Grammar & Vocabularly
Grammar & Vocabularly
1️⃣ THE FIRST LIMITATION CONCERNS + noun
👉 THE FIRST LIMITATION CONCERNS THE DIVISION OF ATTENTION caused by setting too many New Year’s goals; when individuals spread their efforts too thinly, they often fail to make meaningful progress on any one objective.
2️⃣ PEOPLE WITH + noun phrase + are also struggling with + noun
👉 PEOPLE WITH AN EXCESSIVE NUMBER OF GOALS ARE ALSO STRUGGLING WITH CONSISTENT MOTIVATION, as the pressure to switch between tasks can undermine persistence and focus.
3️⃣ ANOTHER RISK OF + noun + is to + verb
👉 ANOTHER RISK OF MULTIPLE RESOLUTIONS IS TO NEGLECT ESSENTIAL PRIORITIES, leading individuals to devote time to less important tasks and ignore their core responsibilities.
4️⃣ THE ISSUE OF + noun + is also a limitation to take into account
👉 THE ISSUE OF POOR TIME MANAGEMENT IS ALSO A LIMITATION TO TAKE INTO ACCOUNT, as juggling too many goals often results in longer hours but less productive outcomes.
5️⃣ ANOTHER POSSIBLE PITFALL IS TO + verb
👉 ANOTHER POSSIBLE PITFALL IS TO SACRIFICE PERSONAL WELLBEING, since people chasing numerous resolutions may overlook rest, social life, or mental health.
6️⃣ … finds its limits in the face of issues that require + noun
👉 THE STRATEGY OF SETTING COUNTLESS NEW YEAR’S OBJECTIVES FINDS ITS LIMITS IN THE FACE OF ISSUES THAT REQUIRE DEEP REFLECTION AND PRIORITISATION, because individuals overwhelmed by goals may lack the clarity to choose what matters most.
Hy vọng có thể giup các bạn viết dễ dàng hơn trong năm 2026
Follow mình để hành trình học và dạy TA dễ dàng hơn
Selehelen.
Bí kíp học ít nhưng tận dụng được triệt để – dành cho giáo viên muốn “thoát FOMO” và tìm lại giá trị thật
⸻ 𝟏. 𝐂𝐡𝐚𝐧𝐠𝐞 𝐟𝐨𝐜𝐮𝐬
Nếu có những ngày bạn thấy mình trôi trong vô tận những “trend”, “app mới”, “method đang hot”. Tất cả xoay như cơn lốc, và bạn dễ quên mất điều quan trọng thật sự.
- 𝐀𝐥𝐥 𝐦𝐲 𝐩𝐫𝐨𝐠𝐫𝐞𝐬𝐬 𝐡𝐚𝐬 𝐛𝐞𝐞𝐧 𝐛𝐮𝐢𝐥𝐭 𝐛𝐲 𝐬𝐭𝐞𝐚𝐝𝐲 𝐰𝐨𝐫𝐤, 𝐧𝐨𝐭 𝐬𝐡𝐢𝐧𝐲 𝐭𝐨𝐨𝐥𝐬.
→ Câu bị động động giúp chuyển trọng tâm: không phải “ai dạy tôi”, mà điều gì tạo nên tôi.
Rồi có những sáng, mở điện thoại là thấy đồng nghiệp khoe thành tích “x3 học viên”, “x5 thu nhập”. Khi ấy, nỗi bất an trồi lên như mũi tên trong bóng tối.
- 𝐎𝐧𝐥𝐲 𝐚𝐟𝐭𝐞𝐫 𝐛𝐮𝐫𝐧𝐢𝐧𝐠 𝐨𝐮𝐭 𝐭𝐰𝐢𝐜𝐞 𝐝𝐢𝐝 𝐈 𝐫𝐞𝐚𝐥𝐢𝐬𝐞𝐬 mình đã chạy theo quá nhiều thứ không thuộc về mình.
Có hôm, cảm giác thất bại đến đột ngột như cơn mưa rào
- 𝐒𝐮𝐝𝐝𝐞𝐧𝐥𝐲, 𝐝𝐨𝐰𝐧 𝐜𝐚𝐦𝐞 𝐭𝐡𝐞 𝐩𝐫𝐞𝐬𝐬𝐮𝐫𝐞, kéo theo hoài nghi về năng lực bản thân.
Và để thiết lập lại quỹ đạo, nhiều khi ta cần bắt đầu từ điều giản đơn:
𝐀𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐞𝐧𝐝 𝐨𝐟 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐜𝐡𝐚𝐨𝐭𝐢𝐜 𝐦𝐨𝐧𝐭𝐡, tôi tắt thông báo, đóng bớt lớp, và học chậm lại—chậm đến mức chính tôi cũng thấy lạ.
[𝐶ℎ𝑎𝑛𝑔𝑒 𝑓𝑜𝑐𝑢𝑠 = 𝑐ℎ𝑎𝑛𝑔𝑒 𝑜𝑟𝑑𝑒𝑟 𝑜𝑓 𝑤𝑜𝑟𝑑]
⸻ 𝟐. 𝐆𝐨 𝐚𝐠𝐚𝐢𝐧𝐬𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐜𝐫𝐨𝐰𝐝
Thời đại này nhiều người nghĩ rằng ai học nhanh thì được coi là “giỏi”, ai học từ tốn bị xem là “chậm tiến”. Nhưng sự thật thì…giống như leo núi, đường dốc làm ta mệt, nhưng cũng chính nó giúp ta nhìn đời từ cao hơn.
𝐃𝐢𝐟𝐟𝐢𝐜𝐮𝐥𝐭 𝐭𝐡𝐨𝐮𝐠𝐡 𝐢𝐭 𝐦𝐚𝐲 𝐬𝐨𝐮𝐧𝐝 𝐭𝐨 𝐫𝐞𝐬𝐢𝐬𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐫𝐚𝐜𝐞, chính từ khước đó ta mới giữ được mình.
𝐓𝐢𝐫𝐢𝐧𝐠 𝐚𝐬 𝐢𝐭 𝐰𝐚𝐬 𝐭𝐨 𝐫𝐞𝐛𝐮𝐢𝐥𝐝 𝐦𝐲 𝐡𝐚𝐛𝐢𝐭𝐬, tôi biết không thể gấp rút ép mình trở thành phiên bản mà xã hội kỳ vọng.
