Teaching Blogs
Teaching Blogs
HỌ DẠY KHÁC
Gen Z không thiếu trách nhiệm.
Họ thiếu kiên nhẫn với cách cũ.
Rất nhiều giáo viên Gen Z bị gắn nhãn:
• lười
• thiếu tâm
• không chịu hy sinh
• làm nghề chưa đủ “nghiêm túc”
Nhưng nếu quan sát kỹ hơn,
bạn sẽ thấy một điều khác:
Họ không né công việc.
Họ né những cách làm khiến họ kiệt sức.
Giáo viên Gen Z không cố gắng bằng cách:
• soạn thêm
• làm thêm
• gồng thêm
Họ cố gắng bằng cách:
• dạy theo hệ thống
• tái sử dụng tư duy
• thiết kế lại cách vận hành lớp học
Không phải vì họ lười,
mà vì họ hiểu rất rõ:
gồng lâu là sẽ gãy.
Thế hệ này không muốn trở thành
“giáo viên giỏi nhưng kiệt sức”.
Họ muốn:
• dạy lâu
• dạy bền
• dạy mà vẫn còn đời sống cá nhân
Nên họ đặt câu hỏi khác:
Làm sao để dạy mà không phải tiêu hao bản thân?
Giảm burnouts
không đồng nghĩa với giảm chất lượng.
Ngược lại,
khi giáo viên không phải dồn toàn bộ năng lượng
cho việc kiểm soát lớp học,
họ có thêm không gian để:
• quan sát
• điều chỉnh
• phản hồi đúng chỗ
Đó là một cách dạy tỉnh táo hơn,
không phải hời hợt hơn.
Tối ưu năng lượng
không phải là trốn tránh trách nhiệm.
Đó là một lựa chọn có ý thức:
dạy học như một hành trình dài,
không phải một cuộc chạy nước rút.
Có thể,
điều khiến nhiều người khó chịu
không phải vì Gen Z lười.
Mà vì họ đang đặt lại
những chuẩn mực từng được xem là hiển nhiên.
Và điều đó
luôn làm thế hệ trước cảm thấy… bị thách thức.
Giáo viên giỏi - ứng biến.
Giáo viên bền vững - có hệ thống.
Ứng biến là một kỹ năng quý.
Nhưng dạy học chỉ dựa vào ứng biến
là cách nhanh nhất để… kiệt sức.
Vì mỗi buổi dạy đều là:
• quyết định mới
• xử lý mới
• tiêu hao năng lượng mới
Không có điểm tựa.
Không có thứ gì được tái sử dụng.
Giáo viên dạy lâu bắt đầu nhận ra:
Mình không thể “bùng nổ” mãi.
Không thể mỗi lesson:
• nghĩ lại từ đầu
• soạn lại từ đầu
• gồng lại từ đầu
Lúc này, hệ thống không còn là lựa chọn.
Nó là điều kiện để tồn tại.
Hệ thống bắt đầu từ những thứ rất cụ thể:
• một lesson framework rõ ràng
• cấu trúc quen thuộc cho học sinh
• tiến trình lặp lại có chủ đích
Không phải để dạy máy móc.
Mà để giải phóng não cho những phần cần sáng tạo thật sự.
Khi có hệ thống,
giáo viên không cần nhớ từng chi tiết.
Họ nhớ:
• mục tiêu
• logic
• vai trò của từng hoạt động
Tư duy trở thành thứ có thể tái sử dụng.
Đó là reusable thinking —
năng lực mà giáo viên càng dạy lâu
càng phải có.
Dạy bằng cảm hứng
rất đẹp.
Nhưng chỉ hệ thống
mới giúp bạn dạy:
• đều
• lâu
• và không mệt.
Tháng 3 tới, mình còn 2 vé mentorship cho thầy cô muốn có framework bài bản cho việc dạy học TA tích hợp 4 kĩ năng (tuần tự các bước từ warm-ups cho đến wrap-ups, thiết kế bài giảng nhanh, gon, hiểu quả và các hoạt động khả thi với từng lớp học)
Nhưng mình cũng đã từng dám thừa nhận trước bọn trẻ là mình không chắc những gì mình biết là đúng
Và mình cũng rất tự hào vì đã chia sẻ với bọn trẻ là mình cảm thấy hạnh phúc khi còn phải học hàng ngày.
Bọn trẻ đến học với mình có suy nghĩ rất sâu
Một phần chúng lo lắng về điểm số trên trường, nhưng phần lớn chúng hiểu được phần ảo của điềm số, ý nghĩa của việc có thêm kiến thức, và muốn có được cảm giác thoả mãn khi biết thêm điều thú vị
Có lẽ đó là lí do chúng ở lại với mình lâu đến vậy
Hàng ngày, mình rất hào hứng chia sẻ với tụi nhỏ bản thân đã học được những gì và mong muốn được học cái mới. Đó là niềm động lực nuôi dưỡng tinh thần của tui nhỏ.
————-
Khoảnh khắc thay đổi
là khi giáo viên quay lại vai người học.
vì càng dạy lâu,
vị trí đó càng trở nên “an toàn”.
Khi quay lại học một điều mới —
một công nghệ,
một phương pháp,
hay thậm chí một kỹ năng rất cơ bản —
nhiều giáo viên cảm thấy khó chịu.
Không quen:
• hỏi những câu “ngớ ngẩn”
• mất thời gian hiểu chậm
• bị người khác chỉnh lại
Đó chính là cảm giác của học sinh
mà ta đã rất lâu không còn chạm tới.
Học lại đòi hỏi giáo viên
phải tạm bỏ vị thế.
Bỏ việc luôn là người đúng.
Bỏ việc luôn là người dẫn đầu.
Bỏ cả thói quen học để… dạy lại cho người khác.
Và điều này
khó hơn rất nhiều so với việc đứng lớp.
Khi giáo viên chấp nhận nói:
“Cái này tôi chưa rõ.”
“Tôi đang học lại từ đầu.”
Một điều thú vị xảy ra trong lớp học.
Học sinh:
• bớt sợ sai
• dám hỏi hơn
• dám thử hơn
Vì các em thấy
việc chưa biết
không còn là điều đáng xấu hổ.
Có những lớp học
nơi giáo viên học cùng học sinh:
• cùng thử một công cụ mới
• cùng phân tích một vấn đề mở
• cùng tìm câu trả lời chưa có sẵn
Lúc này,
giáo viên không mất quyền lực.
Họ đổi sang một loại quyền lực khác:
quyền lực của người học suốt đời.
Giảng nhiều
không bằng thiết kế đúng.
Có những tiết học,
giáo viên nói rất hay.
Giải thích kỹ.
Ví dụ đầy đủ.
Nội dung không thiếu.
Nhưng học sinh vẫn… không học được bao nhiêu.
Vấn đề không nằm ở năng lực giảng.
Mà nằm ở cách lớp học được thiết kế.
Khi giáo viên đứng ở vai “người giảng”,
trọng tâm nằm ở:
• nói gì
• nói thế nào
• nói có đủ chưa
Nhưng khi chuyển sang tư duy facilitator,
câu hỏi đổi hướng:
• học sinh sẽ làm gì
• nghĩ gì
• va chạm với kiến thức ra sao
Giáo viên không còn là nguồn phát chính,
mà là người tạo điều kiện cho việc học xảy ra.
Một lesson, lúc này,
không còn là chuỗi slide hay phần giảng nối tiếp.
Nó là một trải nghiệm:
• có mở đầu để khơi gợi
• có va chạm để học sinh tự nhận ra vấn đề
• có không gian thử – sai
• có điểm dừng để phản tư
Giống như thiết kế một hành trình,
không phải đọc một bài diễn văn.
Trong vai trò mới này,
giáo viên cần:
• ít nói hơn
• quan sát nhiều hơn
• hỏi đúng hơn
• can thiệp đúng lúc hơn
Không phải để kiểm soát lớp học,
mà để giữ cho trải nghiệm không bị lệch hướng.
Điều khó nhất của vai trò này
không phải kỹ thuật.
Mà là chấp nhận:
• mình không còn là trung tâm
• học sinh sẽ học theo nhịp riêng
• lớp học có thể “ồn” hơn
nhưng sâu hơn
Giảng hay
là một lợi thế.
Nhưng thiết kế được trải nghiệm học
mới là năng lực giúp giáo viên dạy lâu dài
trong một thế giới đang đổi rất nhanh.
Viết kém
hiếm khi chỉ là vấn đề ngôn ngữ.
Rất nhiều giáo viên nói:
“Tôi dạy ổn, chỉ là viết không tốt.”
Nhưng trong thực tế,
viết lủng củng thường phản ánh
một vấn đề sâu hơn:
tư duy chưa được tổ chức rõ ràng.
Viết
không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ.
Viết là:
• sắp xếp ý
• xác định trọng tâm
• làm rõ mối quan hệ giữa các phần
Nói cách khác,
viết chính là tư duy ở dạng nhìn thấy được.
Khi một lesson rối,
thường không phải vì học sinh kém.
Mà vì:
• mục tiêu không rõ
• tiến trình thiếu logic
• hoạt động không phục vụ mục tiêu
Và tất cả những điều đó
sẽ lộ rất nhanh
khi giáo viên buộc phải… viết ra.
Viết kế hoạch dạy học,
viết hướng dẫn hoạt động,
viết phản hồi cho học sinh…
Không phải để đẹp.
Mà để tự nhìn lại cách mình đang nghĩ.
Rất nhiều giáo viên
chỉ nhận ra vấn đề trong cách dạy
khi họ thử viết nó ra giấy.
Viết giúp giáo viên:
• dạy rõ hơn
• giải thích ngắn hơn
• phản hồi trúng hơn
Và quan trọng nhất:
dạy có chủ đích hơn,
thay vì dạy theo thói quen.
Không cần viết hay như nhà văn.
Chỉ cần viết đủ rõ
để chính mình hiểu:
Mình đang dạy cái gì – và vì sao?
