập cho CMHS
14. Quản lý lớp học
15. Tham gia Xây dựng kế hoạch đổi mới giảng dạy
16. Tập huấn nâng cao chuyên môn, kĩ năng
17. Phụ đạo cho người học
18. Đảm bảo sức khỏe, môi trường học tập sách sẽ
19. Tham gia các hoạt động ngoại khóa
20. Liên kết đào tạo
Và còn nhiều nữa, thầy cô trải nghiệm rồi xin bổ sung thêm danh sách :))
Nhiều vậy nhưng chỉ lương chỉ tính trên nhiệm vụ tiên haha
Không phải ai cũng ôm hết những việc trên, nhưng mình tin đã là người dạy thì ít nhất cũng trải qua vài đầu mục trên và đối với các cấp dạy, đối tượng, hình thức dạy khác nhau thì sẽ có các công việc khác nhau nữa.
#chuyennghegiao #selehelen
Câu quen thuộc “sau bài học, HS sẽ nắm được/sẽ hiểu được/sẽ biết được .....” ở bước xác định mục tiêu trong KHDH.
Công cụ nào để đo lường được từ "nắm", "hiểu", "biết"
Nguyên tắc SMART trong xác định mục tiêu nhấn mạnh mục tiêu đưa ra phải có tính khả thi và phải đo lường được. Vậy nếu chúng ta tiếp tục dùng những động từ chung chung trong viết mục tiêu BG thì sẽ đến cuối cùng mình sẽ không nhận ra BG của mình có thành công hay không
Theo thang Bloom, thang đo mức độ nhận thức, chia ra 6 cấp độ hiểu ( ghi nhớ, hiểu, áp dụng, phân tích, đánh giá, sáng tạo)
với từng cấp độ hãy thay những động như như "understand/know" bằng cách đưa ra những động từ chính xác trong từng cấp độ nhận thức của bài học, từ đó có thể đo lường được hiệu quả bài giảng:
1. Ghi nhớ (Remembering)
Defining
Finding
Locating
Quoting
Listening
Googling
Repeating
Retrieving
Outlining
Highlighting
Memorizing
Networking
Searching
Identifying
Selecting
2. Hiểu (Understanding)
Summarizing
Relating
Categorizing
Paraphrasing
Predicting
Comparing
Contrasting
Commenting
Journaling
Interpreting
Grouping
Inferring
Estimating
Extending
Gathering
Exemplifying
Expressing
3. Áp dụng (Applying)
Acting out
Articulate
Reenact
Loading
Choosing
Determining
Displaying
Judging
Executing
Examining
Implementing
Sketching
Experimenting
Hacking
Interviewing
Painting
Preparing
Playing
Integrating
Presenting
Charting
4. Phân tích (Analyzing)
Calculating
Categorizing
Breaking Down
Correlating
Deconstructing
Linking
Mashing
Mind-Mapping
Organizing
Appraising
Advertising
Dividing
Deducing
Distinguishing
Illustrating
Questioning
Structuring
Integrating
Attributing
Estimating
Explaining
5. Đánh giá (Evaluating)
Arguing
Validating
Testing
Scoring
Assessing
Criticizing
Commenting
Debating
Defending
Detecting
Experimenting
Grading
Hypothesizing
Measuring
Moderating
Posting
Predicting
Rating
Reflecting
Reviewing
Editorializing
6. Sáng tạo (Creating)
Blogging
Building
Animating
Adapting
Collaborating
Composing
Directing
Devising
Podcasting
Wiki Building
Writing
Filming
Programming
Simulating
Role Playing
Solving
Mixing
Facilitating
Managing
Negotiating
Hãy chỉnh lại learning objectives ngay hôm nay để đánh giá được hiệu quả bài giảng!
#Chuyennghegiao #selehelen #lessonobjectives
Reference: https://www.teachthought.com/lea.../what-is-blooms-taxonomy/
Giáo viên và ba mẹ sẽ cần:
1. Khen ngợi:
"I like how you [hành động cụ thể]." (Cô thích cách con [hành động cụ thể].)