[𝐴𝑙𝑡ℎ𝑜𝑢𝑔ℎ/𝑡ℎ𝑜𝑢𝑔ℎ 𝑠𝑡𝑟𝑢𝑐𝑡𝑢𝑟𝑒𝑠 𝑎𝑛𝑑 𝑖𝑡𝑠 𝑒𝑥𝑡𝑒𝑛𝑠𝑖𝑜𝑛]
⸻ 𝟑. 𝐒𝐭𝐨𝐩 𝐟𝐨𝐫 𝐚 𝐦𝐨𝐦𝐞𝐧𝐭
Khi bạn dạy tự do, có vô số thứ khiến bạn lung lay: video viral, AI viết giáo án 5 giây, người khác khoe lịch dạy kín cả tháng. Nhưng khi tôi nhìn lại, tôi chợt nhận ra:
𝐈𝐭 𝐢𝐬 𝐩𝐞𝐫𝐬𝐢𝐬𝐭𝐞𝐧𝐜𝐞 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐦𝐚𝐤𝐞𝐬 𝐚 𝐭𝐞𝐚𝐜𝐡𝐞𝐫 𝐭𝐫𝐮𝐥𝐲 𝐯𝐚𝐥𝐮𝐚𝐛𝐥𝐞.
𝐈𝐭 𝐰𝐚𝐬 𝐭𝐡𝐞 𝐬𝐢𝐥𝐞𝐧𝐭 𝐦𝐨𝐫𝐧𝐢𝐧𝐠𝐬 𝐩𝐫𝐞𝐩𝐚𝐫𝐢𝐧𝐠 𝐥𝐞𝐬𝐬𝐨𝐧𝐬 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐬𝐡𝐚𝐩𝐞𝐝 𝐦𝐲 𝐜𝐫𝐚𝐟𝐭, không phải những buổi livestream được nhiều tim.
I𝐭 𝐢𝐬 𝐚𝐮𝐭𝐡𝐞𝐧𝐭𝐢𝐜𝐢𝐭𝐲 𝐭𝐡𝐚𝐭 𝐩𝐚𝐫𝐞𝐧𝐭𝐬 𝐭𝐫𝐮𝐬𝐭 𝐭𝐡𝐞 𝐦𝐨𝐬𝐭, không phải layout đẹp hay kỹ xảo bắt mắt.
[ 𝑠𝑡𝑜𝑝 = 𝑐𝑙𝑒𝑓𝑡 𝑠𝑒𝑛𝑡𝑒𝑛𝑐𝑒𝑠]
⸻ 𝟒. 𝐀𝐥𝐰𝐚𝐲𝐬 𝐚𝐥𝐢𝐠𝐧 𝐰𝐢𝐭𝐡 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐯𝐚𝐥𝐮𝐞𝐬
Có người học để khoe. Có người học để chạy. Có người học vì sợ bị bỏ lại.
Nhưng 𝐖𝐡𝐚𝐭 𝐰𝐞 𝐚𝐥𝐥 𝐧𝐞𝐞𝐝 𝐢𝐬 grounding, not speed.
𝐖𝐡𝐚𝐭 𝐈 𝐭𝐫𝐮𝐥𝐲 𝐥𝐨𝐧𝐠 𝐟𝐨𝐫 𝐢𝐬 a method I can use for years, not days.
[𝑊𝐻 - 𝑐𝑙𝑎𝑢𝑠𝑒𝑠]
⸻ 𝟓. 𝐇𝐢𝐠𝐡𝐥𝐢𝐠𝐡𝐭 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐬𝐞𝐥𝐟 𝐢𝐧 𝐞𝐯𝐞𝐫𝐲 𝐬𝐭𝐞𝐩
𝐎𝐰𝐧
Trong một thời đại mà ai cũng dễ bị kéo theo đám đông,
It was my own rhythm that cứu tôi khỏi gãy cánh.
𝐕𝐞𝐫𝐲 / 𝐈𝐧𝐝𝐞𝐞𝐝
At the very moment tôi dừng so sánh, tôi bắt đầu học thật sự.
Những bài dạy ấy nghe tưởng bình thường, nhưng lại very powerful vì chúng đến từ sự thật.
𝐍𝐞𝐠𝐚𝐭𝐢𝐯𝐞 𝐢𝐧𝐭𝐞𝐧𝐬𝐢𝐟𝐢𝐞𝐫𝐬
Việc tin rằng “học nhanh mới thắng” thực ra is 𝐧𝐨𝐭 𝐭𝐫𝐮𝐞 𝐚𝐭 𝐚𝐥𝐥.
Tôi không còn muốn khoe thành tích—𝐧𝐨𝐭 𝐢𝐧 𝐭𝐡𝐞 𝐬𝐥𝐢𝐠𝐡𝐭𝐞𝐬𝐭.
Điều tôi muốn là mỗi bài mình dạy đều meaningful, dù chỉ cho 5 học viên.
[𝑜𝑤𝑛 - 𝑣𝑒𝑟𝑦 - 𝑎𝑛𝑑 𝑜𝑡ℎ𝑒𝑟 𝑖𝑛𝑡𝑒𝑛𝑠𝑖𝑓𝑖𝑒𝑟𝑠]
⸻ 𝟔. 𝐀𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐚𝐧𝐝 𝐛𝐞𝐥𝐢𝐞𝐯𝐞 𝐰𝐡𝐚𝐭 𝐲𝐨𝐮 𝐝𝐨
Khi ai đó hỏi tôi: “Liệu có thể giỏi nhanh trong 1 tuần không?”, tôi chỉ có thể nói thật:
𝐈 𝐝𝐨 𝐛𝐞𝐥𝐢𝐞𝐯𝐞 growth takes time.
𝐈 𝐝𝐨 𝐰𝐚𝐧𝐭 you to succeed, nhưng không phải bằng cách chạy đua.
𝐈 𝐝𝐨 𝐡𝐨𝐩𝐞 you learn slowly enough để kiến thức kịp ngấm.
[𝑑𝑜/𝑑𝑜𝑒𝑠/𝑑𝑖𝑑 + 𝑣𝑒𝑟𝑏]
⸻ 𝟕. 𝐋𝐢𝐯𝐞 𝐲𝐨𝐮𝐫 𝐥𝐢𝐟𝐞 𝐭𝐨 𝐭𝐡𝐞 𝐟𝐮𝐥𝐥𝐞𝐬𝐭
The exhaustion was 𝐬𝐡𝐞𝐞𝐫 reality khi tôi cố dạy theo trend.
The breakthroughs were 𝐮𝐭𝐭𝐞𝐫𝐥𝐲 unexpected khi tôi dạy theo vốn sống của mình.
Có buổi, những lời học viên nói khiến tôi ngỡ ngàng:
“Your lesson was 𝐚𝐛𝐬𝐨𝐥𝐮𝐭𝐞𝐥𝐲 life-changing.”