Trong rất nhiều năm,
một tiết học tốt được hiểu là:
• giáo viên giảng rõ
• học sinh nghe đủ
• nội dung đi hết
Giáo viên là trung tâm.
Học sinh là người tiếp nhận.
Mô hình này từng hiệu quả
khi thông tin khan hiếm.
Nhưng trong một thế giới
nơi học sinh có thể tiếp cận kiến thức
nhanh hơn cả giáo viên,
vai trò trung tâm bắt đầu dịch chuyển
Không phải vì giáo viên kém quan trọng hơn,
mà vì trung tâm của việc học đã đổi chỗ.
Khi dạy học không còn là trung tâm,
giáo viên không biến mất.
Họ chuyển vai.
Từ người truyền đạt
sang người thiết kế.
Thiết kế:
• câu hỏi
• hoạt động
• trải nghiệm học tập
Thay vì hỏi:
“Mình sẽ giảng gì hôm nay?”
giáo viên bắt đầu hỏi:
“Học sinh sẽ làm gì để học được điều này?”
Trong mô hình này,
học sinh không còn là người ngồi chờ.
Các em:
• tham gia
• thử nghiệm
• sai
• và tự rút ra kết luận
Giáo viên đứng sang bên,
không phải vì buông trách nhiệm,
mà vì tạo không gian cho việc học xảy ra.
Dạy học không còn là trung tâm
không làm giáo viên yếu đi.
Nó làm giáo viên khó hơn.
Khó hơn vì:
• phải thiết kế trước
• phải dự đoán phản ứng
• phải linh hoạt điều chỉnh
Nhưng cũng chính vì vậy,
việc dạy trở nên có ý nghĩa hơn.
Có thể,
điều khiến nhiều giáo viên mệt
không phải vì họ dạy quá nhiều.
Mà vì họ đang cố giữ một vị trí
không còn cần phải giữ nữa.
Trong lớp học,
giáo viên hiếm khi dạy một cách trung lập.
Mỗi lesson luôn mang theo:
• giá trị cá nhân
• trải nghiệm riêng
• những điều mình tin là “đúng”
Và điều đó không sai.
Vấn đề chỉ xuất hiện khi
niềm tin của giáo viên trở thành trung tâm của bài học.
Ta thường ưu tiên:
• những dạng bài mình quen tay
• những cách làm mình từng thành công
• những nội dung mình cảm thấy chắc chắn
Không phải vì chúng tốt nhất,
mà vì chúng giữ ta ở vùng an toàn.
Dạy cái quen
ít rủi ro hơn dạy cái mới.
Ít bị hỏi ngược hơn.
Ít bị lộ lỗ hổng hơn.
Nhưng học sinh hôm nay
không lớn lên trong cùng hệ quy chiếu với giáo viên.
Các em:
• tiếp nhận thông tin nhanh
• học qua nhiều kênh
• quen với sự tương tác
• và cần lý do để tin một điều gì đó
Khi giáo viên dạy bằng hệ giá trị của mình
mà không đặt câu hỏi: học sinh cần gì,
khoảng cách thế hệ bắt đầu xuất hiện.
Khoảng cách ấy không ồn ào.
Nó hiện diện qua:
• ánh mắt lơ đãng
• sự tham gia hời hợt
• việc làm bài cho xong
Lớp học vẫn chạy.
Giáo án vẫn hoàn thành.
Nhưng việc học thì không chạm.
Một bài học tốt
không phải là bài học phản ánh niềm tin của giáo viên.
Mà là bài học:
• xuất phát từ nhu cầu của người học
• được điều chỉnh theo bối cảnh hiện tại
• và sẵn sàng thay đổi khi người học thay đổi
Điều này đòi hỏi giáo viên
phải bước ra khỏi vùng an toàn của chính mình.
Có thể,
điều khó nhất không phải là học thêm kỹ năng mới.
Mà là việc tự hỏi:
Mình đang dạy để bảo vệ điều mình tin,
hay để phục vụ người đang ngồi trước mặt mình?
Có một khoảnh khắc rất quen trong lớp teens.
Bạn đang giảng.
Cả lớp im.
Không ai phá.
Nhưng bạn biết:
các em đang “nghe cho xong”.
Không phải vì bài khó.
Không phải vì bạn dạy dở.
Mà vì:
bạn đang nói nhiều hơn mức
các em có thể giữ được sự chú ý.
Và sau tiết đó,
bạn mệt.
Hoặc
Bạn chuẩn bị hoạt động rất kỹ.
Trò chơi đủ.
Worksheet đủ.
Nhưng chỉ cần chuyển hoạt động,
lớp bắt đầu:
– lơ đãng
– hỏi lại yêu cầu
– làm sai vì… không nghe
Bạn bực.
Nhưng mệt hơn là bối rối:
“Mình đã nói rõ rồi mà?”
Hoặc:
Một học sinh nói:
“Cô ơi, làm vậy có được không?”
Không phải câu hỏi sai.
Nhưng nó khiến bạn phải quyết định rất nhanh:
• cho phép → sợ lớp loạn
• không cho → lớp tắt động lực
Và bạn nhận ra:
mình đang gồng để giữ lớp
thay vì dẫn dắt việc học.
Rất nhiều giáo viên teens giỏi
bắt đầu mệt ở giai đoạn này.
Vì:
• học sinh không còn ngồi yên nghe giảng
• attention span ngắn
• động lực học không đến từ “cô nói đúng”
Trong khi đó,
giáo viên vẫn đang gánh vai trò:
người nói – người sửa – người quyết định mọi thứ.
Nên họ làm nhiều hơn:
• nói kỹ hơn
• kiểm soát chặt hơn
• can thiệp sớm hơn
Nhưng lớp không nhẹ hơn.
Và giáo viên mệt hơn.
Vì vấn đề không nằm ở:
bạn chưa đủ nghiêm
hay chưa đủ tâm.
Mà ở chỗ:
bạn đang dùng
hệ tư duy kiểm soát
để dạy một nhóm người học
cần được tham gia.
Dạy teens giỏi
không bảo vệ bạn khỏi kiệt sức
nếu bạn vẫn phải là trung tâm mọi nhịp học.
Và mệt – trong trường hợp này –
không phải dấu hiệu sai.
Nó là tín hiệu rất đúng:
Đã đến lúc phải nghĩ lại cách tổ chức lớp học.
Có thể,
bạn không cần nói hay hơn.
Chỉ cần:
nói ít lại – nhưng đặt đúng chỗ
Kinh nghiệm giúp bạn đứng vững –
cho đến khi nó giữ bạn đứng yên.
Kinh nghiệm từng là lợi thế lớn nhất của giáo viên.
Nó cho bạn:
• sự tự tin khi đứng lớp
• khả năng xử lý tình huống
• cảm giác mình “đã đi qua rồi”
Nhưng thế giới học tập đã thay đổi nhanh hơn kinh nghiệm tích lũy.
Học sinh đổi.
Công cụ đổi.
Cách tiếp cận tri thức đổi.
Trong khi đó,
kinh nghiệm lại có xu hướng đóng khung:
• cái từng hiệu quả
• cái từng được khen
• cái từng đúng trong một bối cảnh khác
Và rất khó để tự thừa nhận rằng:
cái từng giúp mình thành công
có thể không còn phù hợp nữa.
“Ngày xưa cô dạy thế này”
thường không phải là một lập luận.
Nó là một tấm khiên.
Một cách nói rằng:
• tôi đã làm lâu rồi
• tôi có quyền tin vào cách này
• tôi không cần thay đổi
Nhưng học sinh hôm nay
không sống trong “ngày xưa” đó.
Kinh nghiệm trở thành rào cản
khi nó không còn được dùng để quan sát,
mà dùng để bảo vệ.
Bảo vệ:
• thói quen quen tay
• giáo án cũ
• vai trò cũ của giáo viên
Và điều nguy hiểm là:
bạn vẫn dạy được,
lớp học vẫn chạy,
nhưng việc học thì không tiến thêm.
Giáo viên giỏi là người có kinh nghiệm.
Nhưng giáo viên có năng lực là người biết
• cập nhật lại chính mình
• đặt câu hỏi với cách mình đang dạy
• cho phép kinh nghiệm được chỉnh sửa
Kinh nghiệm nên là nền,
không phải là trần.
Có thể,
điều khiến giáo viên tụt lại phía sau
không phải vì thiếu năng lực,
mà vì bám quá chặt vào những gì từng đúng.
Và đôi khi,
buông một phần kinh nghiệm
lại là cách duy nhất để tiếp tục đứng vững.
Một lớp học im lặng
chưa chắc là một lớp học đang học.
Trong rất nhiều năm,
“lớp ngoan” là tiêu chuẩn an toàn của một tiết dạy tốt.
Học sinh ngồi ngay ngắn.
Ít nói chuyện.
Làm đúng yêu cầu.
Giáo viên đứng lớp nhẹ nhàng,
không phải xử lý quá nhiều tình huống.
Nhìn vào,
mọi thứ đều có vẻ ổn.
Một lớp học có thể rất ngoan
và vẫn:
• không đặt câu hỏi
• không phản biện
• không kết nối kiến thức
• không nghĩ sâu hơn những gì được đưa ra
Sự im lặng ấy đôi khi
không phải là tập trung,
mà là thụ động.
Học sinh ngoan
thường là học sinh biết làm theo.
Các em:
• nghe đủ
• chép đủ
• làm đúng form
Nhưng khi ra khỏi khuôn mẫu,
nhiều em không biết bắt đầu từ đâu.
Không phải vì các em kém.
Mà vì các em chưa từng được khuyến khích nghĩ khác.
Ngược lại,
những lớp học ồn hơn một chút
thường khiến giáo viên mệt hơn.
Có tranh luận.
Có ý kiến trái chiều.
Có những câu hỏi không nằm trong giáo án.
Nhưng chính trong sự ồn ấy,
tư duy đang diễn ra.
Học sinh đang:
• thử sai
• diễn đạt
• bảo vệ quan điểm
• và học cách lắng nghe người khác
Vấn đề không phải là chọn giữa trật tự và hỗn loạn.