"That was a great way to [hành động]." (Đó là một cách tuyệt vời để [hành động].)
"You did a fantastic job of [hành động]." (Con đã làm rất tốt việc [hành động].)
"I'm impressed with your [kỹ năng/nỗ lực]." (Cô rất ấn tượng với [kỹ năng/nỗ lực] của con.)
"You're really improving at [kỹ năng]." (Con đang tiến bộ rất nhiều với [kỹ năng].)
2. Phê bình (mang tính xây dựng):
"Next time, try [cách làm khác]." (Lần sau, hãy thử [cách làm khác].)
"You could work on [kỹ năng]." (Con có thể trau dồi thêm [kỹ năng].)
"I noticed that [lỗi sai]. Let's try to fix it together."
(Cô nhận thấy [lỗi sai]. Chúng ta hãy cùng sửa lỗi nhé.)
"Don't give up! Keep practicing [hành động]." (Đừng bỏ cuộc! Hãy tiếp tục luyện tập [hành động].)
"It's okay to make mistakes. That's how we learn." (Sai lầm là điều bình thường. Đó là cách chúng ta học hỏi.)
TÓM LẠI TÓM LẠI TÓM LẠI :))
Tập trung vào quá trình cố gắng:
Khen ngợi:
"I can see how hard you're working on [kỹ năng]." (Cô có thể thấy con đang rất cố gắng với [kỹ năng].)
"Your dedication to [môn học/hoạt động] is really inspiring." (Sự cống hiến của con cho [môn học/hoạt động] thực sự truyền cảm hứng.)
"I appreciate your effort in [hành động]." (Cô đánh giá cao nỗ lực của con trong việc [hành động].)
"You're always putting in your best effort." (Con luôn cố gắng hết sức.)
"Your perseverance is paying off." (Sự kiên trì của con đang được đền đáp.)
Động viên:
"Keep up the good work!" (Tiếp tục cố gắng!)
"You're on the right track." (Con đang đi đúng hướng.)
"I believe in you." (Cô tin tưởng vào con.)
"Don't be afraid to try new things." (Đừng ngại thử thách những điều mới mẻ.)
"Every little bit counts." (Mỗi nỗ lực nhỏ đều có giá trị.)
Tránh khen chung chung:
Thay vì nói "Good job!", hãy cụ thể hóa lời khen bằng cách nêu rõ hành động hoặc kỹ năng mà bạn đánh giá cao.
Thay vì nói "You're smart!", hãy tập trung vào nỗ lực và quá trình học tập của học sinh.
Tránh so sánh học sinh với nhau. Mỗi học sinh đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng.
Sử dụng ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu tích cực để thể hiện sự khích lệ và động viên.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các câu hỏi mở để khuyến khích học sinh suy nghĩ và chia sẻ:
"What did you find challenging about [bài tập/hoạt động]?" (Con thấy điều gì khó khăn nhất trong [bài tập/hoạt động]?)
"What did you learn from [bài tập/hoạt động]?" (Con học được gì từ [bài tập/hoạt động]?)
"How can you apply what you learned to [tình huống khác]?" (Con có thể áp dụng những gì đã học vào [tình huống khác] như thế nào?)
"What are your goals for [bài tập/hoạt động tiếp theo]?" (Mục tiêu của con cho [bài tập/hoạt động tiếp theo] là gì?)
Hope it helps
Thanks for reading!
#selehelen #chuyennghegiao #nghethuatkhenche
Ý kiến cá nhân tôi,
- HS nghe tôi giảng Present Simple 1 lần và nhớ mãi nhưng tôi phải giảng lại kiến thức đó hàng nghìn lần cho nhiều lớp HS khác. HS ko chán, tôi chán.
- “HCM city is the biggest city in Vietnam” oh no Hanoi cô ơi! Thông tin xưa rồi!
- Thấy từ dấu hiệu “always, sometimes, ….” thì chia HTĐ, “tomorrow” chia TLĐ. Éc éc. The flight will depart at 6am tomorrrow. Éc éc sai rồi.