[𝐴𝑑𝑣𝑒𝑟𝑏𝑠 & 𝑒𝑥𝑡𝑟𝑒𝑚𝑒 𝑎𝑑𝑗𝑒𝑐𝑡𝑖𝑣𝑒𝑠]
⸻ 𝟖.𝐏𝐫𝐚𝐜𝐭𝐢𝐜𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐏𝐫𝐚𝐜𝐭𝐢𝐜𝐞
Tôi luyện mở rộng câu mỗi ngày:
I 𝐫𝐞𝐰𝐫𝐨𝐭𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐫𝐞𝐰𝐫𝐨𝐭𝐞, cho đến khi câu văn tự mở rộng theo nhịp thở của mình.
Tôi kể chuyện trước gương 𝐝𝐚𝐲 𝐚𝐟𝐭𝐞𝐫 𝐝𝐚𝐲, 𝐭𝐢𝐦𝐞 𝐚𝐧𝐝 𝐭𝐢𝐦𝐞 𝐚𝐠𝐚𝐢𝐧,
để tiếng Anh trở thành phần tự nhiên của cảm xúc.
Nhấn mạnh bằng lặp lại – sự bền bỉ tạo ra nghệ thuật
[𝑟𝑒𝑝𝑒𝑎𝑡𝑒𝑑 𝑝ℎ𝑟𝑎𝑠𝑒𝑠]
✏️𝑻𝒐̂̉𝒏𝒈 𝒉𝒐̛̣𝒑 𝒄𝒂̂́𝒖 𝒕𝒓𝒖́𝒄 𝒏𝒉𝒂̂́𝒏 𝒎𝒂̣𝒏𝒉 𝒙𝒖𝒂̂́𝒕 𝒉𝒊𝒆̣̂𝒏 𝒕𝒓𝒐𝒏𝒈 𝒃𝒂̀𝒊✏️
1. Thay đổi trật tự câu
• Passive to focus information
• Only after… + inversion
• Down/Up + verb + subject
• Time fronting (At the end of…)
2. Đảo ngữ với although/though/as
• Difficult though it may be…
• Tiring as it was…
3. Cleft sentences
• It is/was … that …
• Emphatic because (It was because… that…)
4. What-clauses
• What I need is…
• What teachers want is…
5. Từ nhấn mạnh
• my own
• very / indeed
• not at all / not in the slightest
6. Auxiliary DO
• I do believe…
• I do want…
• I do hope…
7. Tính từ/trạng từ mạnh
• sheer, utter
• absolutely, completely
8. Lặp lại
• rewrote and rewrote
• day after day
• time and time again
Follow mình để đọc tiếp các phần sau và không bỏ lỡ những tips dạy Tiếng Anh sáng tạo, hướng tới việc sử dụng nó như một ngôn ngữ thứ 2 nhé!
Selehelen
Mina: Hôm nay tao đi xem căn đầu tiên rồi. Trông ổn nhưng không as quiet a place as it used to be, theo lời mấy bạn sống ở đó năm ngoái.
Jay: Thiệt? Tao tưởng khu đó sống as normal a life as possible, kiểu yên bình, không drama?
Mina: Ừ, mà giờ đông sinh viên hơn, nên không còn such a quiet place nữa. Đêm qua còn có nhóm nào hát karaoke tới 1 giờ sáng.
Jay: Thế còn căn thứ hai? Trông nó so straightforward a problem để quyết định mà. Đẹp, sáng, gần trường.
Mina: Đúng, nhưng cái giá thì… Tao nghĩ “đắt” vẫn chưa đủ. “Rip-off” chắc cũng too strong a word, nhưng tao vẫn thấy đau ví.
Jay: Căn đó chủ nhà còn hỏi tao, “How big a piece of furniture mày định mang tới?” Làm như tao chuyển cả sofa vậy.
Mina: Hahaha. Thôi nói thiệt, tao muốn căn nào đó có ít người ở thôi. Nghe nói căn thứ ba có as few as twenty người trong cả khu, nên nghe khá yên.
Jay: Ừ, mà tiền điện thì tuỳ tháng. Đợt nóng cao điểm, tụi nó bảo tăng as much as 300%. Tao nghe mà muốn xỉu.
Mina: Trời đất. Nhưng căn đó vẫn dễ chịu hơn mấy căn kia. Không hoàn hảo nhưng ít nhất không quá chật, không quá ồn, và chủ nhà thì dễ thương.
Jay: Vậy chốt luôn? Tao chỉ muốn dọn ra càng sớm càng tốt để được ngủ một đêm tử tế. Phòng trọ cũ của tao không còn as quiet a place as it used to be kể từ khi có thằng hàng xóm mê đánh trống.
Mina: Chốt! Đi thuê ngay kẻo người khác lấy mất. Ở khu này, nhà tốt là mất as fast as free snacks trong canteen.
_____________
Cấu trúc so sánh nâng cao sử dụng trong bài
• as + adjective + a/an + noun
• as normal a life as possible
• as quiet a place as it used to be
• not as / not such
• not such a quiet place
• so / too / how + adjective + a/an + noun
• so straightforward a problem
• too strong a word
• How big a piece…?
• as much/many… as / as few/little… as
• as few as twenty
• as much as 300%
✏️Như vậy, không nhất thiết bài nói của bạn phải dùng những từ vựng khủng để impress giám khảo, mình có thể dùng ngữ pháp để nhấn mạnh, làm rõ, để diễn đạt tự nhiên theo cách người bảm xứ dùng ngôn ngữ hơn✏️
Follow mình để đọc tiếp các phần sau và không bỏ lỡ những tips dạy Tiếng Anh sáng tạo, hướng tới việc sử dụng nó như một ngôn ngữ thứ 2 nhé!
Selehelen
Sáng thứ Hai, on opening my laptop, tôi thấy 17 tin nhắn chưa đọc từ phụ huynh. Tôi thở dài, wondering how many reschedules I’d get today. Làm giáo viên tự do là thế: linh hoạt nhưng hỗn loạn.
Vừa kịp nhấp ngụm cà phê thì điện thoại rung.
Đó là chị Mai – phụ huynh bạn A thay đổi lịch vào phút chót
“Cô ơi, tối nay cháu nghỉ nhé. With him feeling tired after school, tôi không muốn ép.”
Tôi mím môi. Although understanding her concern, tôi vẫn thấy lịch của mình như cái Rubik bị đảo lung tung.
⸻
Tôi vào lớp online lúc 9h. Học trò là một bé trai lớp 4, luôn bật mic mà quên tắt tiếng YouTube.