Vấn đề là:
ta đang ưu tiên điều gì trong lớp học?
Yên ổn cho giáo viên?
Hay tiến bộ cho học sinh?
Một lớp học tốt
không phải là lớp học im lặng tuyệt đối.
Mà là lớp học nơi:
• học sinh dám nói
• dám sai
• dám nghĩ khác
• và được dẫn dắt để nghĩ tốt hơn
Và điều đó
đôi khi đồng nghĩa với việc
giáo viên phải chấp nhận
ít yên ổn hơn một chút.
Mà là khoảnh khắc đứng trong lớp
và nhận ra:
có một học sinh đang ‘làm hay’ hơn mình.
Nỗi sợ này hiếm khi được gọi tên.
Nhưng nó lộ ra rất rõ trong cách lớp học vận hành.
1️⃣ Sợ bị hỏi ngược
Những câu hỏi rất “vô hại”:
“Tại sao lại như vậy ạ?”
“Có cách khác không?”
Lại khiến nhiều giáo viên chột dạ.
Không phải vì câu hỏi khó,
mà vì nó đặt giáo viên ra khỏi vị trí quen thuộc: người kiểm soát cuộc chơi.
Phản xạ thường thấy là:
• trả lời nhanh cho xong
• cắt ngang để quay về giáo án
• hoặc khép lại bằng một đáp án “chuẩn”
2️⃣ Sợ bị lộ lỗ hổng
Giáo viên được đào tạo để biết,
không được đào tạo để chưa biết.
Thế nên khi học sinh:
• đọc rộng hơn
• cập nhật nhanh hơn
• tiếp cận nguồn thông tin khác
lỗ hổng không nằm ở kiến thức,
mà nằm ở cảm giác bị soi ngược.
Và cảm giác đó rất khó chịu,
đặc biệt với những người đã quen được tin là “giỏi”.
3️⃣ Sợ mất vị thế
Nhiều giáo viên vô thức gắn vị thế của mình với một điều rất mong manh:
mình phải giỏi hơn học sinh.
Nên khi học sinh phản biện tốt,
đặt câu hỏi sâu,
hoặc tỏ ra độc lập trong suy nghĩ,
thay vì mừng,
lại thấy bất an.
Vì nếu học sinh giỏi hơn,
vai trò của giáo viên sẽ nằm ở đâu?
Nhưng có một sự thật cần chấp nhận sớm:
Học sinh giỏi hơn giáo viên ở một số mặt
không làm giáo viên kém đi.
Nó chỉ buộc giáo viên đổi vai.
Từ người trả lời mọi câu hỏi
sang người tạo ra những câu hỏi tốt hơn.
Từ người đứng cao hơn
sang người đi cùng.
Lớp học không mất trật tự
khi giáo viên thừa nhận mình chưa biết.
Nó chỉ mất trật tự
khi giáo viên cố giữ hình ảnh biết hết.
Và đôi khi,
câu nói mạnh mẽ nhất trong lớp học lại là:
“Câu này hay. Để mình cùng tìm hiểu thêm.”
GIÁO VIÊN ‘GIỎI’ ≠ GIÁO VIÊN ĐÚNG
Có một thời gian dài, tôi tin rằng:
cứ giỏi là sẽ đúng.
Giỏi kiến thức.
Giỏi kinh nghiệm.
Giỏi đứng lớp.
Và khi đã “giỏi”, ta mặc nhiên bước vào một vị trí rất quen thuộc trong lớp học:
vị trí của người đúng.
Trong nhiều lớp học, hệ quy chiếu rất rõ ràng:
• Giáo viên hỏi – học sinh trả lời
• Giáo viên nhận xét – học sinh sửa
• Giáo viên đúng – học sinh sai
Lâu dần, đúng – sai không còn là một công cụ học tập,
mà trở thành thói quen tư duy.
Và thói quen đó âm thầm tạo ra một cái tôi nghề nghiệp rất khó nhận ra:
“Mình là người biết.”
“Mình có kinh nghiệm.”
“Mình không thể sai những điều cơ bản.”
Cái tôi ấy không hình thành vì giáo viên xấu.
Nó hình thành vì vị trí đứng lớp.
Khi bạn là người luôn được mong đợi phải có câu trả lời,
khi ánh mắt học sinh dồn về phía bạn mỗi khi có vấn đề,
khi sự im lặng trong lớp đồng nghĩa với việc bạn phải nói điều gì đó cho đúng —
việc quen với vai trò “người đúng” là điều rất tự nhiên.
Nhưng vấn đề bắt đầu khi:
“Đúng” trở thành nơi trú ẩn an toàn.
An toàn vì:
• không bị chất vấn
• không bị lộ lỗ hổng
• không phải thừa nhận rằng: có thể mình chưa hiểu hết
Và từ lúc nào không hay,
“đúng” bắt đầu làm một việc rất nguy hiểm với giáo viên:
👉 Nó khiến ta ngừng học.
Khi đã quen với việc mình đúng,
ta sẽ ít đặt câu hỏi hơn.
Ít nghe hơn.
Ít thử hơn.
Ít sẵn sàng để bị sai.
Không phải vì ta lười.
Mà vì sai trong vai trò giáo viên thường bị hiểu là:
– kém năng lực
– thiếu chuẩn bị
– không xứng đáng đứng lớp
Trong khi thực tế, sai chỉ đơn giản là một trạng thái của việc học.
Giáo viên ‘giỏi’ là người có nhiều kiến thức.
Nhưng giáo viên đang học là người còn cho phép mình:
• chưa chắc đúng
• cần tìm hiểu thêm
• sẵn sàng điều chỉnh cách dạy
Và đôi khi,
chỉ cần nói với học sinh một câu rất nhỏ:
“Cô/thầy chưa chắc đúng.
Để mình cùng tìm hiểu thêm nhé.”
Lớp học đã khác đi rất nhiều.
Có thể, điều khiến giáo viên mệt mỏi
không phải vì dạy kém,
mà vì phải gồng giữ hình ảnh người đúng quá lâu.
Và có thể,
buông bớt “đúng”
chính là cách để tiếp tục học – và tiếp tục dạy – lâu hơn.
Bạn đã bao lâu rồi chưa tự hỏi:
mình có thể sai ở điểm nào?
Ai cũng làm đúng nghề đúng ngành đúng nghề của chính mình trên một đoạn đường nào đó. Thời thế này thì hợp với ngành này. Hoàn cảnh kia thì phù hợp với nghề kia.
Tư duy khan hiếm trói buộc lựa chọn của bạn trong:
- ngành đầu tiên mà bạn học trên đại học
- Việc làm thêm đầu tiên mà kiếm ra tiền
- Trải nghiệm ở công ty đầu tiên mà bạn làm
- Những điều những người thân, bạn học thời thơ ấu, gia đình nói về bạn
Khiến cho bạn bị quanh quẩn trong vài sự lựa chọn mà bạn nghĩ sẽ hợp hoặc không hợp với mình (bạn có thể đọc thêm về hiệu ứng con vịt hay hiệu ứng mỏ neo)
Tại sao lại có khái niệm là:
- tôi làm trái ngành (trong khi ngành trái đấy lại làm nhiều năm và nhiều kinh nghiệm hơn ngành ban đầu?)
- Tôi rẽ tay ngang (trong khi ngành thứ hai lại dành nhiều thời gian tiền bạc và công sức hơn ngành ban đầu?)
Cũng chính vì có suy nghĩ lệch lạc về vị trí giá trị cái nghề mình đang làm, nên nhiều người chưa tự tin về việc mình làm.
Vẫn hay lấy lí do ‘làm trái ngành’ biện minh cho sự thiêu sót và nài xin sự khoan dung.
Nếu có tư duy mở thì:
Ngành gì cũng đúng. Cũng cần cho một khoảng thời gian nhất định
Thời thế thay đổi
Ngày xưa khái niệm ổn định là việc cả đời làm một nghề
Ngày này khái niệm ổn định lại là có khả năng thích nghi(khả năng đứng vững) với sự thay đổi.
Cá nhân mình làm nghề dạy học cũng không ít lần gặp trường hợp GV mới vào nghề xin kinh nghiệm.
Nhưng mình thấy họ còn giỏi và nhiều đột phá hơn mình nhiều
Họ chỉ thiếu một chút ‘dám’ nữa thui
7 năm đúc kết kinh nghiệm làm nghề, mentor cho một vài GV và trung tâm (khoá mentoring: the art of flow) mình ngộ ra được rằng GV càng có trải nghiệm về ngành khác thì càng sáng tạo và khả năng nhạy bén và thích nghi càng cao. Chỉ là có thể GV chưa biết cách dùng điểm mạnh ấy như thê nào vào lớp học.
Kết lại: học ngành gì thì đừng gán nhãn là phải theo ngành ấy. Và học ngành ấy không có nghĩa là vô ích đối với những ngành khác.
Ps: biết ơn NEU nhìu vì có những năm tháng đó mới có ngày hôm nay, mới có được góc nhìn rộng hơn về kinh tế về tài chính về thị trường và những cú lừa kinh điển 😆😆😆 và quan trọng là tư duy lập kế hoạch đã xuyên suốt con đường tui làm việc.
Selehelen
Bài viết này không đại diện cho tất cả, không quy chụp, không gán nhãn đúng – sai cho bất kỳ thế hệ nào.
Nhưng nếu bạn thấy khó chịu ở đâu đó, có thể là vì… nó chạm.
1️⃣ Khi nghề dạy học bị “đạo đức hoá” quá mức
Với nhiều giáo viên truyền thống, nghề dạy học không chỉ là công việc,
mà là một danh xưng gắn với toàn bộ đời sống cá nhân.