- kiểu khuyến khích HS sáng tạo tự học bằng cách “ hãy nghĩ xem, tự làm bla bla, lấy cho cô ví dụ nào,…. Blabla” kết quả là HS ngồi im vì trong đầu trống rỗng
- “các bạn có muốn chơi trò chơi không” - “ ko cô ơi” haha xịt keo chưa
- “các bạn phải đọc sách, đọc báo, ứng dụng công nghệ và học hỏi bạn bè thì mới tốt lên được” cô nói hay thế mà không làm! Bị nói là “a liar” thì lại dỗi haa
Tóm lại, HS chạy xô đi tìm GV để cập nhật kiến thức thế mà GV từ chối cập nhật thêm tri thức. Quả là thiếu logic
Tất nhiên để trở thành GV đúng nghĩa thì đã phải đi học rất nhiều rồi.
Nhưng trở thành GV rồi thì càng phải đi học
Nghề này nhọc, được bao nhiêu là lại đi học nhưng đi học đúng chỗ thì vui lắm. Ai chẳng muốn đi học. Có ai muốn đi làm?
“Có người đến trường để đi học
Có người dừng học để đi đến trường”
Học là mọi lúc mọi nơi mọi hình thức.
#selehelen #chuyennghegiao
Góc khuất của những lớp học online mà ai cũng từng gặp
“Cô hỏi kìa, trả lời đi, không thì nói là không biết.”
“Sao lại không biết?”
Những câu nói tưởng như rất bình thường, thậm chí xuất phát từ sự lo lắng và quan tâm… lại vô tình tạo thêm áp lực cho trẻ.
Khi một đứa trẻ đang suy nghĩ, việc bị chen ngang không giúp con nhanh hơn — mà khiến dòng suy nghĩ bị đứt quãng. Trẻ không chỉ phải đối diện với câu hỏi của giáo viên, mà còn phải xử lý thêm áp lực từ phía ba mẹ. Lâu dần, thay vì cố gắng trả lời, trẻ chọn cách im lặng. Không phải vì không biết, mà vì sợ sai, sợ bị đánh giá.
Trong lớp học online, áp lực ấy còn rõ ràng hơn. Một bên là cô giáo đang chờ câu trả lời. Một bên là ba mẹ ngồi ngay cạnh. Không gian học tập vốn cần sự an toàn lại trở thành nơi trẻ phải “trả bài” trước hai người lớn cùng lúc.
Nhiều phụ huynh mong con tự lập, chủ động hơn trong học tập. Nhưng sự hiện diện liên tục, những lời nhắc dồn dập, hay việc “giám sát 24/7” lại vô tình thiêu dụi tinh thần tự giác. Quan tâm khác với kiểm soát. Khi trẻ luôn có cảm giác bị theo dõi, các con sẽ học cách phụ thuộc — hoặc thu mình lại.
Học tập cần một môi trường đủ an toàn để sai. Vì chính trong những lần sai đó, việc học mới thật sự diễn ra.
Nếu ba mẹ là người có thể kiên nhẫn lắng nghe, dẫn dắt và giải thích, trẻ sẽ tìm đến khi cần giúp đỡ. Nếu ba mẹ có thể nhẹ nhàng đón nhận lỗi sai của con, trẻ sẽ dám hỏi: “Ba mẹ ơi, bài này làm thế nào?”
Còn nếu bme cảm thấy điều đó chưa dễ làm ngay — cũng không sao cả. Sự kiên nhẫn không phải thứ có thể học trong một đêm.
Khi đã lựa chọn đồng hành cùng giáo viên, hãy thử tin tưởng — không chỉ vào chuyên môn của giáo viên, mà còn vào khả năng của chính con mình. Đôi khi, điều trẻ cần không phải là thêm một lời nhắc, mà là một khoảng lặng đủ để tự nghĩ, tự thử, và tự tin lên tiếng.
Vì cuối cùng, mục tiêu không phải là một câu trả lời đúng ngay lập tức.
Mà là một đứa trẻ dám nói, dám sai, và dám học.
P/s nghề dạy đã dạy mình một thứ quý giá. Đó là sự kiên nhẫn.