While waiting for him to focus, tôi tranh thủ chấm bài.
By giving him short, funny tasks, tôi giữ được sự chú ý của bé thêm… 8 phút.
Kỷ lục mới.
Đến cuối buổi, bé khoe:
“Cô ơi, con có 10 bài tập nữa. Nhưng con sẽ làm hết, after finishing my Minecraft house.”
Tôi cười, pretending to believe him.
⸻
12h15, tôi nhận được cuộc gọi nóng từ trung tâm A – nơi tôi nhận dạy theo giờ.
“Cô ơi, giáo viên chính nghỉ rồi.
Without you helping us today, tụi em không xoay kịp lớp 2h.”
Tôi đã định nghỉ trưa, nhưng thôi.
In trying to maintain good relationships, tôi gật đầu nhận lớp.
Chạy xe giữa trời nắng gắt, tôi vừa phóng vừa tự nhủ:
“Freelance là vậy mà… Tự do nhưng không bao giờ rảnh.”
⸻
Lớp 2h diễn ra hỗn loạn ngoài sức tưởng tượng.
Có bé khóc vì muốn ngồi cạnh bạn, có bé gào vì hết màu vẽ, có bé… ăn bút chì.
By keeping my tone calm, tôi dần kéo lớp về nề nếp.
With the class finally settling down, tôi thở phào.
Kết thúc buổi, quản lý bước vào:
“Cô xử lý lớp tốt quá. Tụi em định mời cô dẫn workshop tháng sau.”
Tôi bất ngờ thật sự.
After struggling for months, cuối cùng tôi thấy nỗ lực của mình được ghi nhận.
⸻
Tối về tới nhà, tôi nhận tin nhắn từ chị Mai:
“Cô ơi, tối nay cháu lại học được nhé.
With him recovering after a nap, giờ cháu tỉnh rồi.”
Tôi nhìn đồng hồ. 9:27 PM.
Tôi định từ chối, nhưng chị ấy nhắn tiếp:
“Cô ơi, cháu muốn kể cô nghe về bài nói hôm nay.”
Tôi mỉm cười.
Although feeling exhausted, tôi mở Zoom.
Thằng bé bật camera, mắt sáng long lanh:
“Cô ơi, hôm nay con nói tiếng Anh với bạn mới ở sân chơi!
Con nói được câu dài luôn! Con nhớ cô dạy đó!”
Và đúng giây phút ấy, tôi lại thấy lý do mình theo nghề.
Linh hoạt, mệt mỏi, áp lực, xáo trộn…
Nhưng without moments like this, có lẽ tôi đã bỏ cuộc từ lâu.
⸻
Bạn thấy đấy, trong những mẩu chuyện của tôi, tôi đều dùng mệnh đề trạng ngữ rút gọn - điểm ngữ pháp cực mạnh trong văn nói và văn viết
Các cấu trúc mở rộng câu xuất hiện tự nhiên trong câu chuyện
⏳ Time – Thời gian
• On opening my laptop…
• After finishing my Minecraft house…
• After struggling for months…
🎯 Cause – Nguyên nhân
• With him feeling tired…
• In trying to maintain good relationships…
• With the class finally settling down…
🔧 Method – Cách thức
• By giving him short, funny tasks…
• By keeping my tone calm…
⚖️ Concession – Nhượng bộ
• Although understanding her concern…
• Although feeling exhausted…
🪢 Condition – Điều kiện
• Without you helping us today…
• Without moments like this…
Follow mình để đọc tiếp các phần sau và không bỏ lỡ những tips dạy Tiếng Anh sáng tạo, hướng tới việc sử dụng nó như một ngôn ngữ thứ 2 nhé!
Selehelen
VĂN PHÒNG LẮM THÍNH ÍT TÌNH
Linh: Trời ơi Minh ơi, tớ regret to tell you this…
→ ý định, mục đích
Minh: Gì nữa đây? Đừng bảo là team Marketing lại deny knowing anything?
→ Trùng thời gian hoặc đã hoàn thành
Linh: Không, chuyện khác cơ. Sếp Hòa kept checking my report all morning.
→ Là một phần của quá trình chính
Minh: Thế tốt mà? Còn hơn việc sếp pretends not knowing anything rồi đến cuối lại đổ cho mình.
→ Không phân tách thời gian
Linh: Nhưng vừa nãy sếp bảo tớ risk losing the client nếu bản pitch chưa xong.
→ Hành động xảy ra sau nhưng không chủ định
Minh: Uầy. Thế rồi cậu định làm gì?
Linh: Tớ suggest redoing the first part of the pitch.
→ Ý tưởng, gợi ý
Minh: Còn Hòa thì sao?
Linh: Sếp bảo sẽ try to help me later.
→ Future + volition
Minh: Nghe có vẻ hứa suông. Nhưng thôi, cậu need to finish it before 5 PM.
→ Hành động sẽ diễn ra sau
Linh: Tớ biết chứ. Nhưng mà tớ thật sự want to present this pitch perfectly.
→ Future + volition
Minh: Được rồi. Tớ promise to back you up khi họp.
→ Nhấn vào “để làm gì”
Linh: Nhưng mà tớ can’t imagine working with Mr. Long if we lose this client…
→ Không phân tách thời gian
Minh: Ơ khoan. Tớ nghe đồn là Hòa plans to move Linh sang team chiến lược nếu pitch này thành công.
→ Future + volition
Linh: Cái gì?! Tớ love working with this team mà!
→ Không hướng tương lai, chỉ trạng thái
Minh: Thì vì cậu làm tốt nên mới thế. Mà nếu cậu manage to impress the board… thì cuộc đời sang trang.
→ Hành động sau, có chủ ý
Linh: Nhưng nếu tớ fail to deliver… thì sao?
→ Hành động sau, có chủ ý
Minh: Relax. Bây giờ mình start fixing the deck đã.
→ Là một phần của quá trình chính
Linh: Ok… Nhưng đợi đã. Ai vừa nhắn Messenger cho cậu thế?
Minh: (nhìn điện thoại) Ơ… là Hòa. Sếp bảo muốn meet to discuss “something urgent.”
→ Hành động sẽ diễn ra sau
Linh: Thôi toang. Chắc là drama mới.
⸻
👉 V-ing = hành động “dính với hiện tại/đã xảy ra/đang trong quá trình” (overlap -cảm xúc, sở thích, thói quen, hành động đã xảy ra hoặc đang diễn ra)
👉 To-inf = hành động “tách khỏi hiện tại, có mục đích, hướng đến tương lai” mục đích, dự định, ước muốn, việc sẽ xảy ra tiếp theo.(distance + volition).