Từ đó sinh ra những “luật bất thành văn” điển hình
• Là giáo viên thì không nên xăm hình, nhuộm tóc sáng màu
• Là giáo viên thì không nên đăng hình mặc hở, mặc bikini dù là đi biển
• Là giáo viên thì không nên tập trung kiếm tiền quá nhiều, quá công khai
• Là giáo viên thì không nên làm nghề tay trái
• Là giáo viên thì không nên nói chuyện, sinh hoạt quá thân thiết với giới trẻ
Giáo viên, bằng cách nào đó, được kỳ vọng phải:
sống “đúng vai”,
hy sinh đời sống cá nhân,
và giữ ‘khoảng cách’ với học sinh.
2️⃣ Giáo viên Gen Z: dạy học không đồng nghĩa với tự xoá mình
Với nhiều giáo viên Gen Z, dạy học chỉ là một phần của cuộc đời,
không phải cái mác để kiểm soát toàn bộ lối sống.
Họ tin rằng:
• Một giáo viên vẫn có thể sống trọn vẹn, vui vẻ, tự do
• Một giáo viên không cần phải “đóng vai đạo đức” 24/7
Họ không coi việc:
• kiếm thêm thu nhập
• làm nghề tay trái
• xây dựng thương hiệu cá nhân
là phản bội nghề giáo.
Ngược lại, họ coi đó là:
cách để tồn tại lâu dài với nghề.
3️⃣ Khi giáo viên dám thừa nhận: “Tôi cũng có thể sai”
Giáo viên truyền thống thường được đặt vào vị trí:
người biết – người dạy – người đúng.
Trong khi đó, giáo viên Gen Z chấp nhận một sự thật khó chịu hơn:
• Kiến thức hôm nay có thể lỗi thời ngày mai
• Điều mình từng dạy có thể chưa hoàn toàn đúng
• Và bản thân giáo viên cũng đang học mỗi ngày
Họ không sợ nói với học sinh:
“Cô/thầy chưa chắc đúng.”
“Cái này để cô/thầy tìm hiểu thêm.”
Và họ cũng hiểu rằng:
• Học sinh có năng lực
• Có góc nhìn riêng
• Thậm chí giỏi hơn giáo viên ở nhiều lĩnh vực: công nghệ, sáng tạo, tư duy mới
4️⃣ Từ “thợ dạy” sang người dẫn đường
Giáo viên Gen Z không muốn chỉ là người đứng giảng và truyền đạt.
Họ muốn – và thường phải – đảm nhận nhiều vai trò:
• Facilitator – người tạo không gian học
• Mentor – người đồng hành
• Friend (đủ chừng mực) – người hiểu và lắng nghe
• Artist – người thiết kế trải nghiệm học tập
Họ hiểu rằng:
• Học sinh không học tốt nhất khi chỉ ngồi im và nghe giảng
• Việc học cần trải nghiệm, tương tác, thử – sai, và cả cảm xúc
Có lẽ vấn đề không nằm ở việc:
bạn thuộc thế hệ nào.
Mà nằm ở việc:
Chúng ta đang bảo vệ giá trị cốt lõi của nghề giáo,
hay chỉ đang bảo vệ một hình ảnh giáo viên quen thuộc vì nó… an toàn?
Chúng ta đang dạy học sinh trở thành người học độc lập, hay đang vô tình dạy các em rằng: “lớn lên thì phải giống thầy cô”?
Selehelen
1. Tư duy dạy học lấy người học làm trung tâm
Không chỉ “giảng” mà phải biết kích hoạt, tạo môi trường cho học sinh tự nói – tự khám phá – tự thực hành.
Lớp học không còn xoay quanh giáo viên, mà xoay quanh trải nghiệm của học sinh.
2. Kỹ năng thiết kế hoạt động linh hoạt
Giáo viên thời nay cần những hoạt động:
• dễ triển khai
• dễ điều chỉnh theo trình độ
• tăng nói – tăng tương tác
• không tốn quá nhiều thời gian chuẩn bị
Đây là nhu cầu rất lớn vì phần lớn GV dạy nhiều lớp, lịch dày, không thể soạn quá mất thời gian.
Trong ebook 86 của mình có chia các hoạt động sáng tạo + dễ áp dụng trong lớp EFL thành các nhóm kĩ năng, thầy cô có thể tham khảo để biến hoạt động lớp học trở nên sáng tạo và hiệu quả hơn
3. Khả năng ứng dụng công nghệ thông minh – nhưng tối giản
Không cần kỹ thuật cao siêu, nhưng cần biết dùng:
• công cụ quản lí lớp,
• nền tảng tương tác,
• tài nguyên số,
• AI hỗ trợ soạn bài, tạo bài tập, kiểm tra.
Quan trọng nhất: biết dùng đúng – chứ không phải dùng nhiều.
4. Kỹ năng đánh giá năng lực học sinh theo hướng thực hành
Không chỉ kiểm tra ngữ pháp, mà phải đánh giá:
• khả năng giao tiếp
• phản xạ
• tư duy ngôn ngữ
• nhiệm vụ thực tế (task-based)
Học sinh cần biết dùng tiếng Anh, chứ không chỉ “làm bài đúng”.
5. Tư duy phát triển kỹ năng toàn diện 4 kỹ năng
Nghe – Nói – Đọc – Viết phải được lồng ghép tự nhiên.
Giáo viên cần biết cách:
• kết nối kỹ năng,
• tạo hoạt động đa nhiệm (multi-skill),
• giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chứ không học rời rạc.
6. Sự sáng tạo bền vững (không kiệt sức)
GV EFL cần “ngân hàng hoạt động” để:
• tránh bí ý tưởng phút chót
• đảm bảo lớp luôn có năng lượng
• giảm căng thẳng khi dạy quá nhiều
• vẫn giữ được chất lượng mỗi tiết học
Hiện tại mình cũng có nhận Mentor cho GV về tư duy thiết kế và triển khai hoạt động trong lớp, bao gồm personalized flow map, checklist, activity bank, production framework.
Tìm hiểu thêm về Mentoring session
7. Kỹ năng quản lý lớp học hiện đại
Điều phối sự tham gia, tạo động lực, xử lý các kiểu lớp “trầm – ồn – thụ động – ngại nói”.
Quan trọng: tạo được môi trường an toàn để học sinh dám nói.
8. Tư duy nghề nghiệp mở – học tập suốt đời
Giáo viên thời đại mới phải sẵn sàng:
• học thêm phương pháp
• cập nhật kỹ thuật giảng dạy
• đổi mới cách làm bài
• cải thiện liên tục
Giáo viên không chỉ dạy… mà còn không ngừng phát triển chính mình.
Nói các bác không tin chứ dạy IELTS còn dễ hơn dạy giao tiếp
Nhiều bạn đến với tôi bảo là em chỉ muốn học giao tiếp cơ bản thôi, nhưng bạn không biết là đằng sau cái chữ ‘cơ bản thôi’ ấy là cả 1 vấn đề
Thà bảo em muốn 7.0 ielts thì mình còn ok ngay chứ bảo là muốn học giao tiếp nhưng chưa hiểu giao tiếp là gì thì mình rất ngại nhận.
Ielts test các bạn 4 kĩ năng( nghe-nói-đọc-viết) trong một thời điểm nhất định nhưng lại tách rời các thành tố trong giao tiếp, chỉ riêng kĩ năng nói là được giao tiếp 1 chút với giám khảo. Nhưng nhiều thí sinh lại coi bài thi nói này là bài thi ‘nghe câu hỏi và trả lời’. Nên nhiều bạn kĩ năng này là yếu nhất
Còn giao tiếp, bạn cần phải học
1. linguistic skills ( nghe nói đọc viết, tương tự ielts nhưng tập trung vào bối cảnh khác)
Bởi khi giao tiếp phải có ngừoi nói và người nghe, có người gửi và người nhận. Hay là phải có inputs (nghe-đọc) và outputs( nói-viết)
Vì vậy dạy giao tiếp trước hết là phải dạy đủ nghe-nói-đọc-viết. Chứ không phải chỉ dạy mỗi skill nói như các bạn hay nghĩ đâu nha
2. Strategic skills: khi nào nên nói khi nào không.
3. Socio-linguistic skills: hàm ý trong câu nói, ảnh hưởng của văn hoá khi giao tiêp, cử chỉ điệu bộ, địa vị xã hội v.v… ví dụ nói chuyện với GV sẽ dùng 1 vài elements ngôn ngữ khác với khi nói với bạn bè
4. Discourse: giao tiếp sao cho mạch lạc logic, nói cho người nghe hiểu, viết sao cho người đọc hiểu ý xuyên suốt,…
Nên là, đừng ai nói vs tui là dạy giao tiếp dễ nhaaaa
Với tui dạy giao tiếp là skill đỉnh nóc kịch trần nha.
Vì 9.0 ielts chưa chắc hiểu được trò đùa, chuyện cười và những lời nói xỏ xiên của người bản xứ đâu.
Tui dạy nhiều năm mà tui vẫn phải còn học hàng ngày để hiểu thêm. Chứ chưa ai hoàn hảo ngay được
Tiết kiệm 2 tiếng soạn bài nhờ AI
Thay vì tìm kiếm hình ảnh lòi mắt thì mình chỉ cần gõ vài câu lệnh để Gemini tạo ra hình ảnh như ý muốn để phục vụ cho bài giảng
Thay vì mệt mỏi tìm kiếm nhiều đoạn văn có đúng từ vựng để học sinh luyện đọc thì chỉ cần vài câu lệnh chuẩn form để tạo ra cả đại dương thông tin
Nhưng có 1 vấn đề thầy cô nhất định cần lưu tâm
Đó là tính chính xác của các kết quả AI
Suy cho cùng, kĩ năng cả GV và HS cần được rèn luyện nhiều nhất trong mỗi tiết hoc là critical thinking (tư duy phản biện)
Biết nhận biết
Biết áp dụng
Biết đánh giá
Biết phân tích
Biết bảo vệ ý kiến
Biết tôn trọng sự khác biệt
Là đích đến cũng là kim chỉ nam trong lớp học của Helen
Helen cũng thử nhiều công cụ nhưng để dùng tủ thì chỉ vài cái. Vì công cụ là công cụ để đạt được mục đích.