Follow mình để không bỏ lỡ những tips dạy Tiếng Anh sáng tạo và dùng nó như một ngôn ngữ thứ 2 nhé
Selehelen
5 năm trước, tôi có quẹt phải trên tinder, nhắn tin hồi thấy hợp thì gặp mặt tại quán cafe
Order nước xong, tôi ngỏ ý muốn trả bill, nhưng expectedly, anh nói:
🙎🏻♂️ “No no, let me pay FOR you.”
(Để anh trả GIÚP em- ý là bao cafe á)
Nhưng khi đó quán ồn, tôi nghe thành:
🤦🏻♂️“No no, let me pay TO you.”
(Ý là… anh trả tiền cho tôi, rồi tôi thanh toán nhé, giống như bình thường đi ăn share với bạn bè, 1 đứa thanh toán rồi những đứa khác bank lại ý)
Tôi đứng hình 5 giây:
“Ủa? Mới hẹn lần đầu mà đưa tiền qua lại là sao trời???”
—————
FOR = hành động làm giúp, làm có lợi cho ai đó
• pay for you
• buy for you
• order for us
• book a table for two
→ Tập trung vào người hưởng lợi.
TO = hướng, nơi nhận, người nhận
(thường đi với send, give, bring… chứ KHÔNG dùng với pay trong tình huống này)
• send to
• bring to
• give to
⸻———
Sau đó chúng tôi chia sẻ những lần ôi dồi ôi về tiền bạc mà chúng tôi gặp phải ở các buổi date trước. Thành thật mà nói nó khá thú vị để học thêm những từ tương tự dưới đây
1️⃣ BRING – đem tiền cho ai / đem đến cho ai
Trước khi gặp, cô bạn gái nhắn anh
💁🏻♀️“Do you want me to bring cash FOR you? In case the QR machine is broken.”
(Anh có muốn em mang tiền mặt giúp anh phòng khi máy quét hư không".)
thề, hỏi câu này EQ cao v~
Anh đáp:
🙎🏻♂️ “No need. Just bring the bill TO me when it arrives.”
(Mang hoá đơn tới chỗ anh là được.)
2️⃣ PAY – trả tiền cho ai / chuyển khoản tới ai
Đến đoạn tính tiền, classic drama:
🤦🏻♂️ “Let me pay FOR you this time.”
(Để anh trả giúp em cho.)
Cô hỏi lại:
💁🏻♀️ “Are you sure? Last time you paid the bill TO the wrong account.”
(Lần trước anh chuyển khoản nhầm tài khoản đó 😭)
3️⃣ READ – đọc thông tin tiền cho ai / đọc số cho người nhận
Anh đang cố scan QR mà mạng yếu.
Anh nói với cô thu ngân:
🙎🏻♂️ “I can read the number FOR you. It’s 0025…”
(Để anh đọc mã tài khoản cho em.)
Cô chọc:
💁🏻♀️ “Okay but don’t read it TO the wrong person like last time.”
(Đừng đọc nhầm cho người khác nữa.)
4️⃣ SEND – gửi tiền cho ai / gửi tới ai
Cô bạn gái nhanh tay quét và thanh toán thành công, anh liền đáp
🙎🏻♂️ “Okay I’ll send the money TO you tonight.”
(Anh chuyển khoản trả em em tối nay nhé.)
Cô ấy đáp
“Just keep it FOR you.”
(Thôi anh cứ giữ lấy cho anh mà dùng)
Hề hước :))) hy vọng các bạn phân biệt được TO và FOR qua câu chuyện này
⸻——
Follow mình để không bỏ lỡ những tips dạy Tiếng Anh sáng tạo và dùng nó như một ngôn ngữ thứ 2 nhé
Selehelen
Bình thường thì dễ thương lắm, nhưng hôm đó bà ngồi đến… 9h30
Tôi thì một mình trông con cả ngày, rất mệt, tối đến chỉ muốn ôm con đi ngủ
Ck tôi ngồi cạnh đấy thì vô tư ăn xoài, cũng chẳng biết có để ý đến tôi không. Tôi lấy điện thoại ra nhắn cho anh một tin
👩🏻: ‘Mẹ anh định ở đây lâu nữa không?’
( Will your mom be staying longer?)
Ko có ý gì đâu, tôi chỉ hỏi để xem lịch trình dự định của mẹ như thế nào để tôi còn biết đường tranh thủ ra phòng làm việc, viết nốt cái tus để đăng facebook.
Nhưng chờ mãi ck tôi ko trả lời, tôi đành nói trực tiếp với mẹ ck.
Là một người ít chia sẻ, ko thích gossips, đặc biệt với những ng ko có liên quan, nhưng mỗi lời nói ra với mẹ ck tôi phải thảo mai, nên tôi đã nói như vầy:
👩🏻: Mẹ cứ ở đây thêm với cháu đi!
(Will you stay longer?)- ý là lời mời ở lại thêm
Thảo mai cách nhau mỗi chữ ‘be Ving‘ thôi :))
📍Will + be Ving >< Will + V
Khác nhau lắm nhé các bạn 🙂
———-
Ở một diễn biến khác
- Will you be cooking tonight?
( tối nay anh có nấu ăn không?) - ko đòi hỏi, ko áp lực, chỉ là tôi hỏi dự định của ck tui xem tối nay có nấu ko thôi
- Will you cook tonight?
( tối nay anh nấu ăn nhé!?) - nghe như đòi hỏi, yêu cầu, ép nấu
————
Hy vọng các bạn hiểu được 2 ví dụ trên và tự rút ra cách dùng của 2 điểm ngữ pháp đó
Hãy học chắc ngữ pháp để đạt điểm cao trong mọi kì thi và làm chủ ngôn ngữ giao tiếp thực tế.
Follow mình để có thể dùng tiếng anh như một ngôn ngữ thứ 2 và thêm những tips giảng dạy sáng tạo nhé!
Selehelen
Lại là 1 câu chuyện khiến chúng tôi im lặng cả một buổi tối
Với tôi, khi rửa bát thì bát đũa xoong nồi đã sạch rồi, cũng treo trên chỗ sạch thì không cần phải rửa lại khi nấu lần sau
👩🏻: The pot is clean before we cook
Với ck tôi, phải tráng qua nước rồi mới nấu lần tiếp theo
🧑🏻🦱: The pot is to be cleaned before we cook
❌Nhìn qua thì nhiều bạn nhầm câu 2 là thể bị động (passive voice) của câu 1
✅ Thực tế đây là 2 cấu trúc dễ bị nhầm
- to V (passive voice: be V2) mô tả hành động hiện tại
- tobe to V (passive voice: tobe to be V2) mô tả hành động trong tương lai gần
————-
Mời các bạn xem tiếp ví dụ tiếp theo
👩🏻: “nếu mà anh nấu giỏi như vậy thì từ giờ anh nấu cơm đi”
(If you cook well, just do it from now on)
🧑🏻🦱:”nếu mà em muốn nấu giỏi, thì từ giờ nấu đi cho quen”
(If you are to cook well, just do it from now on)
Khác nhau 1 xíu thôi nhưng đủ làm ý nghĩa khác xa rồi đúng khum
————-
Từ giờ nhớ cấu trúc ‘ tobe to V ‘ như vầy là dc nè:
- Thường dùng trong thông báo, quy tắc chính thống, trang trọng
Children are not to be left unsupervised in the museum
- Dùng để nói về sự kiện trong tương lai mà con người có thể kiểm soát
In the next few years, thousands of cameras are to appear on major roads
- Dùng trong vế if của câu điều kiện khi thể hiện if(=effect), main clause(=cause)
If you are to win the gold medal, you need to work harder
Hãy học chắc ngữ pháp để đạt điểm cao trong mọi kì thi và làm chủ ngôn ngữ giao tiếp thực tế
Follow mình để có thể dùng tiếng anh như một ngôn ngữ thứ 2 và thêm những tips giảng dạy sáng tạo nhé!
Selehelen
Cảnh 1:
👩🏻: cẩn thận không thì đổ cốc nước bây giờ!
(You’ll / You’re going to knock that glass over if you’re not careful)
🧑🏻🦱: thế nó đã đổ chưa!
(lt’s still there)
câu tôi nói thể hiện tôi không tin tưởng khả năng handle cốc nước của ck tôi
Câu ck tôi nói thể hiện anh không validate góc nhìn và cảm xúc của tôi
-> xung đột
—> nhưng các bạn không nên nhìn vào câu chuyện xàm xí hàng ngày của chúng tôi mà hãy nhìn vào câu thoại của tôi
Tôi dùng ‘will’ và ‘be going to’ như nhau trong câu điều kiện If
Ở ngữ pháp căn bản, bạn đã biết ‘will’ và ‘be going to’ khác nhau như thế nào
tuy nhiên trong văn giao tiếp, ở ngữ pháp câu điều kiện khi mà vế chính xảy ra phụ thuộc vào vế if (thường là negative) đôi khi chúng ta có thể dùng will và be going to như nhau ở vế chính.
Cảnh 2:
🧑🏻🦱: Anh chuẩn bị đi mua đồ ăn sáng, em ăn gì không anh mua?
(I’m going to buy something for breakfast, if you want some)
👩🏻💭: thế tức là không phải vì em cần ăn sáng anh mới đi mua à? Chỉ là a định mua đồ ăn sáng cho a thôi đúng ko?
—> lẽ ra ảnh nên nói
‘Nếu em muốn ăn sáng thì anh sẽ đi mua cho’
(I’ll will buy something for breakfast if you want some)
See, các bạn thấy điểm gì khác biệt chưa
Có những trường hợp
nếu dùng ‘be going to’ ở vế chính thì tức là vế chính ko liên quan đến vế if
Nếu dùng ‘will’ tức là có liên quan đến vế if và là hành động xảy có theo điều kiện
Vậy mới nói
Ai bảo học giao tiếp không cần chắc ngữ pháp?
Ngữ pháp là xương sống, từ vựng là xương sườn. Muốn có chứng chỉ này chứng chỉ kia hay đơn giản giao tiếp thôi, cũng phải chắc ngữ pháp. Nếu không thì có thể gặp những tình huống éo le như trên đó
Follow mình để đọc thêm những chia sẻ về dạy học sáng tạo qua ví dụ thực tế.
CLASSROOM ACTIVITIES STILL FEEL BORING & INEFFECTIVE?
You might be missing these 5 essential principles 👇
1️⃣ Exploration
• If there’s nothing to explore, why would students come to class?
• Set a clear purpose from the start and provide tools to solve the problem — let students take the lead, rather than focusing on what the teacher wants.
2️⃣ Break in Chunks
• Explaining the entire formula at once and then asking students to practice right away is one of the least effective methods.
• Break content into small parts so students can feel a sense of achievement before moving on.
3️⃣ Contribution
• Students love being seen, heard, and valued.
• Give them group roles and praise them specifically for what they do well.
4️⃣ Reflection
• One minute of student self-exploration is more powerful than a teacher’s 10-minute explanation.
• Let students draw their own conclusions by guiding them to see the big picture at the end of a lesson.
5️⃣ Recyclables
• Let students reuse what they’ve created or discovered in future lessons. This helps them retain knowledge and feel their work matters.
• Bonus: It saves teachers a lot of prep time!
Here are 5 activities I’ve used in my own class that follow these 5 principles.
They’re also recommended in many PD teacher training MOOCs I’ve joined.
Learning vocabulary doesn’t have to be dry and boring. With these 7 simple, engaging, and easy-to-apply steps, students can remember words faster, deeper, and for longer!
📌 Let’s explore:
1️⃣ Present the word + illustration
2️⃣ Erased sound guessing game
3️⃣ Guess the word through lip reading
4️⃣ Air writing
5️⃣ Body language
6️⃣ Personal expression
7️⃣ Circular repetition
🧠 Each step is a way to “activate the brain,” helping vocabulary stick more deeply in students’ memory!
🧠 10 Trò chơi giúp học sinh luyện tập TẬP TRUNG và TƯ DUY PHÂN TÍCH
(Áp dụng ngay trong lớp hoặc ở nhà – không cần công nghệ!)
Bạn muốn trẻ:
✅ Tập trung tốt hơn khi học?
✅ Biết phân tích, so sánh, suy luận?
✅ Tăng khả năng quan sát & ghi nhớ?
📌 Mình đã tổng hợp 10 trò chơi siêu đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để:
✔️ Kích hoạt trí não 2 bán cầu
✔️ Giúp trẻ chơi mà học – học mà không chán
✔️ Tạo môi trường vừa học vừa phát triển tư duy
🎯 Phù hợp cho trẻ từ 5–10 tuổi, dùng được trong lớp, CLB kỹ năng, hoặc ở nhà cùng ba mẹ!
#criticalthinking #concentration #selehelen
🎯 GIÁO VIÊN DẠY KIDS ƠI, ĐỪNG BỎ QUA!
TRÒ CHƠI DỄ DÀNG THỰC HIỆN GIÚP TRẺ PHÁT TRIỂN TRÍ NHỚ, NGÔN NGỮ VÀ TƯ DUY!