Ko phải liều thuốc tiên giải quyết mọi vấn đề.
Thay vì thần thánh hoá AI thì hãy học AI để hiểu và dùng đúng phạm vi nhu cầu của mình là được
Tưởng học nhiều là giỏi - nhưng chăm chỉ mà không đúng cách thì giống như đi mãi 1 con đường cuối cùng là đến ngõ cụt
Nhiều phụ huynh thắc mắc tại sao mình không dạy 2h/ ca học, thay vào đó chỉ dạy 1h30p
Tui còn đang tính chỉ giảm xuống còn 1h thôi đây này :))
Nghe giảng nhiều không đồng nghĩa với việc tiếp thu được nhiều kiến thức.
Theo thang nhận thức Bloom, nghe giảng là phương pháp đọng lại ít kiến thức nhất
Đừng nhầm với việc nó không quan trọng.
Chỉ là không đủ để biến kiến thức mình nghe được thành của mình và áp dụng được khi cần.
Ngoài nghe giảng, tiếp xúc lặp lại là rất quan trọng
Nếu phụ huynh không có đủ thời gian và tiền bạc để ngày ngày cho con tiếp xúc với Tiếng Anh thì con sẽ tiến bộ chậm hơn khả năng của con có thể đạt được
Không nhất thiết phải gửi con đến lớp hàng ngày, hay cố gắng cho conn ở với thầy cô lâu hơn
Cái cần ở đây là ngay cả khi ở nhà các con được tiếp xúc có lộ trình và hướng dẫn rõ ràng + có sự theo sát và can thiệp kịp thời của thầy cô.
Lớp học của Helen hướng tới điều đó.
Hướng tới sự rèn luyện mỗi ngày.
Chứ không phải cố gắng nhét hết kiến thức của 1 tuần vào 2h tiếng trên lớp.
Bên cạnh đó Helen tập trung thiết kế lộ trình cá nhân hoá để phù hợp với từng người( lý do mình nhận rất ít hs trong 1 lớp) như vậy, mỗi học sinh ở lớp Helen sẽ được nhận tối đa những gì mà bạn ấy có thể tiếp nhận.
Sự thật thì hiếm khi có ai tập trung 100% trong suốt 2 tiếng và ép bộ não làm việc quá mức thì thường dẫn tới phản tác dụng
📍Hiệu quả thời gian minh chứng qua các lớp của Helen,
có lớp học 1 tiếng,
có những lớp online giao tiếp 30phút / mỗi ngày nhưng tiến bộ rất rõ ràng và nhanh hơn lớp 1h30phút/ buổi
💊Minh chứng cho phương pháp (hình ảnh dưới đây là lớp Pre-ielts)
Các bạn tìm đến mình phổ biến là các bạn mới vào cấp 3 nhưng đã tìm vội học kĩ năng làm bài IELTS mà chưa có nền tảng ngữ pháp và từ vựng, kĩ năng đọc hiểu và viết câu viết đoạn.
Vì vậy, mình luôn có lộ trình cho giai đoạn chuyển giao này trước bằng cách
- cô động kiến thức cần thiết
- đúng trọng tâm của các bài thi học thuật,
Nhờ đó sau 2 tháng bạn có thể viết được 1 đoạn văn trình bày cơ bản được quan điểm của mình mà ko có lỗi ngữ pháp nhiều rồi nè
Hôm nay buộc mình phải thừa nhận sự thật đằng sau các lớp học của Helen
Hầu như các lớp 10,11,12 của Helen đều đi theo con đường bắt đầu từ 1,2 bạn/ lớp rồi phát triển lên 10 bạn/lớp.
Các lớp đó theo mình từ đầu cho đến hết 3 năm cấp 3. Không tuyển sinh nhưng mọi người biết đến và ở lại với mình là vì niềm tin đằng sau:
Mình không chỉ dạy TA mà còn cung cấp thêm những kiến thức xã hội khác.
Luôn giữ vững tinh thần của một lớp học thêm - học là để thêm kiến thức chứ không phải là học trước trên lớp hay chỉ học kiến thức trong sách, Helen thường bổ sung thêm tri thức của nhiều lĩnh vực khác nhau như văn hoá, lịch sử, công nghệ, thậm chí có thiên văn học luôn.
——. ——-. ——-.———
Không phải mình dạy giỏi cũng không phải TA của mình xuất sắc đến mức người học từ các xã xung quanh đều biết đến.
Mà vì mình được là chính mình trong khi dạy, mình thoải mái và hăng say nên mình có thể cháy hết mình, vì thế, học sinh cũng cảm nhận sự hết mình đó mà truyền tai nhau rủ các bạn khác đến học cùng.
Phụ huynh biết đến mình cũng là do duyên số, nhưng phụ huynh tin tưởng gửi các bạn nhỏ tiểu học cho mình rất nhiều năm nay là bởi niềm vui của các bạn khi đến lớp.
Sự an toàn, cảm thấy được tôn trọng và lắng nghe, cảm thấy việc học dễ dàng và thú vị (các bạn nhỏ feebdback cho mình) là cái níu giữ các bạn ở lại.
—-.—-.——.——
Cái mình có thể cho mình cũng đã cho nên khi nhắm mắt mỗi buổi tối mình thấy an lòng vì đã làm hết mình không còn điều gì phải day dứt
Có điều, ban ngày vẫn còn những thứ khiến mình trăn trở. Làm sao để làm tốt hơn bây giờ. Làm sao để các bạn được tiếp cân tri thức một cách chủ động hơn, sáng tạo hơn, làm sao để phát huy tinh thần tự học, làm sao để nuôi dưỡng bản chất của việc học: học để hiểu, để biết, để chung sống và phát triển. Chứ không phải học để điểm cao hay học chỉ để sau này kiếm nhiều tiền
—.—-.——.——.———-
Cũng có vài thầy cô nhắn với mình làm sao để bài giảng hấp dẫn.
Thật sự với mình, đó là việc luôn hướng việc học ngôn ngữ tới mục đích sau cùng của nó là biết thêm tri thức
Ví dụ bài đọc về Industrialization.
Ultimate goals trong tiết học của Helen, không dừng lại ở việc có từ vựng và ngữ pháp để hiểu về chủ đề đó, mà là học sinh có thêm tri thức về các cuộc cách mạng công nghiệp trên thế giới, nó có ảnh hưởng gì, vân vân
Tại sao Anh được biết đến với cái tên “Xứ sở sương mù”?
Tại sao ghi chép về nước Anh lại có câu nói nổi tiếng “Mặt trời không bao giờ lặn ở nước Anh”?
Đó là những cái mà hs lớp Helen được thảo luận nhiều hơn cả khi học về chủ đề Industrialization và đó cũng là 1 trong những điều thú vị và độc đáo - cái tạo lớp học của Helen
—.—-.——.——.———-
Mình không cần giỏi nhất, chỉ cần là chính mình thì mình luôn là duy nhất rồi!
Thầy cô nào còn chưa biết mình mạnh ở điểm gì và Unique Selling Point của mình là gì thì contact với mình với 3 chữ cái duy nhất “USP”, mình gửi roadmap checklist để mọi người tự khám phá nhé khám phá nhé.
Tôn trọng trẻ em là cốt lõi trong phương pháp Montessori. Mỗi trẻ em được coi là một cá nhân riêng biệt, được tự do dẫn dắt quá trình học của mình.
Tôn trọng khuyến khích trẻ em tự do:
Chọn hoạt động của mình
Làm việc theo tốc độ của mình
Sửa chữa lỗi của mình
Tự làm mọi việc
Giáo viên Montessori quan sát và lắng nghe, tạo cơ hội cho trẻ tự dẫn dắt việc học mà không làm gián đoạn khi trẻ đang tập trung.
Tiến sĩ Maria Montessori nhận thấy rằng trẻ em có những giai đoạn phát triển đặc biệt khi chúng học được những kỹ năng và kiến thức tốt nhất. Bà gọi chúng là "thời kỳ nhạy cảm" - là những cơ hội học tập đặc biệt.
Trong các giai đoạn này, trẻ em thường có sự tập trung mạnh mẽ, lặp lại các nhiệm vụ và có thể tập trung trong thời gian dài.
Giáo viên Montessori tạo ra môi trường học tập hỗ trợ trẻ em trong những thời kỳ này.
Giai đoạn đầu đời từ 0-6 tuổi rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ. Montessori gọi giai đoạn này là "tâm hồn hấp thụ" vì trẻ có thể hấp thụ thông tin rất nhanh.
Trẻ em học hỏi và xây dựng nền tảng trí tuệ, văn hóa, và nhân cách trong giai đoạn này.
Môi trường học tập được chuẩn bị cẩn thận rất quan trọng trong phương pháp Montessori. Môi trường này tạo cơ hội cho trẻ học tập độc lập và hiệu quả.
Mọi thứ trong lớp học đều có mục đích và vị trí riêng, giúp trẻ học tập một cách tự nhiên và dễ dàng.
Montessori giáo dục toàn diện, phát triển trí tuệ, thể chất, cảm xúc, và xã hội của trẻ em.
Mục tiêu là giúp trẻ phát triển toàn diện và kết nối các yếu tố trong sự phát triển của mình.
Một nguyên tắc quan trọng trong Montessori là trẻ em có thể tự học. Giáo viên tạo môi trường học tập và hướng dẫn trẻ tự học.
Mọi tài liệu và công cụ trong lớp học giúp trẻ tự do học hỏi và khám phá.
Phương pháp Montessori tập trung vào học tập cá nhân hóa. Mỗi trẻ em sẽ học theo tiến độ riêng của mình.
Giáo viên cung cấp các bài học riêng biệt cho mỗi học sinh, giúp đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân.
Các lớp học Montessori được chia thành các nhóm độ tuổi hỗn hợp (ví dụ 3-6 tuổi). Trẻ em ở các độ tuổi khác nhau học hỏi lẫn nhau.