Một vài hoạt động tiêu biểu
Bản Đồ Trí Nhớ ( thầy cô chèn language target ở mỗi điểm trong bản đồ để áp dụng trong lớp học ngôn ngữ )
Trẻ sẽ nhớ và lặp lại các lộ trình di chuyển trên bản đồ — cực tốt để luyện khả năng ghi nhớ và định hướng không gian!
👉 Càng nhiều bước, càng thử thách trí nhớ!
Trò Chơi Trí Nhớ
Tìm cặp thẻ hình – biểu tượng tương ứng với từ vựng.
✨ Ghi điểm + thêm điểm thưởng nếu đúng nhóm từ vựng → học từ một cách tự nhiên & vui vẻ!
8 Trò Chơi Ngôn Ngữ & Tư Duy
Tập hợp những hoạt động vừa chơi vừa học, giúp các bé luyện kỹ năng ngôn ngữ và tư duy logic ngay từ sớm!
👩🏫 Giáo viên có thể ứng dụng ngay trong lớp học để:
✅ Tăng tương tác
✅ Giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn
✅ Học mà không thấy… học!
📌 How to Teach Passive Voice to Teens – So They Truly Understand?
Don't start with formulas. Start with experience.
✋ Warm-up: Review past participles through physical games (Domino, Lava Floor) to activate the brain.
🔍 Clarify active voice first: Teach S – V – O with simple tenses.
(e.g. The dog eats a sausage.)
🧠 Introduce passive meaning in L1 (Vietnamese) first:
(e.g. "The cake is made every day") → then switch to English.
🔄 Let students spot the pattern before giving any rules:
S + to be + PII
📘 Only introduce the formula once students truly get it.
🧱 One tense per lesson. No mixing. Teach passive questions only after students master statements.
👉 Grammar is not for memorizing. It's for experiencing and absorbing.
#TeachingGrammar #PassiveVoice #CreativeTeachers #EffectiveClassroom
Start by telling your students why flashcards are useful:
"Flashcards help you remember new words, phrases, or grammar quickly. You can practice anytime—at home, on the bus, or during break time!"
Let students choose (or assign) what to put on their flashcards. For example:
📘 Vocabulary (topic: food, travel, jobs, etc.)
⚙️ Grammar (tenses, modals, conditionals)
💬 Useful phrases (for daily conversation, business English)
🎨 Picture words (for kids: animals, toys, family)
Show them what goes on each side of the flashcard:
Front of the card
Back of the card
Word or question
Meaning, definition, example sentence, or picture
Example 1 (Vocabulary):
Front: “Delicious”
Back: “(adj.) Tasty, very good to eat. 🍰
Example: The cake is delicious.”
Example 2 (Grammar Rule):
Front: “Present Perfect Tense”
Back: “Have/has + past participle
Example: I have finished my homework.”
Tell students to prepare:
Blank index cards / small cut papers (8 x 5 cm)
Pens, colored markers
(Optional) stickers, glue, printed pictures for decoration
Give a task like:
“Make 5 flashcards about your favorite topic today.”
“This week, bring 10 new words as flashcards to share with your partner.”
Teach them how to use flashcards effectively:
Say the word, guess the meaning → flip to check
Practice in pairs: one shows, one guesses
Srt into “I know it” and “I need to review” piles
Turn it into a game: Flashcard races, memory match, quiz time
Let them decorate flashcards to express creativity
Create class flashcard walls or mini-dictionaries
1️⃣ Warm-up: ôn lại cách nói ngày tháng ( bài trước)
- Vẽ lại lịch 2 tuần ( this week - last week)
- Đọc từng ngày trong 1 tuần
- Giới thiệu khái niệm ‘today. - yesterday - tomorrrow —> last Sun, last Sat,…’
2️⃣ tạo bối cảnh
- Hs kể tên các nơi nay đến
- Điền vào bảng 2 tuần đó những nơi đã đến (đã từng đến-thường xuyên được đến)
- Đặt câu với ‘ I was at ______ yesterday’ / ‘ I was at _______ last Friday’
3️⃣ tạo hội thoại
- thực hành phỏng vấn, hs vẽ bảng hỏi ( tên-nơi chốn) và hỏi các bạn trong lớp“where were you last weekends?” - “I was at_____”
- Hs báo cáo bảng sau khi phỏng vấn với mẫu câu “he/she/name was at _____ last weekends”
4️⃣ Nâng cao
- học tính từ miêu tả cảnh ( noisy, quiet, busy, scary,…)
- Tạo mẫu câu với nơi chốn “The library was quiet”
- Tạo hội thoại dài hơn
A:“where were you yesterday?”
B:“I was at the library”
A:“How was it?”
B:“ It was quiet”
5️⃣Game
Lava- Maze - Domino. Tham khảo template trên Twinkl
🔴Thầy cô muốn có thêm các ý tưởng hoạt động trong lớp, chuẩn bị nhanh, dùng được nhiều chủ điểm, sáng tạo và thú vị tăng tương tác giữa học sinh thì thấy cô nhắn mình nha. Mình có design ebook các hoạt động bằng hình ảnh để thầy cô dễ hình dung triển khai và tiết kiệm thời gian đọc nha.
Thầy cô quan tâm thì đừng ngại inbox mình nha
Helen chia sẻ với thầy cô hoạt động học từ vựng chủ đề ngày Tết
* Nguyên tắc: hạn chế tối đa teacher talking time *
1️⃣GIỚI THIỆU TỪ VỰNG
- xem video youtube về hoạt động ngày Tết
( lần 1 học sinh nghe chủ động, lần 2 GV nghe và dừng để giải thích từ vựng)
- Đọc thành tiếng khi video nhắc đến từ vựng ( or shadowing)
- GV ghi lại lên bảng
2️⃣TƯƠNG TÁC VỚI TỪ VỰNG
- mỗi HS ghi từ vựng liên quan đến Tết đã xem vào mảnh giấy nhỏ rồi gấp lại bỏ vào hộp
- Chia lớp thành nhiều nhóm
- Lần lượt mỗi người trong nhóm bốc giấy và diễn tả hành động trong tờ giấy cho người tiếp theo
- Nhóm nào có nhiều lượt đoán đúng nhất sẽ thắng
3️⃣DÙNG TỪ VỰNG
- hoạt động arts and crafts: vẽ và dán các vật và kèm hành động diễn ra trước và sau tết
- Viết đoạn văn ( GV làm mẫu sẵn là cho viết với prompts)
- Thuyết trình bằng mindmap.
thầy cô quan tâm về triển khai các hoạt động trong lớp học 4 kĩ năng thì nhắn mình nhé. Mình thiết kế ebook 86 hoạt động tương tác sáng tạo, chuẩn bị nhanh, và được biến tấu sử dụng được trong nhiều chủ đề ngữ pháp và từ vựng.