Điều này giúp trẻ học cách hợp tác, làm gương cho các bạn nhỏ hơn và phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Trẻ em học tốt nhất khi có thể tự chọn nơi ngồi và những hoạt động mà chúng muốn làm. Montessori khuyến khích sự tự do và độc lập trong phạm vi giới hạn.
Montessori tin rằng học tập là phần thưởng lớn nhất. Trẻ em học vì chúng thấy vui khi hoàn thành công việc, không cần phần thưởng bên ngoài.
Trẻ tự chủ trong việc học, lựa chọn hoạt động và giải quyết vấn đề.
Chu Kỳ Học Tập Mô Phỏng Của Trẻ Em
Quan Sát Hoạt Động Của Người Lớn: Trẻ quan sát người lớn thực hiện các công việc hàng ngày.
Cố Gắng Mô Phỏng: Trẻ thử bắt chước hành động đã quan sát được.
Biến Đổi Giới Hạn: Trẻ sáng tạo và thay đổi hành động sao cho phù hợp.
Học Kỹ Năng: Trẻ phát triển các kỹ năng vận động và nhận thức.
Vai trò của nghệ thuật và thủ công
Nghệ thuật và thủ công mang lại nhiều giá trị quan trọng trong sự phát triển của trẻ em. Đầu tiên, nó giúp giới thiệu các khái niệm khoa học và toán học cơ bản, đồng thời mở rộng kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp. Các hoạt động nghệ thuật kích thích khả năng nhận thức và cảm giác, đồng thời hỗ trợ sự phát triển cảm xúc và khả năng điều tiết cảm xúc của trẻ. Ngoài ra, trẻ cũng học cách chú ý đến các chi tiết môi trường và nâng cao nhận thức về thế giới xung quanh.
Nghệ thuật còn khuyến khích sự sáng tạo và biểu đạt cá nhân, giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động tinh như phối hợp tay-mắt và sự khéo léo. Các hoạt động này còn tăng cường khả năng tích hợp và chức năng nhận thức của não bộ, tạo nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Cuối cùng, nghệ thuật và thủ công mang lại niềm vui và sự thỏa mãn, đồng thời khuyến khích trẻ đánh giá và sáng tạo những tác phẩm của chính mình và người khác.
Dưới đây là những công cụ nghệ thuật cần thiết cho lớp học Montessori: nước màu lỏng giúp tạo ra các dự án nghệ thuật đầy màu sắc; lọ thủy tinh để lưu trữ và tổ chức vật liệu; bình nhỏ giọt giúp áp dụng chất lỏng chính xác; giấy là phương tiện chính để thể hiện nghệ thuật; thảm làm việc cung cấp không gian sạch sẽ cho các hoạt động nghệ thuật; bút sáp với nhiều màu sắc cho việc vẽ; cọ vẽ là công cụ để tạo kết cấu và vẽ tranh; và khay đựng sơn giúp dễ dàng sử dụng trong quá trình vẽ.
Quá trình thực hiện một bài tập nghệ thuật gồm các bước sau: quan sát và hiểu rõ nhu cầu của trẻ để xác định khả năng và sở thích; xác định các kỹ năng và mục tiêu cần thiết cho hoạt động nghệ thuật; lên kế hoạch bài tập với mục tiêu và phương pháp rõ ràng; thu thập các vật liệu cần thiết; thực hiện bài tập để trẻ tham gia và luyện tập; cuối cùng là trình bày bài tập nghệ thuật đã hoàn thành cho người khác.
Giới Thiệu Âm Thanh: Bắt đầu làm quen với âm thanh của từng chữ cái.
Kết Nối Chữ Cái: Dạy trẻ kết nối mỗi âm thanh với chữ cái tương ứng.
Làm Chủ Ngữ Âm: Đạt được sự lưu loát trong việc nhận diện và phát âm các âm thanh ngữ âm.
Phát Hiện Âm Thanh: Trẻ học cách nhận diện và phân biệt âm thanh, tạo nền tảng thính giác cho ngôn ngữ.
Chữ Cái Cụ Thể: Giới thiệu các chữ cái cụ thể giúp trẻ kết nối âm thanh với ký hiệu, nâng cao khả năng hiểu biết.
Viết Thực Hành: Trẻ bắt đầu viết bằng tay, giúp phát triển kỹ năng viết và hình thành chữ cái.
Thành Thạo Viết và Đọc: Đạt được sự lưu loát trong việc viết và đọc thông qua việc sử dụng tài liệu Montessori tích hợp.
Thì chắc hẳn GV sẽ thấy mình là người hạnh phúc nhất vì chuyên môn dạy của mình vẫn còn có ích, đặc biệt, vẫn hữu ích với những ngưới ưu tú ấy.
GV - người có chuyên môn dạy, việc chính của họ là giảng dạy. Nhưng giảng dạy ở đây, thật sự là gì?
- Là nhìn thấy nút tiềm năng và năng lực của trò mình, kích hoạt nút ấy lên, giúp trò đạt đến tối đa sức mạnh.
- Là cung cấp thêm thông tin, bổ sung góc nhìn, gợi ý công cụ để trò thấy rõ ràng hơn tương lai, đích đến của chúng theo cách của chúng.
- Là người mở đường, thấy chỗ bụi rậm, gai góc, thấy bẫy, thấy nhiều trắc trở thì nhắc nhở các trò tránh ra.
Hay nói cách khác GV là 1 người bình thường như bao người, xã hội có người này người kia, với hơn 8 tỉ hệ quy chiếu khác nhau, không thể so sánh người này ưu việt hơn người kia. Nhưng những bình thường này có chuyên môn của họ là có thể đứng trước đám đông - là các trò(có trò biết có trò chưa biết) làm cho các trò hiểu thêm về thế giới đang vận hành như thế nào theo từng góc độ.
Như vậy, GV
- Không phải là người mặc định ưu tú nhất lớp
- Không phải là người biết tất cả
- Không phải là người có sức mạnh tri thức to lớn đang truyền lại chút công lực cho người chưa biết gì.
Họ đơn giản người chèo thuyền, nhưng khi trò có sáng kiến là đi thuyền động cơ nhanh hơn, thì GV phải thấy được ý tưởng ưu việt ấy mà ủng hộ và đưa tài năng ấy ra ánh sáng.
GV thi văn có thể không được điểm 10, nhưng dạy cho trò được điểm 10 là chuyện bình thường. Trò thi được điểm 10 nhưng chưa chắc dạy được cho người khác. Đó là sự khác nhau giữa GV và trò.
GV là nghề luôn phải học hỏi liên tục, cập nhật và nâng cấp liên tục, bằng cấp nhiều là chuyện thường tình, có được trải nghiệm và tri thức mới là cái cần có. Trò mình còn học ngày học đêm, không lẽ GV lại dậm chân tại chỗ?
Thế nhưng tại sao, GV từ trước đến nay lại đóng 1 vai trò rất to lớn thậm chí quyết định cuộc đời của các trò. Đó là bởi, trò chưa có hình dung được mục đích, tương lai riêng của trò. ( ba mẹ giáo dục con sớm quan trọng như thế nào xin chia sẻ ở bài viết sau)
Thật đáng buồn, ngày càng nhiều những đứa trẻ không có ước mơ, không dám mơ, và không được ủng hộ giấc mơ của chúng. Xã hội đặt nặng tính khuân mẫu, áp lực khiến cho những đứa trẻ dù lớn hay chưa lớn rất khó để là chính mình, được sáng tạo và thử nghiệm theo cách chính mình. Trò, vì thế, có 1 người đồng hành và giúp đỡ mình tìm ra được chính mình thì thấy thật đáng quý.
Thế nên, vai trò của GV lại càng bị đặt nặng hơn trong chính sự kì vọng của xã hội, kì vọng của trò và PH. Là cái vai trò mà “biến một người - người khác thấy có vẻ như- chưa biết gì thành một người biết gì như ai đó”
GV nhiều vai trò quá. Mờ nhạt đi cái vai trò ban đầu và chuyên môn vốn có của họ.
Bài này tôi viết dành cho các thầy cô đang ngày đêm cố gắng vì một môi trường giáo dục tốt hơn. Mệt mỏi thì nghỉ lại chút rồi đi tiếp, nhưng đừng bao giờ mất niềm tin là mình có thể làm tốt vai trò của mình.
#selehelen #chuyennghegiao
Chia lớp thành các nhóm (>4b/nhom) để thực hiện task:
Nếu nhóm có 1 bạn nữ, còn lại là nam.
—> thì nhóm vẫn hoạt động bình thường
Nếu nhóm có 1 bạn nam, còn lại là nữ
—> thì nhóm vẫn hoạt động bình thường, NHƯNG trước khi hoạt động thì sẽ có câu nói vang lên “mỗi mình bạn ấy là con trai”
Những câu nói tương tự sẽ được lên tiếng bởi bạn nam đó, hoặc các bạn nữ trong nhóm đó, hoặc cũng có thể từ các bạn trong nhóm khác. Câu nói thể hiện sự bất thường khi nữ giới chiếm phần đa trong một nhóm người.
Nếu nhóm ‘1 nữ, còn lại là nam’ thì sẽ không có ý kiến và chấp nhận đương nhiên việc làm việc cùng nhau. Theo mình quan sát chủ yếu là các bạn nam thảo luận cùng nhau rất sôi nổi, nếu bạn nữ kia không chủ động góp phần thì rất khó để cảm thấy có tiếng nói và hoà nhập.
Điều này mình nhìn thấy ở mọi lứa tuổi học sinh và kể cả người lớn. Ngoại trừ môi trường cần có sự đóng góp ý kiến của từng cá nhân, những môi trường mà không có sự rõ ràng vai trò của từng người ( thường là môi trường có tính tranh luận, nêu giải pháp cho vấn đề, chia sẻ ý kiến cá nhân) thì rất dễ nhận ra sự chiếm ưu thế nghiêng về phía nam giới. Nhóm có duy nhất 1 nam thì bạn nam đó cũng được ‘đối xử’ nhưng những bạn nữ khác, nhưng nhóm có duy nhất 1 bạn nữ thì bạn nữ đó thường xuyên bị ‘xem nhẹ’, trừ trường hợp nữ là người lãnh đạo và ưu việt hơn những người khác và ai cũng thấy rõ điều đó.
Vậy nên khi hoạt động nhóm, việc quan trọng nhất là cần rõ ràng vai trò của từng người trong nhóm, như vậy mỗi trường mới có đóng góp và hoạt động nhóm như vậy mới là hiệu quả.
Những câu thắc mắc về sự khác nhau giữa tỷ lệ nam nữ phản ánh sự thiên lệnh trong góc nhìn về giới. Giới khác giới tính. Phân biệt giới và giới tính, xin đọc bài viết này. https://www.facebook.com/photo/?fbid=2431113417052683&set=gm.3580193022218916&idorvanity=3292747247630163
Quan điểm về giới sẽ bị ảnh hưởng từ nhỏ, bắt đầu từ những câu chuyện ba mẹ nói với đứa trẻ nam và đứa trẻ nữ, đồ chơi, sách vở, quần áo quần áo ba mẹ chọn.
Vào nhà người lạ, dễ dàng đoán được nhà này có con gái hay trai thông qua rổ đồ chơi. Cũng như bây giờ bạn hãy nghĩ đến hình ảnh phi hành gia. Bạn nghĩ đến hình ảnh là nam giới đúng không?
Sự tiếp xúc ban đầu hình thành nên tính cách. Tính cách hình thành nên sự nghiệp. Đó là lí do tại sao cảnh sát thường là nam và y tá thường là nữ.
Nếu bạn là giáo viên, bạn có thể mở nhiều loại sách giáo khoa ra và bắt đầu xem xét. Sách này có chú trọng đến việc bình đẳng giới hay không nhờ vào xem chủ đề về nghề nghiệp, màu sắc, đồ chơi,…
Vậy, bình đẳng giới là gì?
- là phải chuyển những nghề nghiệp như lính cứu hoả, phi hành gia, lái xe thành nữ giới?
- Không
- Bình đẳng giới là người nam hay người nữ đều có quyền được tiếp cận mọi thông tin như nhau, được trải nghiệm như nhau, đưa ra quyết định như nhau.
Hay nói cách khác, là nam giới có quyền khóc, được yếu đuối hoặc mạnh mẽ, nam giới có quyền được chọn ở nhà nội trợ hoặc đi làm, nam giới có quyền chọn để tóc dài, tóc ngắn, áo hồng, …. Và nữ giới có quyền được bầu cử, có quyền được tín nhiệm trong việc lái xe, công việc có độ khó và chính xác cao. Nữ giới cũng có quyền được thể hiện khả năng có thể dùng logic, lý chí chứ không dừng lại ở dùng tình cảm….
Như vậy, bình đẳng giới là cho cả 2 giới, ai cũng có quyền như nhau. Là bảo vệ cho cả 2 giới, vì 2 giới đều là con người.
Hy vọng mỗi người đọc đến đây, đều có quyết định của chính mình là do bản thân mình muốn vậy chứ không phải do những thiên lệnh trong xã hội ép bạn muốn vậy.
#selehelen #chuyennghegiao
Bạn được mắc lỗi khi bạn chẳng là ai - Nhưng khi bạn là Mark Zuckerberg lỗi lầm của bạn sẽ ảnh hưởng cả thế giới.
Mình luôn khuyến khích học trò mắc lỗi nhiều nhất có thể.
Don't get me wrong! Mình không gài bẫy để trò mắc lỗi mà mình chỉ nhấn mạnh sự không hoàn hảo luôn hiện hữu và sự không hoàn hảo đó đưa ta đến nơi mà động lực hay thậm chí kiên trì cũng không làm được.
Những động tác dưới đây là những việc mình hay làm trong lớp của mình, nó thật sự thay đổi cục diện. Những kỹ thuật này thầy cô cần xem xét kĩ để customise với môi trường với từng lớp học khác nhau, vì không có phương pháp nào là one-size-fit-all cả:
1."Hôm nay, là ngày đặc biệt, lớp mình sẽ chỉ tập trung hoàn toàn vào sự trôi chảy của lời nói, hãy bỏ qua hết ngữ pháp, ngữ nghĩa, cho dù là lỗi sai gì đi nữa, quên hết đi, mình cùng sang 1 thế giới không có những quy tắc cấu trúc nào hết, chúng mình free một hôm!"
2." Đây chính là tốc độ thực tế, có nhiều sự lặp từ, ngập ngừng tự sửa, nhiều sự sai ngữ pháp của người bản xứ nói tiếng nước họ. Chúng ta nói tiếng Việt có ngập ngừng suy nghĩ không?"
3." Trong phim khác ngoài đời ở chỗ nào? Có phải khác ở chỗ nhân vật học thuộc lời thoại không? Vậy nếu các bạn cho rằng người nói tiếng Anh tốt là phải nói với tốc độ và giọng điệu trong phim ư?
4. " Các bạn đang trả tiền để được mắc lỗi, những sau này các bạn đi làm, người ta trả tiền cho bạn để bạn không được mắc lỗi. Sau này em mắc lỗi, cô không ở đây sửa cho em được nữa rồi!"
5."10.000 lần thí nghiệm, Edison mới thành công cho ra bóng đen dây tóc, nhưng ông không hề coi 9999 lần trước đó là thất bại. Em đã tích lũy được bao nhiêu lần mắc lỗi rồi, đã sắp đạt đến được cột mốc nào chưa? Cùng ăn mừng những cột mốc mác lỗi sai của chúng ta nào!"
Mỗi lời nói cần có hành động biểu cảm rõ ràng, cần có hình ảnh hoặc tình huống thực tế minh họa thì càng tốt, tránh lời nói xáo rỗng.
Những câu nói phổ biến và nghe có vẻ rất hợp lý mà chúng ta khó có thể cưỡng lại trước tình huống HS/con cái làm tốt những gì được yêu cầu:
"Con làm giỏi lắm/ con rất thông minh/ con nhanh quá/ con xuất sắc nhất,...."
Lời khen và tán dương này thường ngắn gọn dễ nói để lại cảm xúc mạnh cho người được khen. Hs/con cái thường có xu hướng lấy lời khen đó làm động lực cho những lần cố gắng tiếp theo.
"Con làm nhanh quá" bạn ấy có xu hướng sẽ muốn làm nhanh nhất có thể ở những lần tiếp theo để được ghi nhận đúng với lời khen, điều này có thể dẫn đến việc thiếu thận trọng trong quá trình suy luận và làm bài (Labelled).
"You're the best"," Excellent!" những lần tới Excellent thì không sao, nhưng sẽ không tránh khỏi những lúc bạn gặp những câu khó, ngay lập tức không thể đưa ra đáp án, bạn ấy có thể sẽ tự label (dán nhãn) cho mình là đã đạt đến giới hạn của suy luận và dễ dàng từ bỏ. Hơn nữa, các bạn cũng sẽ đổ lỗi cho chính mình, mất niềm tin vào chính mình nếu như những lần tới không được khen những câu tương tự. Tệ hơn, các bạn ấy có thể đổ lỗi cho viêc GV ra đề khó, không liên quan đến bài giảng, gây nhiều hiểu lầm, Đây là 1 minh chứng cho câu nói
"Trẻ con không biết nói dối, nhưng chưa chắc đã nói đúng".
Việc khen tập trung vào kết quả liên tục và tức thời khiến những bạn thường xuyên nhận lời khen này thường có xu hướng tự mãn sớm trước những kết quả mà chúng đạt và thường có hành vi coi thường những bạn không được nhận lời khen tương tự.
Theo như mình quan sát 90% những bạn trong lớp của mình ở độ tuổi tiểu học: nếu mình đưa ra lời khen quá vội vàng và đưa ra lời trách "con làm sai rồi/ Con làm như này là không được rồi" thì ngay lập tức các bạn sẽ thấy tự ti về năng lực bản thân và tạo môi trường lý tưởng để các bạn làm khá hơn coi thường. Do đó, sự phân hóa càng ngày càng CHỦ ĐỘNG lớn dần.
Việc tập trung vào quá trình, các bước suy luận để đưa ra lời khen đặc biệt quan trọng, nhất là với môn Toán, logic sai vẫn có thể đưa đến kết quả đúng. Điều này cũng đúng ở môn TA, việc thêm 's' vào động từ đúng chưa chắc đảm bảo bạn ấy nhận ra sự khác biệt của ngôi thứ 3 số ít. Vì vậy thay vì khen "con làm tốt lắm!", hãy thử đổi sang "con đã phân biệt được chủ ngữ số ít và số nhiều, chúc mừng con"
Để tránh đưa lời khen và lời trách chung chung và gây ra nhiều tiêu cực tương tự như mình kể trên, thì chúng ta hãy có thói quen kìm nén lời khen, lời trách lại 1 chút, trước khi làm vậy hãy hỏi các bạn ấy giải thích quá trình suy luận để đưa ra kết quả đó. Dù bạn làm sai hay đúng thì việc các bạn ấy tự giải thích quá trình giúp chúng tự nhận ra những bước chúng đang suy luận sai, các bạn sẽ hiểu sâu hơn, và tự mình thấy được điểm mạnh và điểm yếu của mình trong quá trình làm bài.
Tất nhiên điều này là không dễ, khi HS/con cái đang quen nhận được lời đánh giá nhanh chóng từ chúng ta lại phải chờ 1 chút để tự đánh giá mình. Nhưng về lâu dài, HS khá giỏi không còn sẽ không quá ngạo mạn và coi thường nhưng bạn khác, các bạn yếu hơn sẽ có cơ hội được chứng minh năng lực và tự nhận ra lỗi của mình.