Dạy từ vựng ở tiểu học thì có nhiều cách rồi, nhưng dạy từ vựng ở cấp THCS và THPT mới thật sự là thách thức
Bởi từ vựng chủ yếu là từ mang tính trừu tượng, đa nghĩa, và đi theo cụm
Việc drills từ theo tiểu học có thể mất thời gian và ko hiệu quả
Thầy cô dạy level này, ai cũng biết
Nhưng câu hỏi là làm cách nào để hs nhớ được những từ đã học
Vài nguyên tắc cốt lõi Helen rút ra được khi dạy các cấp này
1️⃣Lặp lại ngắt quãng
Tức là chuẩn bị cho sự lặp lại của từ vựng ( theo nhiều cách khác nhau)
Và
Ngắt quãng( chia ra nhiều buổi)
—> đòi hỏi sáng tạo liên tục trong việc thiết kế hoạt động để hs tiếp xúc với từ vựng bằng tất cả các giác quan, mỗi lần tiếp xúc là 1 lần trải nghiệm bằng giác quan khác
2️⃣Phải thật sự hiểu từ vựng
Biết nghĩa của 1 từ ko có nghĩ là hiểu từ vựng đó
Ngoài nghĩa, từ vựng còn có từ đa nghĩa, đồng nghĩa trái nghĩa, collocations, contexts
—> phải thể hiện từng khía cạnh của từ trong các bài luyện tập và btvn
3️⃣Từ vựng có liên quan
Hs ở lứa tuổi này bắt đầu tò mò về thế giới, có 1 đống thông tin bombard chúng hàng ngày, vậy từ vựng bạn dạy có ý nghĩa gì với chúng?
Nếu chưa làm cho từ liên quan thì nhất định bạn phải làm điều này
—> đòi hỏi phải có góc nhìn đa chiều, đặt mình vào hoàn cảnh để lấy ví dụ, minh hoạ bằng những phương tiện mà phù hợp với lứa tuổi đó
nhìn lại hành trình trial and error của mình, có kết quả tốt ở 1 thời điểm nào đó, có lúc cũng chưa tốt, nhưng cảm ơn bản thân vì đã ko dừng lại nỗ lực thử và trải nghiệm
Tuần vừa rồi, mình có đi dự đám cưới của nhỏ bạn thân. Nó yêu xa 4 năm trời. Mình luôn thắc mắc làm cách nào để có một mối quan hệ bền chặt khi 2 đứa ở 2 đất nước khác nhau
________
Sau khi nghe nó kể, thì đây là những bí kíp để yêu xa
1️⃣They call almost every night.
(EVERY + time / EVERY dùng với ALMOST để nói về một nhóm hành động gần như toàn bộ)
Nó bảo:
“Yêu xa mệt nhưng tụi tao vẫn nói chuyện almost every night.”
EVERY + almost → nhấn mạnh: gần như đêm nào cũng gọi, hiếm khi bỏ.
• They text almost every morning.
• They argue almost every weekend (yêu xa mà ai chẳng stress).
• They send selfies almost every lunchtime.
Yêu xa mà có “almost every night” là phúc tổ tiên để lại.
2️⃣They meet every six months.
(EVERY + number + plural noun → diễn tả lịch lặp đều đặn)
“Do xa quá nên tụi tao gặp nhau every six months.”
• every six weeks
• every three days
• every four months
Nó bảo:
“Khoảng cách địa lý thì xa, nhưng every six months là đủ để tiếp tục tin.”
3️⃣They has every chance of keeping this relationship alive.
(EVERY + abstract noun: chance, confidence, hope, reason, sympathy… → nghĩa “trọn vẹn / đầy đủ”)
Nó thở dài rồi cười:
“Khó thiệt nhưng tụi tao có every chance để giữ mối quan hệ này.”
EVERY chance = toàn bộ cơ hội / nhiều cơ hội → giọng tích cực.
• He has every reason to trust her.
• She has every hope that they’ll close the distance soon.
• They have every confidence that they’ll make it work.
Yêu xa muốn sống được thì phải có every reason để tin.
4️⃣Every now and again, the distance hits hard.
(EVERY now and again / EVERY so often → nói về sự kiện xảy ra không thường xuyên)
Nó nói:
“Every now and again, khoảng cách nó quật tao sml.”
thỉnh thoảng xảy ra, không đều.
• Every so often they fight for no reason.
• Every now and again the time-zone difference ruins a plan.
• Every so often they both cry after a call.
Yêu xa mà không sụt mood “every now and again” mới lạ.
📍I had two suitcases, and each one was full of gifts for him.”
(EACH + noun/one → dùng khi nói về từng món riêng lẻ trong số lượng nhỏ, đặc biệt là cặp đôi hoặc nhóm nhỏ)
Hôm đi thăm người yêu, nó kể:
“Tao kéo hai vali mà each one toàn quà cho ảnh.”
EACH one → nhấn mạnh từng chiếc vali một, tách biệt.
• I brought two letters and each one had a different message.
• We took two photos and each one showed a different vibe.
• They booked two flights and each one got delayed (đời đó em).
EACH = từng cái một, rõ ràng từng đơn vị.
📍Each of them had to deal with loneliness in a different way.”
(EACH as a pronoun → dùng để nói về từng người trong nhóm)
Cuối cùng bạn mình nói một câu nghe trưởng thành hẳn:
“Yêu xa khiến each of us phải tự học cách cô đơn theo kiểu riêng.”
• Each of us struggled at some point.
• Each of us learned something from the distance.
• Each of us grew before growing together.
⸻———-
💯EVERY cho cái “toàn thể”, EACH cho cái “từng cái/từng người”
EVERY dùng khi:
•nói về tần suất đều đặn (every night, every two months)
•đi với số đếm (every six months)
•đi với danh từ trừu tượng (every chance, every reason)
•diễn tả sự kiện lặp không đều (every now and again)
•đi sau almost / virtually để nhấn mạnh gần như toàn bộ
EACH dùng khi:
•nói về từng người/từng vật một cách riêng biệt
•dùng với “one” hoặc làm đại từ: each one, each of us
__________
Follow mình để không bỏ lỡ những tips dạy Tiếng Anh sáng tạo và dùng nó như một ngôn ngữ thứ 2 nhé
Selehelen