Tóm lại, có 2 điều cần lưu ý ở đây là: thứ nhất, khen tập trung vào quá trình logic, không đưa lời khen chung chung, thứ 2, dù đúng hay sai cũng cần hỏi lý do dẫn đến kết quả như vậy
#khen_chê #techique #selehelen
Biết là GV vất vả nhưng ko nghĩ nó vất vả đến vậy. Sau cuộc thảo luận trực tiếp với hơn 30 thầy cô, chúng mình cùng liệt kệ chi tiết công việc mà GV đang phải đảm nhận sau đây:
1. Truyền đạt kiến thức
2. Soạn giáo án
3. Nghiên cứu khoa học
4. Chấm bài
5. Giao bài tập
6. Họp hành
7. Dự giờ chuyên môn
8. Đánh giá người học
9. Truyền cảm hứng, tạo động lực
10. Thấu hiểu nhu cầu người học
11. Tạo mối quan hệ với người học
12. Lắng nghe phản hồi
13. Báo cáo tình hình học tập cho CMHS
14. Quản lý lớp học
15. Tham gia Xây dựng kế hoạch đổi mới giảng dạy
16. Tập huấn nâng cao chuyên môn, kĩ năng
17. Phụ đạo cho người học
18. Đảm bảo sức khỏe, môi trường học tập sách sẽ
19. Tham gia các hoạt động ngoại khóa
20. Liên kết đào tạo
Và còn nhiều nữa, thầy cô trải nghiệm rồi xin bổ sung thêm danh sách :))
Nhiều vậy nhưng chỉ lương chỉ tính trên nhiệm vụ tiên haha
Không phải ai cũng ôm hết những việc trên, nhưng mình tin đã là người dạy thì ít nhất cũng trải qua vài đầu mục trên và đối với các cấp dạy, đối tượng, hình thức dạy khác nhau thì sẽ có các công việc khác nhau nữa.
#chuyennghegiao #selehelen
Câu quen thuộc “sau bài học, HS sẽ nắm được/sẽ hiểu được/sẽ biết được .....” ở bước xác định mục tiêu trong KHDH.
Công cụ nào để đo lường được từ "nắm", "hiểu", "biết"
Nguyên tắc SMART trong xác định mục tiêu nhấn mạnh mục tiêu đưa ra phải có tính khả thi và phải đo lường được. Vậy nếu chúng ta tiếp tục dùng những động từ chung chung trong viết mục tiêu BG thì sẽ đến cuối cùng mình sẽ không nhận ra BG của mình có thành công hay không
Theo thang Bloom, thang đo mức độ nhận thức, chia ra 6 cấp độ hiểu ( ghi nhớ, hiểu, áp dụng, phân tích, đánh giá, sáng tạo)
với từng cấp độ hãy thay những động như như "understand/know" bằng cách đưa ra những động từ chính xác trong từng cấp độ nhận thức của bài học, từ đó có thể đo lường được hiệu quả bài giảng:
1. Ghi nhớ (Remembering)
Defining
Finding
Locating
Quoting
Listening
Googling
Repeating
Retrieving
Outlining
Highlighting
Memorizing
Networking
Searching
Identifying
Selecting
2. Hiểu (Understanding)
Summarizing
Relating
Categorizing
Paraphrasing
Predicting
Comparing
Contrasting
Commenting
Journaling
Interpreting
Grouping
Inferring
Estimating
Extending
Gathering
Exemplifying
Expressing
3. Áp dụng (Applying)
Acting out
Articulate
Reenact
Loading
Choosing
Determining
Displaying
Judging
Executing
Examining
Implementing
Sketching
Experimenting
Hacking
Interviewing
Painting
Preparing
Playing
Integrating
Presenting
Charting
4. Phân tích (Analyzing)
Calculating
Categorizing
Breaking Down
Correlating
Deconstructing
Linking
Mashing
Mind-Mapping
Organizing
Appraising
Advertising
Dividing
Deducing
Distinguishing
Illustrating
Questioning
Structuring
Integrating
Attributing
Estimating
Explaining
5. Đánh giá (Evaluating)
Arguing
Validating
Testing
Scoring
Assessing
Criticizing
Commenting
Debating
Defending
Detecting
Experimenting
Grading
Hypothesizing
Measuring
Moderating
Posting
Predicting
Rating
Reflecting
Reviewing
Editorializing
6. Sáng tạo (Creating)
Blogging
Building
Animating
Adapting
Collaborating
Composing
Directing
Devising
Podcasting
Wiki Building
Writing
Filming
Programming
Simulating
Role Playing
Solving
Mixing
Facilitating
Managing
Negotiating
Hãy chỉnh lại learning objectives ngay hôm nay để đánh giá được hiệu quả bài giảng!
#Chuyennghegiao #selehelen #lessonobjectives
Reference: https://www.teachthought.com/lea.../what-is-blooms-taxonomy/
Giáo viên và ba mẹ sẽ cần:
1. Khen ngợi:
"I like how you [hành động cụ thể]." (Cô thích cách con [hành động cụ thể].)
"That was a great way to [hành động]." (Đó là một cách tuyệt vời để [hành động].)
"You did a fantastic job of [hành động]." (Con đã làm rất tốt việc [hành động].)
"I'm impressed with your [kỹ năng/nỗ lực]." (Cô rất ấn tượng với [kỹ năng/nỗ lực] của con.)
"You're really improving at [kỹ năng]." (Con đang tiến bộ rất nhiều với [kỹ năng].)
2. Phê bình (mang tính xây dựng):
"Next time, try [cách làm khác]." (Lần sau, hãy thử [cách làm khác].)
"You could work on [kỹ năng]." (Con có thể trau dồi thêm [kỹ năng].)
"I noticed that [lỗi sai]. Let's try to fix it together."
(Cô nhận thấy [lỗi sai]. Chúng ta hãy cùng sửa lỗi nhé.)
"Don't give up! Keep practicing [hành động]." (Đừng bỏ cuộc! Hãy tiếp tục luyện tập [hành động].)
"It's okay to make mistakes. That's how we learn." (Sai lầm là điều bình thường. Đó là cách chúng ta học hỏi.)
TÓM LẠI TÓM LẠI TÓM LẠI :))
Tập trung vào quá trình cố gắng:
Khen ngợi:
"I can see how hard you're working on [kỹ năng]." (Cô có thể thấy con đang rất cố gắng với [kỹ năng].)
"Your dedication to [môn học/hoạt động] is really inspiring." (Sự cống hiến của con cho [môn học/hoạt động] thực sự truyền cảm hứng.)
"I appreciate your effort in [hành động]." (Cô đánh giá cao nỗ lực của con trong việc [hành động].)
"You're always putting in your best effort." (Con luôn cố gắng hết sức.)
"Your perseverance is paying off." (Sự kiên trì của con đang được đền đáp.)
Động viên:
"Keep up the good work!" (Tiếp tục cố gắng!)
"You're on the right track." (Con đang đi đúng hướng.)
"I believe in you." (Cô tin tưởng vào con.)
"Don't be afraid to try new things." (Đừng ngại thử thách những điều mới mẻ.)
"Every little bit counts." (Mỗi nỗ lực nhỏ đều có giá trị.)
Tránh khen chung chung:
Thay vì nói "Good job!", hãy cụ thể hóa lời khen bằng cách nêu rõ hành động hoặc kỹ năng mà bạn đánh giá cao.
Thay vì nói "You're smart!", hãy tập trung vào nỗ lực và quá trình học tập của học sinh.
Tránh so sánh học sinh với nhau. Mỗi học sinh đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng.
Sử dụng ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu tích cực để thể hiện sự khích lệ và động viên.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các câu hỏi mở để khuyến khích học sinh suy nghĩ và chia sẻ:
"What did you find challenging about [bài tập/hoạt động]?" (Con thấy điều gì khó khăn nhất trong [bài tập/hoạt động]?)
"What did you learn from [bài tập/hoạt động]?" (Con học được gì từ [bài tập/hoạt động]?)
"How can you apply what you learned to [tình huống khác]?" (Con có thể áp dụng những gì đã học vào [tình huống khác] như thế nào?)
"What are your goals for [bài tập/hoạt động tiếp theo]?" (Mục tiêu của con cho [bài tập/hoạt động tiếp theo] là gì?)
Hope it helps
Thanks for reading!
#selehelen #chuyennghegiao #nghethuatkhenche
Ý kiến cá nhân tôi,
- HS nghe tôi giảng Present Simple 1 lần và nhớ mãi nhưng tôi phải giảng lại kiến thức đó hàng nghìn lần cho nhiều lớp HS khác. HS ko chán, tôi chán.
- “HCM city is the biggest city in Vietnam” oh no Hanoi cô ơi! Thông tin xưa rồi!
- Thấy từ dấu hiệu “always, sometimes, ….” thì chia HTĐ, “tomorrow” chia TLĐ. Éc éc. The flight will depart at 6am tomorrrow. Éc éc sai rồi.
- kiểu khuyến khích HS sáng tạo tự học bằng cách “ hãy nghĩ xem, tự làm bla bla, lấy cho cô ví dụ nào,…. Blabla” kết quả là HS ngồi im vì trong đầu trống rỗng
- “các bạn có muốn chơi trò chơi không” - “ ko cô ơi” haha xịt keo chưa
- “các bạn phải đọc sách, đọc báo, ứng dụng công nghệ và học hỏi bạn bè thì mới tốt lên được” cô nói hay thế mà không làm! Bị nói là “a liar” thì lại dỗi haa
Tóm lại, HS chạy xô đi tìm GV để cập nhật kiến thức thế mà GV từ chối cập nhật thêm tri thức. Quả là thiếu logic
Tất nhiên để trở thành GV đúng nghĩa thì đã phải đi học rất nhiều rồi.
Nhưng trở thành GV rồi thì càng phải đi học
Nghề này nhọc, được bao nhiêu là lại đi học nhưng đi học đúng chỗ thì vui lắm. Ai chẳng muốn đi học. Có ai muốn đi làm?
“Có người đến trường để đi học
Có người dừng học để đi đến trường”
Học là mọi lúc mọi nơi mọi hình thức.
#selehelen #chuyennghegiao